📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 1
KIIP 1 - Bài 11: Bài 11: Vào Ngày Cha Mẹ, tôi biếu hoa cho bố mẹ
👉 명사 + 에게/한테/께
Danh từ + 에게/한테/께 (Cho / Tặng / Đến ai - Trợ từ chỉ đối tượng tiếp nhận)
📌 1. Ý NGHĨA & CÁCH DÙNG:
• Trợ từ chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (người hoặc động vật).
• Dịch nghĩa: 'Cho...', 'Đến...', 'Gửi đến...'.
📌 2. QUY TẮC PHÂN BIỆT SỬ DỤNG:
• 에게: Dùng trong văn viết hoặc văn nói lịch sự thông thường.
- 친구 + 에게 ➔ 친구에게 (Cho bạn)
- 슬기 + 에게 ➔ 슬기에게 (Cho Seulgi)
- 아이 + 에게 ➔ 아이에게 (Cho đứa trẻ)
• 한테: Dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày (văn nói thân mật).
- 친구 + 한테 ➔ 친구한테
• 께: Dùng đối với BỀ TRÊN / NGƯỜI LỚN TUỔI để thể hiện sự kính trọng tuyệt đối.
- 부모님 + 께 ➔ 부모님께 (Biếu/Tặng bố mẹ)
- 어머니 + 께 ➔ 어머니께 (Biếu/Tặng mẹ)
- 선생님 + 께 ➔ 선생님께 (Tặng thầy/cô)
Ví dụ:
1)
슬기에게 책을 사 주었어요.
Tôi đã mua sách tặng cho Seulgi.
2)
어머니께 선물을 보내 드렸어요.
Tôi đã gửi quà biếu cho mẹ.
3)
베트남은 여성의 날에 여자에게 꽃을 선물해 줘요.
Ở Việt Nam, vào Ngày Phụ nữ người ta tặng hoa cho phụ nữ.
4)
한국은 어린이날에 아이에게 선물을 사 줘요.
Ở Hàn Quốc, vào Ngày Thiếu nhi người ta mua quà tặng cho trẻ em.
⚠️ NỘI QUY
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay