📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 1
KIIP 1 - Bài 2: Bài 2: Trong phòng có cái bàn
👉 명사 + 이/가 있어요[없어요]
Danh từ + 이/가 있어요[없어요] (Có / Không có cái gì)
📌 1. Ý NGHĨA & CÁCH DÙNG:
• Dùng để biểu thị sự tồn tại hoặc sở hữu đối tượng (người, đồ vật, động vật) có hay không có ở một nơi nào đó.
• "이/가" là trợ từ tiểu chủ ngữ gắn sau Danh từ.
• "있어요": Có... / "없어요": Không có...
📌 2. QUY TẮC KẾT HỢP:
• Danh từ CÓ phụ âm cuối (받침 O) + 이 있어요/없어요
Ví dụ: 책상 + 이 ➔ 책상이 있어요 (Có cái bàn) [책상이 있어요]
Ví dụ: 에어컨 + 이 ➔ 에어컨이 없어요 (Không có máy lạnh)
• Danh từ KHÔNG CÓ phụ âm cuối (받침 X) + 가 있어요/없어요
Ví dụ: 의자 + 가 ➔ 의자가 있어요 (Có cái ghế)
Ví dụ: 침대 + 가 ➔ 침대가 없어요 (Không có cái giường)
📌 3. LƯU Ý KHI HỎI & TRẢ LỜI:
• Hỏi: 텔레비전이 있어요? ↗ (Có tivi không?)
• Trả lời khẳng định: 네, 텔레비전이 있어요. ↘ (Vâng, có tivi.)
• Trả lời phủ định: 아니요, 텔레비전이 없어요. ↘ (Không, không có tivi.)
Ví dụ:
1)
가: 방에 책상이 있어요?
A: Trong phòng có bàn học không?
2)
나: 네, 책상이 있어요.
B: Vâng, có bàn học.
3)
가: 기숙사에 침대가 있어요?
A: Ký túc xá có giường không?
4)
나: 아니요, 침대가 없어요.
B: Không, không có giường.
5)
가: 부엌에 식탁이 있어요?
A: Trong bếp có bàn ăn không?
6)
나: 네, 부엌에 식탁이 있어요.
B: Vâng, trong bếp có bàn ăn.
⚠️ NỘI QUY
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay