📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 1
KIIP 1 - Bài 13: Bài 13: Tôi đi đến sân bay bằng xe buýt
👉 명사 + (으)로 (수단)
Danh từ + (으)로 (Bằng... / Bằng phương tiện...)
📌 1. Ý NGHĨA & CÁCH DÙNG:
• Trợ từ '(으)로' gắn sau danh từ chỉ phương tiện giao thông, công cụ, hoặc phương pháp để biểu thị phương tiện/cách thức thực hiện hành động.
• Dịch nghĩa: 'Bằng...', 'Nhờ vào...'.
📌 2. QUY TẮC CHIA CHI TIẾT (받침 O/X):
• Danh từ CÓ phụ âm cuối (받침 O) + 으로 (Trừ phụ âm ㄹ)
- 버스 ➔ 버스로 (Bằng xe buýt)
- 지하철 ➔ 지하철로 (Bằng tàu điện ngầm - 받침 ㄹ dùng 로)
- 택시 ➔ 택시로 (Bằng taxi)
- 비행기 ➔ 비행기로 (Bằng máy bay)
- 자전거 ➔ 자전거로 (Bằng xe đạp)
📌 3. LƯU Ý ĐẶC BIỆT:
• Khi đi bộ, không dùng '발로', mà dùng biểu hiện cố định: '걸어서' (Đi bộ).
Ví dụ:
1)
가: 학교에 어떻게 가요?
A: Bạn đến trường bằng phương tiện gì?
2)
나: 버스로 가요.
B: Tôi đi đến trường bằng xe buýt.
3)
가: 은행에 왜 가요?
A: Bạn đến ngân hàng làm gì?
4)
나: 환전하러 가요. 지하철로 가요.
B: Tôi đi đổi tiền. Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
5)
가: 여기서 지하철역까지 어떻게 가요?
A: Từ đây đến ga tàu điện ngầm đi như thế nào?
6)
나: 걸어서 가세요. 가까워요.
B: Hãy đi bộ đi ạ. Gần lắm.
⚠️ NỘI QUY
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay