📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 1
KIIP 1 - Bài 3: Bài 3: Tôi học tiếng Hàn
👉 명사 + 을/를
Danh từ + 을/를 (Trợ từ tân ngữ trực tiếp)
📌 1. Ý NGHĨA & CÁCH DÙNG:
• Là trợ từ tân ngữ đứng sau Danh từ để chỉ đối tượng chịu sự tác động trực tiếp của động từ phía sau.
• Dịch nghĩa: Trả lời cho câu hỏi "Làm cái gì?", "Ăn cái gì?", "Gặp ai?"...
📌 2. QUY TẮC KẾT HỢP:
• Danh từ CÓ phụ âm cuối (받침 O) + 을
Ví dụ: 책 + 을 ➔ 책을 읽어요 (Đọc sách)
Ví dụ: 한국어 책 + 을 ➔ 한국어 책을 봐요
Ví dụ: 밥 + 을 ➔ 밥을 먹어요 (Ăn cơm)
• Danh từ KHÔNG CÓ phụ âm cuối (받침 X) + 를
Ví dụ: 친구 + 를 ➔ 친구를 만나요 (Gặp bạn)
Ví dụ: 영화 + 를 ➔ 영화를 봐요 (Xem phim)
Ví dụ: 커피 + 를 ➔ 커피를 마셔요 (Uống cà phê)
📌 3. MẸO GIAO TIẾP THỰC TẾ:
• Trong giao tiếp hằng ngày, trợ từ "을/를" thường có thể lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng (Ví dụ: "밥 먹었어요?" thay vì "밥을 먹었어요?").
Ví dụ:
가: 오늘 뭐 해요?
A: Hôm nay bạn làm gì?
나: 한국어를 배워요.
B: Tôi học tiếng Hàn.
가: 제이슨 씨는 뭐 해요?
A: Anh Jason đang làm gì vậy?
나: 저는 한국 영화를 봐요.
B: Tôi đang xem phim Hàn Quốc.
가: 주말에 뭐 해요?
A: Cuối tuần bạn làm gì?
나: 친구를 만나요.
B: Tôi gặp bạn bè.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay