LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 4 · BÀI 8

Bài 8: Xã hội thông tin

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 전송하다 Truyền / Gửi đi (ảnh, dữ liệu)
2 댓글 Bình luận / Comment
3 접속하다 Truy cập / Kết nối mạng
4 입력하다 Nhập vào / Nhập thông tin
5 동의하다 Đồng ý / Chấp thuận
6 엄청 Rất nhiều / Cực kỳ
7 자격증 Bằng cấp / Chứng chỉ
8 따다 Lấy / Đạt được (bằng cấp)
9 꾸준히 Kiên trì / Đều đặn
10 사고방식 Phương thức tư duy / Cách nghĩ
11 악용되다 Bị lạm dụng / Lợi dụng xấu
12 판단하다 Phán đoán / Đánh giá
13 입장 Lập trường / Tình cảnh
14 해커 Hacker / Kẻ xâm nhập mạng
15 진단 Chẩn đoán
16 해당되다 Thuộc về / Tương ứng
17 키패드 Bàn phím nhỏ / Keypad
18 저하되다 Bị suy giảm (thị lực, trí nhớ)
19 무기력하다 Uể uả / Khôn có sức lực
20 거북목 증후군 Hội chứng cổ rùa
21 시달리다 Bị hành hạ / Dằn vặt
22 의존성 Tính phụ thuộc / Sự phụ thuộc
23 익명성 Tính ẩn danh
24 해킹 Sự hack / Xâm nhập trái phép
25 손쉽다 Dễ dàng / Tiện lợi
26 지나치다 Quá mức / Quá độ
27 단절되다 Bị cắt đứt / Bị gián đoạn
28 사생활 Đời sống riêng tư / Đời tư
29 노출되다 Bị lộ / Bị phơi bày
30 유용하다 Hữu ích / Có ích
31 소홀하다 Lơ đễnh / Cẩu thả / Thờ ơ
32 인터넷 포털 사이트 Trang cổng thông tin internet
33 검색어를 입력하다 Nhập từ khóa tìm kiếm
34 스마트폰 채팅 앱 App trò chuyện smartphone
35 단톡방 Phòng chat nhóm
36 개인 정보가 유출되다 Rò rỉ thông tin cá nhân
37 비밀번호 Mật khẩu
38 악성 댓글 Bình luận ác ý / Nắm comment xấu
39 가짜 뉴스 Tin giả / Fake news
40 스마트폰 중독 Nghiện điện thoại thông minh
41 애플리케이션 Ứng dụng / App
42 인터넷 뱅킹 Ngân hàng trực tuyến
43 카카오톡 KakaoTalk
44 라인 Line
45 페이스북 Facebook
46 인스타그램 Instagram
47 유튜브 YouTube
48 넷플릭스 Netflix
49 스팸 문자 Tin nhắn rác / Spam
50 입장 발표 Tuyên bố lập trường
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay