LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 4 · BÀI 12
Bài 12: Bầu cử và Bỏ phiếu
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 선거 | Cuộc bầu cử |
|
|
| 2 | 대선 | Bầu cử tổng thống |
|
|
| 3 | 총선 | Tổng cử quốc hội |
|
|
| 4 | 지방 선거 | Bầu cử chính quyền địa phương |
|
|
| 5 | 대통령 | Tổng thống |
|
|
| 6 | 국회 의원 | Nghị sĩ Quốc hội |
|
|
| 7 | 교육감 | Giám đốc sở giáo dục |
|
|
| 8 | 시장 | Thị trưởng |
|
|
| 9 | 도지사 | Tỉnh trưởng / Thống đốc tỉnh |
|
|
| 10 | 구청장 | Quận trưởng |
|
|
| 11 | 군수 | Huyện trưởng |
|
|
| 12 | 구 의원 | Hội đồng quận |
|
|
| 13 | 시 의원 | Hội đồng thành phố |
|
|
| 14 | 군 의원 | Hội đồng huyện |
|
|
| 15 | 비례 대표 | Đại biểu tỷ lệ |
|
|
| 16 | 선거 운동 | Vận động bầu cử |
|
|
| 17 | 후보자 | Ứng cử viên |
|
|
| 18 | 선거 공약 | Cam kết / Lời hứa bầu cử |
|
|
| 19 | 선거 포스터 | Áp phích bầu cử |
|
|
| 20 | 지지하다 | Ủng hộ / Hỗ trợ |
|
|
| 21 | 유권자 | Cử cử / Người có quyền bầu cử |
|
|
| 22 | 투표소 | Điểm / Phòng bỏ phiếu |
|
|
| 23 | 신분 | Thẻ căn cước / Thân phận |
|
|
| 24 | 투표용지 | Phiếu bầu |
|
|
| 25 | 기표소 | Buồng gạch phiếu |
|
|
| 26 | 투표하다 | Bỏ phiếu / Bầu |
|
|
| 27 | 투표함에 넣다 | Bỏ vào thùng phiếu |
|
|
| 28 | 개표하다 | Kiểm phiếu |
|
|
| 29 | 지지율이 높다/낮다 | Tỷ lệ ủng hộ cao/thấp |
|
|
| 30 | 득표율이 높다/낮다 | Tỷ lệ phiếu bầu cao/thấp |
|
|
| 31 | 당선되다 | Trúng cử / Đắc cử |
|
|
| 32 | 훌륭하다 | Tuyệt vời / Lỗi lạc |
|
|
| 33 | 존경하다 | Tôn kính / Kính trọng |
|
|
| 34 | 정치인 | Nhà chính trị / Chính khách |
|
|
| 35 | 참여 | Sự tham gia |
|
|
| 36 | 권리 | Quyền lợi |
|
|
| 37 | 의무 | Nghĩa vụ |
|
|
| 38 | 투표권 | Quyền bỏ phiếu |
|
|
| 39 | 자료 | Tài liệu / Dữ liệu |
|
|
| 40 | 꼼꼼히 | Tỉ mỉ / Cẩn thận |
|
|
| 41 | 소중하다 | Quý giá / Trân quý |
|
|
| 42 | 정당 | Đảng chính trị |
|
|
| 43 | 사전 투표 | Bỏ phiếu sớm / Bỏ phiếu trước |
|
|
| 44 | 도덕성 | Tính đạo đức |
|
|
| 45 | 소통 능력 | Năng lực giao tiếp / Kết nối |
|
|
| 46 | 판단력 | Năng lực phán đoán |
|
|
| 47 | 추진력 | Năng lực thúc đẩy / Đột phá |
|
|
| 48 | 행정 경험 | Kinh nghiệm hành chính |
|
|
| 49 | 전문성 | Tính chuyên môn |
|
|
| 50 | 리더십 | Năng lực lãnh đạo |
|
|
| 51 | 민주적 | Mang tính dân chủ |
|
|
| 52 | 합법적 | Mang tính hợp pháp |
|
|
| 53 | 보통 선거 | Bầu cử phổ thông |
|
|
| 54 | 평등 선거 | Bầu cử bình đẳng |
|
|
| 55 | 직접 선거 | Bầu cử trực tiếp |
|
|
| 56 | 비밀 선거 | Bầu cử kín |
|
|
| 57 | 개표소 | Nơi kiểm phiếu |
|
|
| 58 | 본인 | Bản thân / Đúng người |
|
|
| 59 | 자질 | Tố chất / Phẩm chất |
|
|
| 60 | 여론 조사 | Khảo sát ý kiến dư luận |
|