LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 4 · BÀI 13

Bài 13: Bảo vệ môi trường

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 환경이 오염되다 Môi trường bị ô nhiễm
2 대기 오염이 발생하다 Phát sinh ô nhiễm không khí
3 미세 먼지가 심하다 Bụi mịn nghiêm trọng
4 수질 오염이 심각하다 Ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng
5 떼죽음을 당하다 Bị chết hàng loạt (cá, sinh vật)
6 토양 오염을 일으키다 Gây ra ô nhiễm đất
7 농약에 중독되다 Bị ngộ độc thuốc trừ sâu
8 냄새가 심하다 Mùi hôi nồng nặc/nghiêm trọng
9 증상 Triệu chứng
10 피부병 Bệnh ngoài da
11 배기가스를 줄이다 Giảm khí thải xe cộ
12 차량 2부제를 실시하다 Thực hiện xe luân phiên 2 ngày
13 대체 에너지를 개발하다 Phát triển năng lượng thay thế
14 농약 사용을 줄이다 Giảm dùng thuốc trừ sâu
15 쓰레기 종량제를 실시하다 Thực hiện túi rác theo khối lượng
16 일회용품 사용을 줄이다 Giảm dùng đồ dùng 1 lần
17 생활 하수 Nước thải sinh hoạt
18 정화 Xử lý làm sạch / Tinh chế
19 폐수 Nước thải công nghiệp
20 무단 Trái phép / Không phép
21 친환경 세제를 사용하다 Dùng chất tẩy rửa thân thiện
22 늘리다 Mở rộng / Gia tăng
23 애쓰다 Nỗ lực / Ráng sức
24 논밭 Cánh đồng / Ruộng vườn
25 뿌리다 Rắc / Phun (nước, thuốc)
26 아껴 쓰다 Dùng tiết kiệm
27 상하다 Bị ôi thiu / Hỏng
28 구급차 Xe cấp cứu
29 예방 주사 Tiêm phòng / Vắc xin
30 입사 시험 Kỳ thi tuyển dụng vào công ty
31 비키다 Tránh đường / Nhường đường
32 메모하다 Ghi chú / Note
33 헷갈리다 Nhầm lẫn
34 Hạt / Hột
35 껍질 Vỏ (trái cây, củ)
36 찻잎 Lá trà
37 스티커 Sticker / Nhãn dán
38 지구 온난화 Biến đổi khí hậu / Nóng lên toàn cầu
39 폭우 Mưa lớn / Mưa xối xả
40 폭설 Trận bão tuyết / Tuyết dày
41 가뭄 Hạn hán
42 이상 기후 Thời tiết bất thường
43 세계 곳곳 Khắp nơi trên thế giới
44 이재민 Nạn nhân thiên tai
45 아마존 Rừng Amazon
46 인류 Nhân loại
47 입을 모으다 Đồng thanh / Cùng chung tiếng nói
48 정부 Chính phủ
49 석유 Dầu mỏ
50 석탄 Than đá
51 힘쓰다 Nỗ lực / Dốc sức
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay