⛩️
THÔNG TIN & VĂN HÓA KIIP 3 · BÀI 13

제13과 직장 생활 - Bài 13: Đời sống công sở

⛩️

워라밸 (Work-Life Balance / Cân bằng công việc và cuộc sống)

🇰🇷 Văn bản Tiếng Hàn:

얼마 전까지만 해도 한국 사람들은 사회에서 인정받고 직장에서 승진하고 높은 연봉을 받는 것이 성공이라고 생각했다. 그러나 최근에는 그런 사회적 성공보다 개인의 행복이 더 중요하다는 생각을 하는 사람이 많아지고 있다. 이에 따라 일과 개인 생활의 균형을 의미하는 '워라밸(Work-Life Balance)'이라는 말이 생겨났다. 그리고 직장인들이 야근보다는 정시에 퇴근해서 '저녁이 있는 삶'을 살기를 원하면서 정부도 근로자의 주당 근로 시간을 최대 52시간으로 줄이게 되었다. 이런 워라밸을 중시하는 문화는 대학생과 직장인들 사이에서 먼저 시작되었는데 그들이 생각하는 행복은 기존의 행복 개념과는 다른 것이다. 따라서 그들은 큰 성공보다는 작지만 확실한 행복이 인생에서 더 중요하다는 뜻의 '소확행'이라는 말도 만들어 냈다.

🇻🇳 Giải nghĩa Tiếng Việt:

Trước đây không lâu người Hàn Quốc nghĩ rằng được xã hội công nhận, thăng tiến trong công việc và nhận lương cao mới là thành công. Tuy nhiên gần đây ngày càng nhiều người nghĩ rằng hạnh phúc cá nhân quan trọng hơn thành công xã hội. Do đó đã xuất hiện thuật ngữ 'Worabal' (Work-Life Balance - Cân bằng công việc và cuộc sống). Người đi làm muốn về đúng giờ thay vì làm thêm đêm để sống 'cuộc sống có buổi tối', Chính phủ cũng giảm thời gian làm việc tối đa của người lao động xuống 52 giờ/tuần. Văn hóa coi trọng Worabal này bắt đầu trước tiên ở sinh viên đại học và người đi làm, hạnh phúc mà họ suy nghĩ khác với khái niệm hạnh phúc truyền thống trước đây. Do đó họ cũng tạo ra thuật ngữ 'Sohwaekhaeng' (Hạnh phúc nhỏ bé nhưng chắc chắn) quan trọng hơn thành công lớn lao.