LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 3 · BÀI 11
Bài 11: Bất động sản / Tìm nhà
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 주택 | Nhà riêng / Nhà nguyên căn |
|
|
| 2 | 아파트 | Chung cư cao tầng |
|
|
| 3 | 오피스텔 | Căn hộ văn phòng Officetel |
|
|
| 4 | 원룸 | Phòng trọ 1 phòng / Studio |
|
|
| 5 | 빌라 | Nhà Villa / Chung cư thấp tầng |
|
|
| 6 | 기숙사 | Ký túc xá |
|
|
| 7 | 매매 | Mua bán nhà |
|
|
| 8 | 임대 | Cho thuê nhà |
|
|
| 9 | 전세 | Thuê bao trọn gói (đặt cọc lớn) |
|
|
| 10 | 월세 | Thuê nhà trả tiền hàng tháng |
|
|
| 11 | 교통이 편리하다/불편하다 | Giao thông thuận tiện / bất tiện |
|
|
| 12 | 주차할 곳이 있다/없다 | Có / Không có chỗ đỗ xe |
|
|
| 13 | 편의 시설이 많다/적다 | Cơ sở tiện ích nhiều / ít |
|
|
| 14 | 교육 환경이 좋다/나쁘다 | Môi trường giáo dục tốt / xấu |
|
|
| 15 | 전망이 좋다/나쁘다 | Tầm nhìn (view) đẹp / xấu |
|
|
| 16 | 햇빛이 잘 들어오다 | Nắng chiếu sáng tốt (hướng nắng) |
|
|
| 17 | 남향 | Hướng Nam |
|
|
| 18 | 풀옵션 | Trang bị đầy đủ nội thất (Full Option) |
|
|
| 19 | 부동산 중개소 | Văn phòng môi giới nhà đất |
|
|
| 20 | 등기부 등본 | Giấy chứng nhận quyền sở hữu (Sổ đỏ) |
|
|
| 21 | 특약 사항 | Điều khoản đặc biệt trong hợp đồng |
|
|
| 22 | 잔금 | Số tiền còn lại sau tiền cọc |
|
|
| 23 | 전입 신고 | Khai báo chuyển đến cư trú |
|
|
| 24 | 확정 일자 | Ngày xác thực ưu tiên hợp đồng |
|
|
| 25 | 역세권 | Khu vực gần ga tàu điện |
|
|
| 26 | 층간 소음 | Tiếng ồn giữa các tầng |
|
|
| 27 | 도보 | Đi bộ |
|
|
| 28 | 신축 | Nhà mới xây |
|
|
| 29 | 공유 주택 (쉐어 하우스) | Nhà ở chia sẻ (Share house) |
|
|
| 30 | 독립된 공간 | Không gian độc lập / riêng tư |
|
|
| 31 | 사회 초년생 | Người mới đi làm ra xã hội |
|