LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 4 · BÀI 3

Bài 3: Khoa học trong cuộc sống

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 인공 지능(AI) Trí tuệ nhân tạo AI
2 로봇 청소기 Robot hút bụi
3 인공 지능 스피커 Loa thông minh AI
4 자율 주행차 Xe tự lái
5 쓰리디(3D) 프린터 Máy in 3D
6 드론 Flycam / Máy bay không người lái
7 가상 현실(VR) 게임 Trò chơi thực tế ảo VR
8 무인 편의점 Cửa hàng tiện lợi không người bán
9 모바일 앱 Ứng dụng di động Mobile App
10 길 찾기 앱 Ứng dụng tìm đường
11 체중계 Cân sức khỏe / Cân thể trọng
12 공기 청정기 Máy lọc không khí
13 사물 인터넷(IoT) Internet vạn vật IoT
14 지능형 Dạng thông minh / Kiểu thông minh
15 조종하다 Điều khiển
16 치료하다 Điều trị / Chữa bệnh
17 수집하다 Thu thập (dữ liệu)
18 분석하다 Phân tích
19 활용하다 Vận dụng / Tận dụng
20 응답하다 Hồi đáp / Trả lời
21 제어하다 Khống chế / Điều khiển
22 체험하다 Trải nghiệm
23 작동하다 Vận hành / Hoạt động
24 버튼을 누르다 Bấm nút
25 손가락 하나로 Chỉ bằng một ngón tay
26 최신 기능 Tính năng mới nhất
27 번역기 앱 Ứng dụng dịch thuật
28 끊임없이 Không ngừng nghỉ / Liên tục
29 발전하다 Phát triển
30 개발하다 Phát triển / Sáng chế
31 음성 Giọng nói / Âm thanh
32 주목받다 Được chú ý / Thu hút chú ý
33 기대하다 Kỳ vọng / Mong đợi
34 진료하다 Khám chữa bệnh
35 일자리 Việc làm / Nơi làm việc
36 실버 로봇 Robot hỗ trợ người già
37 몸이 불편하다 Cơ thể khuyết tật / Khó vận động
38 가전 기기 Thiết bị điện gia dụng
39 관광지 Điểm du lịch
40 온돌 Hệ thống sưởi sàn Ondol
41 아궁이 Bếp lò đốt củi Ondol
42 구들 Phiến đá sưởi ấm dưới sàn
43 굴뚝 Ống khói
44 연기 Khói
45 온기 Hơi ấm
46 추위 Cái lạnh
47 Nồi gang nấu cơm Ondol
48 보일러 Máy sưởi nước nóng Boiler
49 방바닥 Sàn nhà
50 일석이조 Một mũi tên trúng hai đích
51 난방 Sưởi ấm
52 냉방 Làm mát / Máy lạnh
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay