LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 4 · BÀI 11
Bài 11: Chế độ giáo dục
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 국립/공립 | Quốc lập / Công lập |
|
|
| 2 | 국가 | Quốc gia |
|
|
| 3 | 지방 공공 단체 | Đoàn thể công cộng địa phương |
|
|
| 4 | 운영하다 | Vận hành / Quản lý |
|
|
| 5 | 대안 | Trường thay thế / Đại an |
|
|
| 6 | 자율적 | Tự chủ / Tự律 |
|
|
| 7 | 공교육 | Giáo dục công lập |
|
|
| 8 | 사교육 | Giáo dục tư thục / Học thêm |
|
|
| 9 | 보충하다 | Bổ sung / Học bù |
|
|
| 10 | 교육열 | Cơn sốt / Nhiệt huyết giáo dục |
|
|
| 11 | 주입식 교육 | Giáo dục nhồi nhét |
|
|
| 12 | 암기하다 | Học thuộc lòng / Ghi nhớ |
|
|
| 13 | 창의 교육 | Giáo dục sáng tạo |
|
|
| 14 | 인성 교육 | Giáo dục nhân cách |
|
|
| 15 | 강화되다 | Được tăng cường |
|
|
| 16 | 실망 | Thất vọng |
|
|
| 17 | 늙다 | Già đi |
|
|
| 18 | 경쟁 | Sự cạnh tranh |
|
|
| 19 | 치열하다 | Khốc liệt / Kịch liệt |
|
|
| 20 | 학력 | Học lực / Trình độ học vấn |
|
|
| 21 | 중시하다 | Coi trọng |
|
|
| 22 | 세계화 | Toàn cầu hóa |
|
|
| 23 | 유창하다 | Trôi chảy / Lưu khoát |
|
|
| 24 | 유아기 | Thời thơ ấu / Ấu thơ |
|
|
| 25 | 아동기 | Thời nhi đồng |
|
|
| 26 | 습득력 | Năng lực tiếp thu |
|
|
| 27 | 부작용 | Tác dụng phụ |
|
|
| 28 | 무분별하다 | Bừa bãi / Thiếu suy nghĩ |
|
|
| 29 | 검정고시 | Kỳ thi tốt nghiệp bổ túc |
|
|
| 30 | 대학 수학 능력 시험(수능) | Kỳ thi đại học Su-neung |
|
|
| 31 | 재수 | Thi lại đại học |
|
|
| 32 | 방과 후 학습 | Học sau giờ chính khóa |
|
|
| 33 | 체험 학습 | Học trải nghiệm thực tế |
|
|
| 34 | 선행 학습 | Học trước chương trình |
|
|
| 35 | 평생 학습 | Học tập suốt đời |
|
|
| 36 | 구성되다 | Cấu thành / Bao gồm |
|
|
| 37 | 의무 | Nghĩa vụ |
|
|
| 38 | 무상 | Miễn phí |
|
|
| 39 | 수시 | Xét tuyển đại học đợt 1 |
|
|
| 40 | 정시 | Thi tuyển đại học đợt 2 |
|
|
| 41 | 모집 | Tuyển sinh |
|
|
| 42 | 전형 | Hình thức xét tuyển |
|
|
| 43 | 조건 | Điều kiện |
|
|
| 44 | 진학률 | Tỷ lệ học lên đại học |
|
|
| 45 | 평생 교육 | Giáo dục suốt đời |
|
|
| 46 | 원격 대학 | Đại học từ xa |
|
|
| 47 | 학점 은행제 | Hệ thống ngân hàng tín chỉ |
|
|
| 48 | 초등학교 | Trường tiểu học |
|
|
| 49 | 중학교 | Trường THCS |
|
|
| 50 | 고등학교 | Trường THPT |
|
|
| 51 | 학업 스트레스 | Căng thẳng học tập |
|