SÁCH KIIP 1 · TRANG 192 / 201 (Vuốt để chuyển)
KIIP 1 AUDIO & CONVERSATION
💬 Bài học 18
AUDIO 말하기 (1-S.MP3)
Sẵn sàng
00:00
00:00
THÔNG TIN BỔ TRỢ
한국어 줄임말 (Các từ viết tắt độc đáo trong ngôn ngữ đời sống Hàn Quốc)
한국인들은 일상생활에서 긴 단어나 문장을 줄여서 '줄임말'로 자주 사용해요.
- 치맥: '치킨'과 '맥주' (Gà rán và bia)
- 아아: '아이스 아메리카노' (Cà phê Americano đá)
- 알바: '아르바이트' (Làm thêm part-time)
- 복세편살: '복잡한 세상 편하게 살자' (Sống thoải mái trong thế giới phức tạp)
젊은 mọi người hay dùng 줄임말 khi nhắn tin 카카오톡 qua mạng xã hội.
🇻🇳 Người Hàn Quốc trong đời sống hằng ngày rất hay rút ngắn các từ dài hoặc câu nói thành 'Từ viết tắt' (줄임말):
- 치맥: Viết tắt của '치킨' (Gà rán) + '맥주' (Bia) ➔ Văn hóa ăn gà rán uống bia.
- 아아: Viết tắt của '아이스 아메리카노' ➔ Cà phê Americano đá cực kỳ phổ biến.
- 알바: Viết tắt của '아르바이트' ➔ Công việc làm thêm sinh viên.
- 복세편살: Viết tắt câu '복잡한 세상 편하게 살자' ➔ Khẩu hiệu sống thong dong tự tại.
Các từ viết tắt này được dùng vô cùng rộng rãi khi nhắn tin KakaoTalk hoặc giao tiếp bạn bè.