📘 Bài 40: Lịch Sử Hàn Quốc IV (Thành Lập và Phát Triển Triều Đại Joseon) 제40단원: 한국의 역사 IV (조선의 건국과 발전)
① 조선의 건국 과정과 조선시대 유교전통과 관련된 생활 모습을 설명할 수 있다.
Giải thích quá trình thành lập và đời sống Nho giáo thời Joseon (조선 - 1392~1910): - Thành lập: Năm 1392 do Yi Seong-gye (이성계 태조) thành lập, dời đô về Hanyang (한양 - Seoul ngày nay) - Tư tưởng cốt lõi: Nho giáo (유교 - Khổng giáo). Đặt nền tảng Đạo đức Nho giáo (충성 Trung thành với vua, 효도 Hiếu thảo với cha mẹ) - Đẳng cấp xã hội (신분제): Yangban (양반 - Quý tộc 문반/무반), Jung-in (중인 - Tầng lớp trung lưu kỹ thuật), Sangmin (상인 - Nông dân/thương nhân nộp thuế), Cheonmin (천민 - Nô tỳ/thợ mổ lợn Nobi/Baekjeong) - Lễ nghi Nho giáo còn lưu giữ đến nay: Kính trọng người già (노약자석), Cúng bái tổ tiên (제사), Bày mâm cơm kính người lớn trước (어른이 먼저 식사), Lễ Pyebaek (폐백) trong đám cưới
② 조선의 과학기술 발달과 관련된 다양한 문화유산에 대해 말할 수 있다.
Giải thích về sự phát triển Khoa học Kỹ thuật và Di sản Văn hóa thời Joseon: - Vua Sejong Đại Vương (세종대왕 - Vua thứ 4): Sáng tạo Huấn Dân Chính Âm / Hangeul (훈민정음 - 1443년), Di sản Ký ký Thế giới UNESCO (1997) - Phát minh khoa học thời Vua Sejong (Jang Yeong-sil 장영실): Đồng hồ nước Jagyeongnu (자격루), Đồng hồ mặt trời Angbuilgu (앙부일구), Kính thiên văn Honcheon-ui (혼천의), Đo lượng mưa Cheugugi (측우기) - Bộ luật tối cao Joseon: Gyeongguk Daejeon (경국대전 - hoàn thành thời Vua Seongjong 성종) - Di sản UNESCO 472 năm: Triều Tiên Vương Triều Thực Lục (조선왕조실록 - 1.893 quyển 888 tập)
조선의 건국과 신분제: 1392년 조선을 세운 태조 이성계는 2년 후 한양(현재의 서울)으로 수도를 옮겼다. 조선은 유교 사상을 바탕으로 충성과 효도를 중요하게 생각하였다. 신분제: 조선은 4가지 신분(양반, 중인, 상인, 천민)으로 나누어져 있었다. • 양반: 문반(경전/행정)과 무반(무술/군사) 관리가 중심 • 중인: 주로 통역관, 의사 등 기술직 맡음 • 상인: 농사짓고 세금 내는 일반 백성 • 천민: 노비, 백정 등 가장 낮은 계급
Thành Lập Triều Đại Joseon & Hệ Thống Đẳng Cấp 4 Tầng Lớp (신분제): - Thành lập: Năm 1392 Vua Thái Tổ Yi Seong-gye (태조 이성계) lập nước Joseon, năm 1394 dời đô về **Hanyang (한양 - Seoul ngày nay)**, lấy Nho giáo (유교) làm quốc giáo với lòng Trung (충) và Hiếu (효) - 4 Tầng lớp xã hội (신분제): 1. Yangban (양반): Tầng lớp quý tộc gồm Quan văn 문반 (kinh sách, hành chính) & Quan võ 무반 (võ thuật, quân sự) 2. Jung-in (중인): Tầng lớp trung lưu phụ trách công việc kỹ thuật (thông dịch quan 통역관, y sĩ 의사) 3. Sangmin (상인): Tầng lớp bình dân (nông dân, thương nhân) làm lúa và nộp thuế cho nhà nước 4. Cheonmin (천민): Tầng lớp tiện dân thấp kém nhất (nô tỳ 노비, thợ mổ 백정)
알아두기: 삼강오륜이란 무엇일까? 유교에서 중요하게 생각하는 인간이 지켜야 할 근본도리이다. • 삼강 (3가지 강령): - 군위신강(君爲臣綱): 임금과 신하 사이에 지켜야 할 도리 - 부위자강(父爲子綱): 부모와 자식 사이에 지켜야 할 도리 - 부위부강(夫爲婦綱): 부부 사이에 지켜야 할 도리 • 오륜 (5가지 인륜): - 군신유의(군신간 의리), 부자유친(부자간 사랑), 부부유별(부부간 차이/구별), 장유유서(어른과 아이의 순서/예의), 붕우유신(친구간 믿음).
Tam Cương Ngũ Thường (삼강오륜) — Đạo Đức Cốt Lõi Nho Giáo: - Tam Cương (삼강 - 3 Mối quan hệ nguyên tắc): 1. Quân vi thần cang (군위신강): Đạo nghĩa giữa Vua và Bề tôi 2. Phụ vi tử cang (부위자강): Đạo nghĩa giữa Cha mẹ và Con cái 3. Phu vi phụ cang (부위부강): Đạo nghĩa giữa Vợ và Chồng - Ngũ Thường (오륜 - 5 Đạo ứng xử nhân luân): 1. Quân thần hữu nghĩa (군신유의): Nghĩa khí giữa Vua - Tôi 2. Phụ tử hữu thân (부자유친): Tình yêu thương giữa Cha - Con 3. Phu phụ hữu biệt (부부유별): Sự tôn trọng phân biệt vai trò Vợ - Chồng 4. Trưởng ấu hữu tự (장유유서): Kính trên nhường dưới giữa Người lớn - Trẻ nhỏ 5. Bằng hữu hữu tín (붕우유신): Lòng tin cậy giữa Bạn bè
세종대왕과 문화·과학기술의 발달: 조선의 4대 임금인 세종대왕 시기에는 문화와 과학기술이 크게 발달하였다. • 훈민정음(한글): 1443년 글을 몰라 어려움을 겪는 백성들을 위해 자음 17개, 모음 11개로 만든 글자이다. 배우기 쉽고 모든 소리를 표현할 수 있어 세계 최고의 문자로 인정받았다. <훈민정음 해례본>은 1997년 유네스코 세계기록유산으로 지정되었다. • 과학기구 발명 (장영실 등): 물시계인 '자격루', 해시계인 '앙부일구', 천체관측기구인 '혼천의' 등을 발명하여 백성들이 시각, 절기, 계절을 정확히 알아 농사짓는 데 큰 도움을 주었다. • 법전 편찬: 성종 때 조선 최고의 법전인 <경국대전>을 완성하여 나라를 다스렸다.
Thời Hoàng Kim Vua Sejong (세종대왕), Hangeul & Kính Thiên Văn: - Vua Sejong Đại Vương (세종대왕 - Vua thứ 4 Joseon): Thời kỳ bùng nổ khoa học văn hóa - Sáng tạo Hangeul (훈민정음 - 1443): Gồm 17 phụ âm, 11 nguyên âm giúp bình dân dễ học dễ viết. Sách <훈민정음 해례본> được UNESCO công nhận là Di sản Ký ức Thế giới năm 1997 - Phát minh khoa học (Jang Yeong-sil 장영실): Đồng hồ nước tự động **Jagyeongnu (자격루)**, Đồng hồ mặt trời **Angbuilgu (앙부일구)**, Kính quan sát thiên văn **Honcheon-ui (혼천의)** giúp xem giờ và thời tiết làm nông nghiệp - Bộ luật Kinh Quốc Đại Điển (<경국대전>): Bộ luật tối cao điều hành đất nước Joseon hoàn thành thời Vua Seongjong
더 배우기: 조선 왕조 472년간의 위대한 기록, <조선왕조실록> 조선 태조부터 철종까지 25대 472년간(1392~1863년)의 역사를 연, 월, 일 순서에 따라 기록한 책으로 총 1,893권 888책으로 되어 있다. 객관적이고 진실성이 높은 역사 기록물로 1997년 유네스코 세계기록유산으로 등재되었다.
Di Sản UNESCO: Triều Tiên Vương Triều Thực Lục (<조선왕조실록>): - Quy mô: Ghi chép lịch sử 472 năm (1392~1863) qua 25 triều vua Joseon từ Vua Taejo đến Vua Cheoljong gồm 1.893 quyển 888 tập - Giá trị: Tính trung thực khách quan tuyệt đối (ngay cả Vua cũng không được xem hay sửa đổi). Được UNESCO công nhận Di sản Ký ức Thế giới năm 1997
1. 유교를 기본으로 조선을 세우다 - 이성계가 한양으로 수도를 옮기고 유교를 정치 이념으로 조선을 세움 - 신분제: 양반(문반·무반), 중인, 상인, 천민(노비)으로 구분됨 - 유교 도리: 충과 효, 삼강오륜, 어른을 공경하는 유교 문화 형성
Tóm tắt Bài 40 — Phần 1: Thành lập Joseon & Xã hội Nho giáo - Thành lập: Yi Seong-gye dời đô về Hanyang 한양 (Seoul), lấy 유교 Nho giáo làm gốc - Đẳng cấp 신분제: 양반 (문반·무반), 중인, 상인, 천민 (노비) - Đạo đức: 충 (Trung), 효 (Hiếu), 삼강오륜 (Tam Cương Ngũ Thường)
2. 문화와 과학이 발달한 조선 - 세종대왕: 훈민정음(한글) 창제(1443년), 자격루(물시계), 앙부일구(해시계), 혼천의 발명 - 경국대전(성종 때 완성된 조선 최고의 법전) - 조선왕조실록: 472년간의 역사 기록물 (유네스코 세계기록유산)
Tóm tắt Bài 40 — Phần 2: Thời Hoàng Kim Vua Sejong & Di Sản UNESCO - Vua Sejong 세종대왕: Sáng tạo 훈민정음 Hangeul (1443), phát minh 자격루 (đồng hồ nước), 앙부일구 (đồng hồ mặt trời), 혼천의 - Bộ luật: 경국대전 (Kinh Quốc Đại Điển) - Triều Tiên Vương Triều Thực Lục 조선왕조실록: Bộ sử 472 năm (Di sản UNESCO 1997)