← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 40: Lịch Sử Hàn Quốc IV (Thành Lập và Phát Triển Triều Đại Joseon) 제40단원: 한국의 역사 IV (조선의 건국과 발전)

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
KIIP 5 Trang 169

① 조선의 건국 과정과 조선시대 유교전통과 관련된 생활 모습을 설명할 수 있다.

Giải thích quá trình thành lập và đời sống Nho giáo thời Joseon (조선 - 1392~1910): - Thành lập: Năm 1392 do Yi Seong-gye (이성계 태조) thành lập, dời đô về Hanyang (한양 - Seoul ngày nay) - Tư tưởng cốt lõi: Nho giáo (유교 - Khổng giáo). Đặt nền tảng Đạo đức Nho giáo (충성 Trung thành với vua, 효도 Hiếu thảo với cha mẹ) - Đẳng cấp xã hội (신분제): Yangban (양반 - Quý tộc 문반/무반), Jung-in (중인 - Tầng lớp trung lưu kỹ thuật), Sangmin (상인 - Nông dân/thương nhân nộp thuế), Cheonmin (천민 - Nô tỳ/thợ mổ lợn Nobi/Baekjeong) - Lễ nghi Nho giáo còn lưu giữ đến nay: Kính trọng người già (노약자석), Cúng bái tổ tiên (제사), Bày mâm cơm kính người lớn trước (어른이 먼저 식사), Lễ Pyebaek (폐백) trong đám cưới

② 조선의 과학기술 발달과 관련된 다양한 문화유산에 대해 말할 수 있다.

Giải thích về sự phát triển Khoa học Kỹ thuật và Di sản Văn hóa thời Joseon: - Vua Sejong Đại Vương (세종대왕 - Vua thứ 4): Sáng tạo Huấn Dân Chính Âm / Hangeul (훈민정음 - 1443년), Di sản Ký ký Thế giới UNESCO (1997) - Phát minh khoa học thời Vua Sejong (Jang Yeong-sil 장영실): Đồng hồ nước Jagyeongnu (자격루), Đồng hồ mặt trời Angbuilgu (앙부일구), Kính thiên văn Honcheon-ui (혼천의), Đo lượng mưa Cheugugi (측우기) - Bộ luật tối cao Joseon: Gyeongguk Daejeon (경국대전 - hoàn thành thời Vua Seongjong 성종) - Di sản UNESCO 472 năm: Triều Tiên Vương Triều Thực Lục (조선왕조실록 - 1.893 quyển 888 tập)

KIIP 5 Trang 170

조선의 건국과 신분제: 1392년 조선을 세운 태조 이성계는 2년 후 한양(현재의 서울)으로 수도를 옮겼다. 조선은 유교 사상을 바탕으로 충성과 효도를 중요하게 생각하였다. 신분제: 조선은 4가지 신분(양반, 중인, 상인, 천민)으로 나누어져 있었다. • 양반: 문반(경전/행정)과 무반(무술/군사) 관리가 중심 • 중인: 주로 통역관, 의사 등 기술직 맡음 • 상인: 농사짓고 세금 내는 일반 백성 • 천민: 노비, 백정 등 가장 낮은 계급

Thành Lập Triều Đại Joseon & Hệ Thống Đẳng Cấp 4 Tầng Lớp (신분제): - Thành lập: Năm 1392 Vua Thái Tổ Yi Seong-gye (태조 이성계) lập nước Joseon, năm 1394 dời đô về **Hanyang (한양 - Seoul ngày nay)**, lấy Nho giáo (유교) làm quốc giáo với lòng Trung (충) và Hiếu (효) - 4 Tầng lớp xã hội (신분제): 1. Yangban (양반): Tầng lớp quý tộc gồm Quan văn 문반 (kinh sách, hành chính) & Quan võ 무반 (võ thuật, quân sự) 2. Jung-in (중인): Tầng lớp trung lưu phụ trách công việc kỹ thuật (thông dịch quan 통역관, y sĩ 의사) 3. Sangmin (상인): Tầng lớp bình dân (nông dân, thương nhân) làm lúa và nộp thuế cho nhà nước 4. Cheonmin (천민): Tầng lớp tiện dân thấp kém nhất (nô tỳ 노비, thợ mổ 백정)

알아두기: 삼강오륜이란 무엇일까? 유교에서 중요하게 생각하는 인간이 지켜야 할 근본도리이다. • 삼강 (3가지 강령): - 군위신강(君爲臣綱): 임금과 신하 사이에 지켜야 할 도리 - 부위자강(父爲子綱): 부모와 자식 사이에 지켜야 할 도리 - 부위부강(夫爲婦綱): 부부 사이에 지켜야 할 도리 • 오륜 (5가지 인륜): - 군신유의(군신간 의리), 부자유친(부자간 사랑), 부부유별(부부간 차이/구별), 장유유서(어른과 아이의 순서/예의), 붕우유신(친구간 믿음).

Tam Cương Ngũ Thường (삼강오륜) — Đạo Đức Cốt Lõi Nho Giáo: - Tam Cương (삼강 - 3 Mối quan hệ nguyên tắc): 1. Quân vi thần cang (군위신강): Đạo nghĩa giữa Vua và Bề tôi 2. Phụ vi tử cang (부위자강): Đạo nghĩa giữa Cha mẹ và Con cái 3. Phu vi phụ cang (부위부강): Đạo nghĩa giữa Vợ và Chồng - Ngũ Thường (오륜 - 5 Đạo ứng xử nhân luân): 1. Quân thần hữu nghĩa (군신유의): Nghĩa khí giữa Vua - Tôi 2. Phụ tử hữu thân (부자유친): Tình yêu thương giữa Cha - Con 3. Phu phụ hữu biệt (부부유별): Sự tôn trọng phân biệt vai trò Vợ - Chồng 4. Trưởng ấu hữu tự (장유유서): Kính trên nhường dưới giữa Người lớn - Trẻ nhỏ 5. Bằng hữu hữu tín (붕우유신): Lòng tin cậy giữa Bạn bè

KIIP 5 Trang 171

세종대왕과 문화·과학기술의 발달: 조선의 4대 임금인 세종대왕 시기에는 문화와 과학기술이 크게 발달하였다. • 훈민정음(한글): 1443년 글을 몰라 어려움을 겪는 백성들을 위해 자음 17개, 모음 11개로 만든 글자이다. 배우기 쉽고 모든 소리를 표현할 수 있어 세계 최고의 문자로 인정받았다. <훈민정음 해례본>은 1997년 유네스코 세계기록유산으로 지정되었다. • 과학기구 발명 (장영실 등): 물시계인 '자격루', 해시계인 '앙부일구', 천체관측기구인 '혼천의' 등을 발명하여 백성들이 시각, 절기, 계절을 정확히 알아 농사짓는 데 큰 도움을 주었다. • 법전 편찬: 성종 때 조선 최고의 법전인 <경국대전>을 완성하여 나라를 다스렸다.

Thời Hoàng Kim Vua Sejong (세종대왕), Hangeul & Kính Thiên Văn: - Vua Sejong Đại Vương (세종대왕 - Vua thứ 4 Joseon): Thời kỳ bùng nổ khoa học văn hóa - Sáng tạo Hangeul (훈민정음 - 1443): Gồm 17 phụ âm, 11 nguyên âm giúp bình dân dễ học dễ viết. Sách <훈민정음 해례본> được UNESCO công nhận là Di sản Ký ức Thế giới năm 1997 - Phát minh khoa học (Jang Yeong-sil 장영실): Đồng hồ nước tự động **Jagyeongnu (자격루)**, Đồng hồ mặt trời **Angbuilgu (앙부일구)**, Kính quan sát thiên văn **Honcheon-ui (혼천의)** giúp xem giờ và thời tiết làm nông nghiệp - Bộ luật Kinh Quốc Đại Điển (<경국대전>): Bộ luật tối cao điều hành đất nước Joseon hoàn thành thời Vua Seongjong

더 배우기: 조선 왕조 472년간의 위대한 기록, <조선왕조실록> 조선 태조부터 철종까지 25대 472년간(1392~1863년)의 역사를 연, 월, 일 순서에 따라 기록한 책으로 총 1,893권 888책으로 되어 있다. 객관적이고 진실성이 높은 역사 기록물로 1997년 유네스코 세계기록유산으로 등재되었다.

Di Sản UNESCO: Triều Tiên Vương Triều Thực Lục (<조선왕조실록>): - Quy mô: Ghi chép lịch sử 472 năm (1392~1863) qua 25 triều vua Joseon từ Vua Taejo đến Vua Cheoljong gồm 1.893 quyển 888 tập - Giá trị: Tính trung thực khách quan tuyệt đối (ngay cả Vua cũng không được xem hay sửa đổi). Được UNESCO công nhận Di sản Ký ức Thế giới năm 1997

KIIP 5 Trang 172

1. 유교를 기본으로 조선을 세우다 - 이성계가 한양으로 수도를 옮기고 유교를 정치 이념으로 조선을 세움 - 신분제: 양반(문반·무반), 중인, 상인, 천민(노비)으로 구분됨 - 유교 도리: 충과 효, 삼강오륜, 어른을 공경하는 유교 문화 형성

Tóm tắt Bài 40 — Phần 1: Thành lập Joseon & Xã hội Nho giáo - Thành lập: Yi Seong-gye dời đô về Hanyang 한양 (Seoul), lấy 유교 Nho giáo làm gốc - Đẳng cấp 신분제: 양반 (문반·무반), 중인, 상인, 천민 (노비) - Đạo đức: 충 (Trung), 효 (Hiếu), 삼강오륜 (Tam Cương Ngũ Thường)

2. 문화와 과학이 발달한 조선 - 세종대왕: 훈민정음(한글) 창제(1443년), 자격루(물시계), 앙부일구(해시계), 혼천의 발명 - 경국대전(성종 때 완성된 조선 최고의 법전) - 조선왕조실록: 472년간의 역사 기록물 (유네스코 세계기록유산)

Tóm tắt Bài 40 — Phần 2: Thời Hoàng Kim Vua Sejong & Di Sản UNESCO - Vua Sejong 세종대왕: Sáng tạo 훈민정음 Hangeul (1443), phát minh 자격루 (đồng hồ nước), 앙부일구 (đồng hồ mặt trời), 혼천의 - Bộ luật: 경국대전 (Kinh Quốc Đại Điển) - Triều Tiên Vương Triều Thực Lục 조선왕조실록: Bộ sử 472 năm (Di sản UNESCO 1997)