📘 Bài 41: Lịch Sử Hàn Quốc V (Biến Đổi Cuối Thời Joseon & Thời Kỳ Nhổ Thuộc Nhật) 제41단원: 한국의 역사 V (조선의 변화와 일제강점기)
① 조선 후기에 새롭게 생긴 학문에 대해 알고 설명할 수 있다.
Giải thích về Thực Học (실학 - Practical Learning) phát triển cuối thời Joseon: - Thực học (실학): Nền học thuật thực tiễn chú trọng cải thiện đời sống nhân dân, phát triển nông nghiệp & thương nghiệp - Nhà 실학 tiêu biểu: Jeong Yak-yong (정약용) sáng chế Cần cẩu Geojunggi (거중기) xây dựng Thành Suwon Hwaseong (수원 화성) - Chính sách Bế quan tỏa cảng (배외 정책): Heungseon Daewongun (흥선대원군) dựng Bia Bế quan Chokhwabi (척화비) từ chối giao thương phương Tây
② 일제강점기에 한국이 맞이한 상황에 대해 알 수 있다.
Tìm hiểu tình hình Hàn Quốc thời kỳ Nhật thuộc (일제강점기 - 1910~1945): - Xâm lược: Nhật Bản cưỡng chế sáp nhập Đế quốc Đại Hàn năm 1910 (국권 상실), thực thi chính sách cai trị tàn bạo, cướp đoạt lúa gạo và tài nguyên, bóc lột lao động cưỡng bức và ép buộc phụ nữ làm Nô lệ tình dục quân đội (위안부) - Giải phóng: Ngày 15/8/1945 giải phóng khỏi ách thống trị Nhật (8·15 광복); Ngày 15/8/1948 thành lập Chính phủ Đại Hàn Dân Quốc (대한민국 정부 수립)
③ 일제강점기에 나타난 다양한 독립운동에 대해 설명할 수 있다.
Giải thích các Phong trào Độc lập tiêu biểu trong thời kỳ Nhật thuộc: - Phong trào Độc lập 3-1 (3·1 독립운동 - 1919년): Phong trào đấu tranh bất bạo động quy mô toàn quốc của học sinh, nông dân, tôn giáo - Chính phủ Lâm thời Đại Hàn Dân Quốc (대한민국 임시정부 - 1919년): Thành lập tại Thượng Hải, Trung Quốc - Anh hùng Độc lập (독립운동가): An Jung-geun (안중근 의사 - ám sát Itō Hirobumi tại Cáp Nhĩ Tân 1909), Yun Bong-gil (윤봉길 의사 - ném bom tại công viên Hồng Khẩu Thượng Hải 1932) - Phong trào Trả nợ Quốc gia (국채보상운동 - 1907년 Daegu): Nhân dân tự quyên góp vàng bạc, quyên góp tiền bán nhẫn, dừng hút thuốc để trả nợ cho đất nước - Bảo tồn tiếng Hàn: Ju Si-gyeong (주시경) kiên cường nghiên cứu và bảo tồn chữ viết Hangeul
실학의 등장과 정약용의 거중기: 16~17세기 침략(임진왜란, 병자호란) 이후 조선은 농토가 황폐화되는 위기를 겪었다. 이에 실생활에 도움이 되는 실용적인 학문인 '실학'이 나타났다. 실학자들은 농업, 상공업 발달, 사회 개혁, 서양 문물(나침반, 천리경, 자명종 등) 수용을 주장하였다. 대표적인 실학자 정약용은 도르래의 원리를 이용한 '거중기'를 만들어 수원 화성을 건설할 때 무거운 물건을 쉽게 다루어 건설 기간과 비용을 크게 줄였다.
Sự Xuất Hiện Của Thực Học (실학) & Cần Cẩu Geojunggi Của Jeong Yak-yong: - Bối cảnh: Sau các cuộc chiến tranh xâm lược (임진왜란, 병자호란), nông thôn kiệt quệ. Các nhà Nho học tiến bộ khởi xướng **Thực Học (실학)** — môn học thực tiễn giúp ích đời sống nhân dân - Tư tưởng: Cải cách nông nghiệp, phát triển thương nghiệp, tiếp thu văn minh phương Tây (kim chỉ nam 나침반, kính thiên văn 천리경, đồng hồ báo thức 자명종) - Nhà 실학 vĩ đại **Jeong Yak-yong (정약용)**: Chế tạo **Cần cẩu Geojunggi (거중기)** dựa trên nguyên lý ròng rọc đòn bẩy, giúp xây dựng Thành Suwon Hwaseong (수원 화성) nhanh chóng và tiết kiệm sức lao động
흥선대원군의 배외 정책과 척화비: 19세기 말 서양 여러 나라가 교류를 요구하자 흥선대원군은 서양과의 교류를 거부하는 배외 정책(쇄국 정책)을 실시하고 전국에 '척화비'를 세웠다. 서양 문물의 도입을 막아 주권을 지켰으나 서양의 발달된 문물을 늦게 받아들이게 되어 발전이 늦어진 측면도 있다.
Chính Sách Bế Quan Tỏa Cảng (배외 정책) & Bia Chokhwabi (척화비): - Cuối thế kỷ 19: Các nước phương Tây ép mở cửa giao thương. **Heungseon Daewongun (흥선대원군)** thực thi Chính sách bế quan tỏa cảng (배외정책 / 쇄국정책) và dựng **Bia Chokhwabi (척화비)** khắp cả nước để thể hiện quyết tâm không giao hảo với phương Tây
일제강점기(1910~1945년)와 수탈: 1910년 대한제국은 일본에게 주권을 빼앗겼다(일제강점기). 일본은 한국인을 억압하고 쌀과 자원을 수탈하였으며, 제2차 세계대전에 한국인을 강제로 군대에 끌고 갔다. 또한 일부 한국 여성들을 일본군의 '위안부'로 끌고 가 고통을 주었다.
Thời Kỳ Thuộc Địa Nhật Bản (1910~1945) & Ách Bóc Lột Tàn Bạo: - Năm 1910: Đế quốc Đại Hàn bị Nhật Bản cưỡng chế chiếm đoạt chủ quyền - Tội ác cai trị: Cướp đoạt lúa gạo và tài nguyên, bắt lính cưỡng bức tham gia Chiến tranh Thế giới 2, bắt ép hàng vạn phụ nữ Hàn Quốc làm Nô lệ tình dục cho quân đội Nhật (**위안부**)
독립운동과 광복 (1945년 8월 15일): • 3·1 독립운동 (1919년): 수백만 명의 수많은 사람들이 참여하여 독립을 요구한 비폭력 운동. 이를 계기로 중국 상하이에 '대한민국 임시정부'를 세움. • 의사들의 투쟁: 안중근 의사(이토 히어로부미 처단), 윤봉길 의사(상하이 폭탄 투척). • 무장 투쟁 & 문화 보존: 만주 독립군 무장 투쟁, 주시경의 한글 연구 보존. • 광복: 1945년 8월 15일 국권을 되찾고, 1948년 8월 15일 대한민국이 건국됨. 알아두기: 국채보상운동 (1907년 대구에서 시작되어 일본에 진 빚을 갚기 위해 국민들이 모금한 독립 운동).
Các Phong Trào Đấu Tranh Độc Lập & Ngày Giải Phóng 15/8/1945: - Phong trào Độc lập 3-1 (3·1 독립운동 - 1919): Phong trào đấu tranh bất bạo động quy mô hàng triệu người. Là tiền đề thành lập **Chính phủ Lâm thời Đại Hàn Dân Quốc (대한민국 임시정부)** tại Thượng Hải, Trung Quốc - Các Liệt sĩ Độc lập: An Jung-geun (`안중근 의사` - bắn chết Ito Hirobumi tại Harbin năm 1909); Yun Bong-gil (`윤봉길 의사` - ném bom tiêu diệt tướng Nhật tại Thượng Hải 1932) - Bảo tồn văn hóa: Ju Si-gyeong (`주시경`) kiên trì nghiên cứu bảo vệ tiếng Hàn - Phong trào Trả nợ Quốc gia (`국채보상운동` - 1907 Daegu): Nhân dân tự quyên góp tiền nhẫn vàng trả nợ nước nhà - Ngày Giải phóng: Ngày **15 tháng 8 năm 1945** giải phóng khỏi Nhật (8·15 광복); Ngày 15/8/1948 thành lập Chính phủ ĐHDQ
1. 조선 후기에는 어떤 변화가 있었을까? - 실학: 실생활에 도움이 되는 학문 발달 (정약용의 거중기, 수원 화성 건설) - 배외 정책: 흥선대원군이 서양 교류를 거부하고 척화비를 세움
Tóm tắt Bài 41 — Phần 1: Thực Học 실학 & Chính sách bế quan 척화비 - Thực Học (실학): Jeong Yak-yong 정약용 phát minh Cần cẩu 거중기 xây Thành Suwon Hwaseong 수원 화성 - Bế quan (배외 정책): Heungseon Daewongun 흥선대원군 dựng Bia Chokhwabi 척화비 từ chối phương Tây
2. 일제강점기에 한국은 어떤 일을 겪었을까? - 1910년 일본에 국권을 빼앗김 (강압적 통치, 수탈, 위안부 피해) - 독립운동: 3·1 운동(1919년), 대한민국 임시정부(상하이), 안중근·윤봉길 의사 투쟁, 국채보상운동, 주시경의 한글 보존 - 1945년 8월 15일 광복, 1948년 8월 15일 대한민국 정부 수립
Tóm tắt Bài 41 — Phần 2: Thời kỳ thuộc địa Nhật (1910~1945) & Phong trào Độc lập - Nhật thuộc (1910): Bóc lột lúa gạo, bắt lính, tội ác 위안부 - Phong trào độc lập: 3·1 운동 (1919), 대한민국 임시정부 (Thượng Hải), Liệt sĩ 안중근·윤봉길, 국채보상운동 (1907), 주시경 bảo vệ Hangeul - Giải phóng 8·15 광복 (1945) & Thành lập Chính phủ ĐHDQ (1948)