← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 39: Lịch Sử Hàn Quốc III (Thời Kỳ Goryeo) 제39단원: 한국의 역사 III (고려 시대)

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
📄 Trang 165 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

① 고려의 성립 과정과 고려시대 사람들 의 생활모습을 말할 수 있다.

Giải thích quá trình thành lập và đời sống xã hội thời Goryeo (고려 - 918~1392): - Thành lập: Năm 918 do Wang Geon (왕건) thành lập, thống nhất Hậu Tam Quốc (후삼국 통일) năm 936, đặt kinh đô tại Gaegyeong (개경 - Gaeseong 개성 ngày nay) - Chính sách Bắc tiến (북진 정책): Đặt tên nước là 'Goryeo' để kế thừa khí phách và lãnh thổ Goguryeo cũ ở phía Bắc - Xã hội & Tôn giáo: Xã hội phân chia thân phận (신분 사회), lấy Phật giáo (불교) làm quốc giáo (Lễ hội Phật giáo Palgwanhoe 팔관회, Yeondunghoe 연등회)

② 고려의 대외관계와 고려문화의 우수성을 설명할 수 있다.

Giải thích quan hệ đối ngoại và tính ưu việt của văn hóa Goryeo: - Cảng thương mại quốc tế Byeokrando (벽란도): Giao thương sầm uất với Nhà Tống (중국 송), Nhật Bản, Ả Rập (아라비아 상인). Tên gọi 'KOREA' xuất phát từ cách phát âm 'Goryeo' của thương nhân Ả Rập - Đồ gốm men ngọc Goryeo (고려청자): Công nghệ chế tác đồ gốm xanh ngọc tinh xảo nổi tiếng thế giới - In ấn kim loại cổ nhất thế giới: Sách 'Jikji Simche Yojeol' (직지심체요절 - năm 1377), in trước Gutenberg 78 năm - Phát minh thuốc súng: Choe Mu-seon (최무선) chế tạo Thuốc súng (화약) và Súng thần công Hwatoongdogam (화통도감) đánh tan 500 chiến thuyền Oa khấu Nhật Bản (진포대첩) - Hạt giống bông vải: Mun Ik-jeom (문익점) mang hạt giống bông (목화씨) từ Trung Quốc về giúp người dân có áo bông ấm mặc mùa đông

📄 Trang 166 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

고려의 건국과 북진 정책: 통일신라 말 호족 세력이 등장하고 후백제(견훤), 후고구려(궁예)가 세워졌다. 송악(개성)의 호족이었던 왕건은 918년 고려를 세우고, 935년 신라, 936년 후백제를 멸망시키며 후삼국을 통일하였다. 왕건은 옛 고구려의 영토를 회복하겠다는 뜻으로 나라 이름을 '고려'라 짓고 북진 정책을 추진하였다.

Thành Lập Goryeo & Chính Sách Bắc Tiến (북진 정책): - Bối cảnh: Cuối thời Silla Thống nhất, các thế lực Hào tộc (호족) nổi dậy lập ra Hậu Bách Tế (견훤 Gyeon Hwon) và Hậu Cao Câu Ly (궁예 Gung Ye) - Thành lập: Wang Geon (왕건) lập nước Goryeo năm 918 tại Songak (개성 Gaeseong), thu phục Silla (935) và Hậu Bách Tế (936) thống nhất Hậu Tam Quốc (후삼국 통일) - Ý nghĩa tên nước: Đặt tên là 'Goryeo' (고려) để khẳng định quyết tâm kế thừa lãnh thổ Goguryeo cũ ở phía Bắc qua **Chính sách Bắc tiến (북진 정책)**

고려 사회와 불교 문화: 신분 사회였던 고려는 귀족을 중심으로 정치가 이루어졌다. 고려 시대 사람들은 귀족부터 일반 백성에 이르기까지 대부분 불교를 믿어 다양한 불교 건축물, 불상, 석탑(부석사 무량수전, 무량사 오층석탑 등)을 남겼으며, 팔관회와 연등회 등 불교 행사를 국가적으로 열었다. 알아두기: 화약의 아버지 최무선과 화통도감 14세기 고려 말 왜구(일본)의 침입에 맞서 최무선은 중국 상인에게 염초 제조법을 배워 화약 개발에 성공하고, 화통도감을 설치하여 1380년 진포에서 왜선 500척을 무찌르는 큰 공을 세웠다.

Xã Hội Quý Tộc & Văn Hóa Phật Giáo Goryeo: - Thân phận: Xã hội phong kiến phân chia cấp bậc quý tộc (귀족 중심) - Tôn giáo: Phật giáo (불교) là quốc giáo. Xây dựng nhiều chùa chiền (chùa Buseoksa 부석사), tháp đá (무량사 오층석탑) và tổ chức lễ hội cấp quốc gia **Palgwanhoe (팔관회)**, **Yeondunghoe (연등회)** - Chế tạo Thuốc súng (최무선 & 화통도감): Choe Mu-seon nghiên cứu thành công thuốc súng (화약), thành lập cơ quan Hwatoongdogam (화통도감), chế tạo đại bác đánh chìm 500 chiến thuyền giặc Oa Nhật Bản năm 1380 tại trận Jinpo (진포대첩)

📄 Trang 167 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

무역 항구 벽란도와 '코리아'의 유래: 고려 예성강 입구의 '벽란도'는 국제적인 무역항으로 중국(송), 일본, 아라비아 상인들이 자주 드나들었다. 이때 아라비아 상인들이 고려를 '코리아(Korea)'라고 부른 것이 세계에 알려진 계기가 되었다. 고려청자와 직지심체요절: • 고려청자: 고려인들의 뛰어난 도자기 공예 기술로 만든 맑고 투명한 비색의 도자기로 세계적인 가치를 인정받음. • 직지심체요절(1377년): 독일 구텐베르크의 금속활자보다 78년이나 앞선 세계에서 가장 오래된 금속활자본 서적. (현재 프랑스 국립도서관 보관) • 문익점의 목화씨: 중국에서 목화씨를 들여와 dệt vải bông giúp dân vượt qua mùa đông giá lạnh.

Thương Cảng Quốc Tế Byeokrando & Di Sản Văn Hóa Tinh Xảo Goryeo: - Cảng biển Byeokrando (벽란도): Cảng thương mại quốc tế sầm uất gần kinh đô Gaegyeong. Thương nhân Ả Rập (아라비아 상인) đến buôn bán và gọi tên nước là **'KOREA'** (코리아) - Gốm men ngọc Goryeo (고려청자): Đồ gốm men xanh ngọc bích trong suốt tinh xảo tuyệt mỹ - Sách **Jikji Simche Yojeol (직지심체요절 - 1377)**: Tác phẩm in bằng bản in kim loại (금속 활자) **CỔ NHẤT THẾ GIỚI**, ra đời trước máy in Gutenberg của Đức 78 năm (Hiện lưu giữ tại Thư viện Quốc gia Pháp) - Hạt giống bông vải (문익점의 목화씨): Mun Ik-jeom mang hạt giống bông từ Trung Quốc về trồng giúp người dân có dệt vải may áo bông ấm

더 배우기: 두 임금을 섬길 수 없다! - 고려 말 충신 정몽주 고려 말 정몽주는 고려 왕조를 지키려 하였으나 이성계의 아들 이방원(태종)에 의해 개성의 선죽교에서 죽임을 당하였다. 그의 정절과 충심은 지금까지 전해진다.

Trung Thần Jeong Mong-ju (정몽주) & Cầu Seonjukgyo (선죽교): - Jeong Mong-ju (Định Mộng Chu): Trung thần kiên trung bảo vệ triều đại Goryeo. Ông bị Yi Bang-won (con trai Yi Seong-gye, sau là Vua Taejong) ám sát tại cầu Seonjukgyo (선죽교) ở Gaeseong vì từ chối phản bội Goryeo (*Bề tôi không thể phụng sự hai vua*)

📄 Trang 168 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

1. 고려는 어떤 나라였을까? - 918년 왕건이 후삼국을 통일하고 고려 세움 (북진 정책 추진) - 신분 사회였으며 귀족 중심의 정치, 불교를 국교로 삼아 불교 문화재 발전 (팔관회, 연등회)

Tóm tắt Bài 39 — Phần 1: Triều đại Goryeo & Xã hội Phật giáo - Thành lập: Năm 918 Wang Geon 통일 후삼국, thực hiện 북진 정책 - Xã hội quý tộc 신분 사회, Phật giáo 불교 làm quốc giáo (tổ chức 팔관회, 연등회)

2. 다양한 문화를 꽃피운 고려 - 국제 무역항 벽란도에서 아라비아 상인과의 교류로 'Korea' 이름 유래 - 고려청자, 세계 최초 금속활자본 <직지심체요절>(1377년) - 최무선의 화약 개발, 문익점의 목화씨 도입

Tóm tắt Bài 39 — Phần 2: Thương mại quốc tế & Di sản văn hóa - Thương cảng 벽란도: Thương nhân Ả Rập 아라비아 상인 khởi nguồn tên gọi Korea - Di sản: Gốm men ngọc 고려청자, Bản in kim loại cổ nhất thế giới 직지심체요절 (1377년) - Phát minh: Thuốc súng 최무선, Hạt giống bông vải 문익점