📘 Bài 38: Lịch Sử Hàn Quốc II (Thời Kỳ Tam Quốc & Silla Thống Nhất) 제38단원: 한국의 역사 II (삼국 시대와 통일 신라)
① 고구려, 백제, 신라 3국의 성립과 발전과정을 설명할 수 있다.
Giải thích sự thành lập và quá trình phát triển của 3 quốc gia Tam Quốc (Goguryeo, Baekje, Silla): - Baekje (백제 - Thế kỷ 4 Vua Geunchogo 근초고왕): Chiếm lưu vực sông Hán, phát triển thương mại biển với Trung Quốc và Nhật Bản - Goguryeo (고구려 - Thế kỷ 5 Vua Gwanggaeto 광개토대왕 & Vua Jangsu 장수왕): Mở rộng lãnh thổ rộng lớn nhất lịch sử tại Manchu và Bắc Bán đảo Triều Tiên - Silla (신라 - Thế kỷ 6 Vua Jinheung 진흥왕): Tổ chức Hwarangdo 화랑도 (Hoa Lang Đạo), chiếm lưu vực sông Hán và các bia đá 진흥왕 순수비
② 통일신라의 성립과정과 대표적인 유물을 설명할 수 있다.
Giải thích quá trình thành lập Silla Thống nhất (676) và các di sản văn hóa tiêu biểu: - Thống nhất Tam Quốc năm 676 tại kinh đô Seorabeol (Gyeongju 경주) - Di sản văn hóa Phật giáo: Chùa Bulguksa (불국사), Hang Seokguram (석굴암), Tháp Dabotap & Seokgatap (다보탑, 석가탑), Đài thiên văn Cheomseongdae (첨성대) - Thương mại biển: Trại Cheonghaejin (청해진) tại Wando do Tướng quân Jang Bogo (장보고) thành lập - Quốc gia Balhae (발해): Thành lập năm 698 do Dae Joyeong (대조영) kế thừa Goguryeo ở phía Bắc ('Hải Đông Thịnh Quốc' 해동성국)
백제의 발전과 문화 (4세기 전성기): 삼국 중 가장 먼저 발전한 나라는 백제이다. 한강 유역에 자리 잡아 농사짓기에 유리하고 중국 문물을 받아들이기 좋아 4세기 근초고왕 때 중국과 일본까지 진출하며 활발하게 무역하고 화려한 문화를 꽃피웠다. 대표적인 유물로는 백제 금동대향로와 무령왕릉 금제장식이 있다.
Sự Phát Triển và Văn Hóa Baekje (Thế kỷ 4 - Vua Geunchogo): - Vị trí địa lý: Chiếm lưu vực sông Hán (서울 한강유역), đất đai phì nhiêu thuận lợi nông nghiệp và giao thương biển với Trung Quốc - Thời hoàng kim: Thế kỷ 4 dưới thời Vua Geunchogo (근초고왕), mở rộng thương mại sang Trung Quốc và Nhật Bản - Di vật nghệ thuật tiêu biểu: Lư hương đồng mạ vàng Baekje (금동대향로) và Trang sức vàng Lăng Vua Muryeong (무령왕릉 금제장식)
고구려의 발전과 영토 확장 (5세기 전성기): 고구려는 5세기 광개토대왕에 이르러 영토를 크게 넓혔다. 북으로는 만주와 요동지방, 남으로는 한강 이남에 이르기까지 한국 역사상 가장 넓은 영토를 차지하였다. 광개토대왕의 업적은 광개토대왕릉비(중국 길림성)에 전해진다. 고구려인들은 활쏘기와 말타기를 즐겼으며 용맹한 정신은 무용총 수렵도 벽화에서 확인할 수 있다.
Sự Phát Triển và Mở Rộng Lãnh Thổ Goguryeo (Thế kỷ 5 - Vua Gwanggaeto): - Thời hoàng kim: Thế kỷ 5 dưới thời Vua Gwanggaeto Đại Vương (광개토대왕), mở rộng lãnh thổ chiếm trọn Manchu, Liêu Đông và phía nam sông Hán - Bia đá kỷ niệm: Bia đá Vua Gwanggaeto (광개토대왕릉비 - hiện ở Cát Lâm, Trung Quốc) - Tinh thần võ sĩ: Thích cưỡi ngựa, bắn cung; Bức bích họa săn bắn 무용총 수렵도 thể hiện tinh thần dũng cảm
알아두기: 일본으로 건너간 백제의 찬란한 문화 백제의 근초고왕은 왕인 박사와 아직기를 일본(왜)에 보내 유교 경전(논어, 천자문)과 학문을 가르치고 불교 문화를 전파하여 일본 문화 발전에 큰 영향을 주었다.
Văn Hóa Baekje Truyền Sang Nhật Bản: - Vua Geunchogo cử Tiến sĩ Wang In (왕인 박사) và Ajikgi (아직기) sang Nhật Bản dạy chữ Hán, Luận Ngữ (논어), Thiên Tự Văn (천자문), Nho giáo và truyền bá Phật giáo, đặt nền móng phát triển văn hóa Nhật Bản cổ đại
신라의 발전과 삼국 통일 (6세기~676년): 신라는 6세기 진흥왕 때 청소년 조직인 '화랑도'를 통해 인재를 길러내고, 한강 유역을 차지하며 발전하였다. 진흥왕 순수비를 통해 업적을 기렸으며, 676년 당나라를 물리치고 마침내 한반도 최초의 통일국가를 이루었다. 통일 신라의 문화: 수도 서라벌(경주)을 중심으로 발전함. 천문대인 '첨성대', 불교 문화재인 '불국사', '다보탑', '석가탑', '석굴암' 등을 남겼다. 또한 장보고가 완도에 설치한 '청해진'은 동아시아 해상 무역의 중심지 역할을 하였다.
Silla Thống Nhất Tam Quốc (676) & Văn Hóa Di Sản: - Silla thế kỷ 6: Vua Jinheung (진흥왕) lập tổ chức thanh niên Hwarangdo (화랑도), chiếm lưu vực sông Hán, dựng bia 북한산 진흥왕 순수비 - Thống nhất Tam Quốc (676년 삼국통일): Năm 676 đánh đuổi quân Nhà Đường, lập nên Quốc gia Thống nhất đầu tiên - Kinh đô Seorabeol (서라벌 - Gyeongju 경주): Xây dựng Đài thiên văn Cheomseongdae (첨성대 - quan sát vì sao lâu đời nhất), Chùa Bulguksa (불국사), Hang Seokguram (석굴암), Tháp Dabotap & Seokgatap - Thương mại biển: Tướng quân Jang Bogo (장보고) lập Căn cứ Hải quân Cheonghaejin (청해진) tại đảo Wando, làm bá chủ thương mại biển Đông Á
더 배우기: 발해는 어떤 나라였을까? (남북국 시대) 고구려가 멸망한 후 대조영이 고구려 유민을 이끌고 옛 고구려 땅인 만주에서 698년에 세운 나라이다. 고구려를 계승하였으며 당나라로부터 '해동성국(바다 동쪽의 큰 나라)'이라 불렸다. 남쪽의 신라와 북쪽의 발해가 함께 있던 시기를 '남북국 시대'라고 한다.
Quốc Gia Balhae (발해 698~926) & Thời Kỳ Nam Bắc Quốc: - Thành lập: Năm 698 do Tướng quân Dae Joyeong (대조영) dẫn dắt người di dân Goguryeo lập ra tại vùng Manchu, kế thừa lịch sử Goguryeo - Danh hiệu: Nhà Đường ca ngợi là 'Hải Đông Thịnh Quốc' (해동성국 - Quốc gia phồn vinh phía đông biển) - Thời kỳ Nam Bắc Quốc (남북국 시대): Phía Nam là Silla Thống Nhất, phía Bắc là Balhae cùng tồn tại song song
1. 고대국가의 시작, 고구려와 백제 - 백제: 4세기 근초고왕 때 한강 유역 차지, 중국/일본과 무역, 금동대향로, 왕인 박사의 학문 전파 - 고구려: 5세기 광개토대왕 때 만주와 한강 이남까지 최대 영토 차지, 광개토대왕릉비, 무용총 수렵도
Tóm tắt Bài 38 — Phần 1: Baekje thế kỷ 4 & Goguryeo thế kỷ 5 - Baekje (4세기 근초고왕): Chiếm sông Hán, giao thương Nhật/Trung, 금동대향로, Tiến sĩ 왕인 truyền Hán tự sang Nhật - Goguryeo (5세기 광개토대왕): Chiếm Manchu & sông Hán, lãnh thổ rộng nhất, 광개토대왕릉비, bích họa 수렵도
2. 삼국 통일의 꿈을 이룬 나라, 신라 - 신라: 6세기 진흥왕 때 화랑도 육성, 한강 차지, 676년 삼국 통일 완성 - 문화재: 경주 첨성대, 불국사, 석굴암, 완도 청해진(장보고) - 발해: 698년 대조영이 세움, 고구려 계승, 해동성국, 남북국 시대 형성
Tóm tắt Bài 38 — Phần 2: Silla Thống nhất (676) & Balhae (698) - Silla: Vua Jinheung (6세기 진흥왕) rèn 화랑도, 676년 삼국 통일; Di sản 경주 첨성대, 불국사, 석굴암, căn cứ 해상 청해진(장보고) - Balhae (698년 대조영): Kế thừa Goguryeo, danh hiệu 해동성국, Thời kỳ Nam Bắc Quốc 남북국 시대