← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 33: Thực Thi Pháp Luật và Giải Quyết Tranh Chấp ở Hàn Quốc 제33단원: 한국의 법집행 및 분쟁 해결

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
KIIP 5 Trang 141

① 한국의 사법 처리 절차를 이해할 수 있다.

Hiểu quy trình xử lý tư pháp (사법 처리 절차) tại Hàn Quốc: - Phân biệt Luật Dân sự (민법 - giải quyết tranh chấp quyền lợi cá nhân/tổ chức) và Luật Hình sự (형법 - xử phạt hành vi tội phạm, duy trì trật tự xã hội) - Phiên tòa Dân sự (민사재판 - cá nhân tự nộp đơn khởi kiện) & Phiên tòa Hình sự (형사재판 - Cảnh sát/Viện Kiểm sát điều tra nộp đơn yêu cầu tòa án xử lý tội phạm) - Chế độ Tam thẩm (3심 제도): Tòa Sơ thẩm (1심 지방법원) → Tòa Phúc thẩm (2심 고등법원/합의부) → Tòa Tối cao (3심 대법원) nhằm đảm bảo phán quyết công bằng tuyệt đối

② 법 집행기관의 권한과 기능에 대해 설명할 수 있다.

Giải thích thẩm quyền và chức năng của các Cơ quan Thực thi Pháp luật (법 집행기관): - Cảnh sát (경찰): Trực tiếp tiếp nhận báo án (신고 ☎112), bảo vệ tính mạng/tài sản, phòng chống tội phạm, điều tra vụ án và xử lý vi phạm giao thông - Viện Kiểm sát (검찰): Chỉ đạo điều tra Cảnh sát, khởi tố yêu cầu Tòa án xét xử tội phạm và yêu cầu hình phạt theo pháp luật - Cảnh sát Tư pháp Đặc biệt (특별사법경찰관): Cán bộ chuyên trách thuộc Cục Xuất nhập cảnh, Hải quan... có thẩm quyền điều tra chuyên biệt

KIIP 5 Trang 142

한국의 법 종류와 재판: 법은 사회 질서를 유지하고 각 사람의 자유와 권리를 보호하기 위한 기준이다. • 민법: 사람들 사이에 서로 권리의 다툼(분쟁)이 발생했을 때 이를 해결하는 법. 개인 간의 다툼 해결을 위한 판결을 '민사재판'이라고 함. • 형법: 범죄와 형벌에 관한 법률로, 사회질서를 위해 하지 말아야 할 행동과 범죄 저지를 때 받는 처벌을 정해 놓음. 범죄 유무와 형벌 정도를 판결하는 것을 '형사재판'이라고 함. 사법부(법원): 국회에서 만든 법을 적용하여 판결을 내리는 곳으로, 판사는 법과 자신의 양심에 따라 공정하게 판결함.

Phân loại Luật Pháp & Tòa Án tại Hàn Quốc: - Ý nghĩa của Luật: Bảo vệ quyền tự do và duy trì trật tự xã hội - Luật Dân sự (민법) & Tòa Dân sự (민사재판): Giải quyết mâu thuẫn tranh chấp quyền lợi giữa các cá nhân/tổ chức với nhau. Do cá nhân tự nộp đơn yêu cầu xét xử - Luật Hình sự (형법) & Tòa Hình sự (형사재판): Quy định các hành vi phạm tội và mức án phạt. Do Cảnh sát và Viện Kiểm sát điều tra xác minh rồi nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án xử lý - Thẩm phán (판사): Dựa vào Luật pháp và Lương tâm (양심) để đưa ra phán quyết công bằng

알아두기: 3심 제도란 무엇일까? 재판 결과가 억울하거나 불공정하다고 생각될 때 한 사건에 대해 3번까지 재판을 받을 수 있도록 한 제도를 '3심 제도'라고 부른다. • 1심: 지방법원 (단독부 또는 합의부) • 2심: 고등법원 (또는 지방법원 합의부) • 3심: 대법원 (최고 법원) 이 제도는 국민의 자유와 권리를 보호하고 재판의 공정성을 더욱 확보하기 위한 것이다.

Chế độ Tam Thẩm (3심 제도) — Xét xử 3 Cấp Tòa Án: - Khái niệm: Cho phép một vụ án được xét xử tối đa 3 lần nếu ứng viên cảm thấy phán quyết cấp dưới chưa công bằng/oan sai - Cấp 1 (1심): Tòa án Sơ thẩm địa phương (지방법원) - Cấp 2 (2심): Tòa án Phúc thẩm (고등법원) - Cấp 3 (3심): Tòa án Tối cao (대법원 - Cấp xét xử cao nhất) - Mục đích: Bảo vệ quyền lợi công dân và đảm bảo tính công minh tuyệt đối của pháp luật

KIIP 5 Trang 143

법 집행기관: 경찰과 검찰 사회질서를 유지하기 위해 법을 집행하는 국가기관을 법 집행기관이라고 한다. • 대한민국 경찰: 국민의 생명, 신체, 재산 보호, 범죄 예방·진압·수사, 교통 단속 등의 일을 담당함. 112로 전화신고하면 도움을 받을 수 있음. • 대한민국 검찰: 범죄를 수사하고 법을 집행함. 경찰의 수사를 지휘하기도 하고, 범죄자에 대한 재판을 법원에 청구(기소)하여 재판 과정에 직접 참여하여 처벌을 요구함.

Chức năng của Cơ Quan Thực Thi Pháp Luật (법 집행기관): - Cảnh sát (경찰): Bảo vệ tính mạng, cơ thể, tài sản nhân dân; Tiếp nhận báo án ☎112; Phòng chống tội phạm, điều tra vụ án và xử lý vi phạm giao thông - Viện Kiểm sát (검찰 / 검사): Chỉ đạo cuộc điều tra của Cảnh sát; Khởi tố (기소) yêu cầu Tòa án đưa tội phạm ra xét xử và đề nghị mức án phạt thích đáng

더 배우기: 특별사법경찰관이란? 특사경이라고도 불리는 특별사법경찰관은 경찰은 아니지만 법에 의해 사법경찰관의 직무를 행하는 자이다. 경찰이 직접 직무를 수행하기 힘든 전문적인 분야(출입국관리사무소, 세관, 산림 보호 등)에서 해당 담당 직원들이 경찰을 대신해 직접 수사를 하는 권한을 부여받은 법 집행기관 구성원들이다.

Cảnh Sát Tư Pháp Đặc Biệt (특별사법경찰관 - 特私警): - Khái niệm: Các cán bộ công chức thuộc ngành chuyên môn đặc thù (không phải cảnh sát thường) được pháp luật trao quyền điều tra tư pháp - Lĩnh vực áp dụng: Cán bộ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리사무소), Cán bộ Hải quan (세관), Cán bộ Kiểm lâm... trực tiếp lấy lời khai và điều tra vi phạm chuyên ngành

KIIP 5 Trang 144

1. 한국인들에게 법이란 무엇일까? - 민사재판: 민법을 적용하여 개인 간의 분쟁을 해결함 - 형사재판: 형법을 적용하여 범죄자를 처벌함 - 판사: 법과 양심에 따라 공정하게 판결함 - 3심 제도: 1심(지방법원) → 2심(고등법원) → 3심(대법원)을 통해 재판의 공정성 확보

Tóm tắt Bài 33 — Phần 1: Tòa án & Chế độ Tam thẩm - Xét xử dân sự (민사재판): Áp dụng Luật Dân sự (민법) giải quyết mâu thuẫn cá nhân - Xét xử hình sự (형사재판): Áp dụng Luật Hình sự (형법) trừng phạt tội phạm - Thẩm phán (판사): Xét xử theo luật và lương tâm (양심) - Tam thẩm (3심 제도): Tòa sơ thẩm 지방법원 → Tòa phúc thẩm 고등법원 → Tòa tối cao 대법원

2. 법을 집행하는 기관은 어디일까? - 경찰: 생명·재산 보호, 범죄 예방·수사, 112 신고 접수 - 검찰: 범죄 수사, 경찰 수사 지휘, 법원에 재판 청구(기소) 및 처벌 요구 - 특별사법경찰관: 출입국, 세관 등 전문 분야에서 수사 권한을 가진 공무원

Tóm tắt Bài 33 — Phần 2: Các Cơ quan Thực thi Pháp luật - Cảnh sát (경찰 ☎112): Bảo vệ dân, điều tra ban đầu, xử lý vi phạm - Viện Kiểm sát (검찰): Chỉ đạo điều tra, khởi tố (기소) yêu cầu Tòa án phạt tội - Cảnh sát Tư pháp Đặc biệt (특별사법경찰관): Cán bộ Xuất nhập cảnh, Hải quan có quyền điều tra chuyên ngành