📘 Bài 32: Trở Thành Công Dân Hàn Quốc (Nhập Quốc Tịch) 제32단원: 대한민국 국민 되기
① 대한민국 국민의 의미에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích ý nghĩa Công dân Hàn Quốc (대한민국 국민의 의미): - Quốc tịch (국적): Tư cách làm thành viên chính thức của một quốc gia - Luật Quốc tịch (국적법): Quy định các nguyên tắc thụ hưởng quốc tịch Hàn Quốc
② 출생을 통해 대한민국 국민이 될 수 있음을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích việc thụ hưởng Quốc tịch qua đường Sinh sản (속인주의 - Chủ nghĩa huyết thống): - Hàn Quốc áp dụng Chủ nghĩa huyết thống (속인주의): Đứa trẻ sinh ra có cha HOẶC mẹ là người có quốc tịch Hàn Quốc thì đương nhiên có quốc tịch Hàn Quốc (không phụ thuộc vào nơi sinh) - Phân biệt với Chủ nghĩa nơi sinh (속지주의 - Mỹ, Canada...): Đứa trẻ sinh ra trên lãnh thổ nước đó thì có quốc tịch nước đó
③ 귀화를 통해 대한민국 국민이 될 수 있는 조건과 절차에 대해 말할 수 있다.
Nắm rõ các điều kiện và thủ tục Nhập quốc tịch (귀화 - Naturalization): - 3 loại hình Nhập quốc tịch: Nhập quốc tịch thông thường (일반귀화), Nhập quốc tịch đơn giản (간이귀화 - Kết hôn di dân...), Nhập quốc tịch đặc biệt (특별귀화 - Có công lao đặc biệt, nhân tài xuất sắc) - Quy trình Nhập quốc tịch: Nộp đơn (귀화 신청) → Thẩm định hồ sơ → Thi viết (귀화 필기시험) → Phỏng vấn (귀화 면접심사) → Tuyên bố & Nhận quốc tịch Hàn Quốc - Cam kết không sử dụng quốc tịch nước ngoài (외국 국적 불행사 서약) áp dụng cho người nhập quốc tịch theo diện kết hôn
대한민국 국민의 자격과 국적법: 국적이란 한 나라의 구성원이 되는 자격을 말한다. 국적을 얻는 방법은 나라마다 차이가 있다. • 속지주의(출생지주의): 태어난 장소를 중시함 (미국, 캐나다 등) • 속인주의(혈통주의): 부모의 국적을 중시함 (한국, 중국, 호주 등) 한국 국적법은 속인주의를 따르고 있어 아이가 태어났을 때 그 아이의 아버지나 어머니 중 어느 한 쪽 혹은 모두가 대한민국 국민이라면 그 아이는 대한민국 국민이 된다. (단, 부모가 무국적자이거나 분명하지 않은 경우 한국에서 태어난 것만으로도 한국 국민이 될 수 있다.)
Tiêu Chuẩn Quốc Tịch Hàn Quốc & Chủ Nghĩa Huyết Thống (속인주의): - Quốc tịch (국적): Quyền và tư cách làm thành viên của một quốc gia - Chủ nghĩa nơi sinh (속지주의): Ưu tiên nơi trẻ sinh ra (Mỹ, Canada...) - Chủ nghĩa huyết thống (속인주의): Ưu tiên quốc tịch của cha mẹ (Hàn Quốc, Trung Quốc, Úc...) - Nguyên tắc Quốc tịch Hàn Quốc: Trẻ em sinh ra chỉ cần có CHA HOẶC MẸ mang quốc tịch Hàn Quốc thì đương nhiên sở hữu quốc tịch Hàn Quốc (Nếu cha mẹ không rõ nhân thân hoặc không quốc tịch thì sinh tại Hàn Quốc sẽ có quốc tịch Hàn Quốc)
알아두기: 결혼이민자는 본래의 국적을 계속 유지할 수 있어요 대한민국으로 귀화한 외국인은 국적 취득일로부터 1년 이내에 본래의 외국 국적을 포기하는 것이 원칙이다. 그러나 특정 조건을 갖춘 결혼이민자가 귀화를 하면서 '외국 국적 불행사 서약'을 하면 본래의 국적을 포기하지 않고 '복수국적자'로 살아갈 수 있다. 외국 국적 불행사 서약은 한국 국적 취득일로부터 1년 이내에 출입국관리사무소를 통해 할 수 있다. (단, 출신국가에서 이중국적을 허용하는 경우에 가능)
Cam Kết Không Sử Dụng Quốc Tịch Nước Ngoài & Đa Quốc Tịch (복수국적): - Quy định chung: Người nước ngoài nhập quốc tịch Hàn Quốc trong vòng 1 năm phải từ bỏ quốc tịch gốc - Ngoại lệ cho Người Kết Hôn Di Dân (결혼이민자): Nộp 'Bản cam kết không sử dụng quốc tịch nước ngoài tại Hàn Quốc' (외국 국적 불행사 서약) trong vòng 1 năm tại Cục Xuất nhập cảnh - Kết quả: Được phép GIỮ SONG QUỐC TỊCH (복수국적자) hợp pháp (với điều kiện nước gốc cho phép hai quốc tịch)
귀화의 3가지 유형과 조건: 외국인이 본인의 의지와 노력에 의해 한국 국민이 되는 것을 귀화(naturalization)라고 한다. 1. 일반귀화: 한국과 혈연/지연 관계가 없는 외국인이 5년 이상 계속 한국에 주소를 두고 체류, 민법상 만 19세 이상 성인, 품행 단정, 생계유지능력, 기본 소양을 갖춘 경우 2. 간이귀화: 한국과 일정 관계가 있는 외국인 (부모가 한국 국민이었거나 한국에서 태어난 경우). 특히 혼인귀화의 경우 한국인 배우자와 혼인 상태로 2년 이상 계속 한국에 주소를 두거나, 혼인 후 3년이 지나고 1년 이상 한국에 주소를 둔 경우 신청 가능 3. 특별귀화: 부모 중 어느 한쪽이 한국 국민이거나 대한민국에 특별한 공로가 있는 경우 (독립유공자 후손, 체육/학술/과학 등 우수 인재)
3 Loại Hình Nhập Quốc Tịch Hàn Quốc (귀화): 1. Nhập quốc tịch thông thường (일반귀화): Cư trú liên tục 5 năm trở lên tại Hàn Quốc, từ đủ 19 tuổi, phẩm hạnh tốt (품행 단정), có năng lực tài chính sinh kế (생계유지능력) và kiến thức cơ bản (기본 소양) 2. Nhập quốc tịch đơn giản (간이귀화 / 혼인귀화): Dành cho người kết hôn di dân (Duy trì hôn nhân với người Hàn 2 năm liên tục tại Hàn Quốc HOẶC kết hôn đủ 3 năm và cư trú tại Hàn 1 năm) 3. Nhập quốc tịch đặc biệt (특별귀화): Dành cho người có công lao đặc biệt với Hàn Quốc (như dòng dõi người có công độc lập, bác sĩ từ thiện, nhân tài kiệt xuất thể thao/khoa học)
귀화의 일반적인 절차: [귀화 신청 (접수)] → [귀화요건 심사] → [귀화적격심사 (귀화 필기 시험)] → [귀화적격심사 (귀화 면접 심사)] → [귀화 허가 및 대한민국 국적 취득] • 법무부에서 귀화 허가 심사를 담당함. • 사회통합프로그램(KIIP) 5단계를 이수하면 귀화 필기시험이 면제되는 등 혜택을 받음.
Quy Trình 5 Bước Nhập Quốc Tịch Hàn Quốc: - Quy trình: [Nộp đơn xin nhập quốc tịch 귀화 신청] → [Thẩm định điều kiện 귀화요건 심사] → [Thi viết kiến thức 귀화 필기시험] → [Phỏng vấn nhập quốc tịch 귀화 면접심사] → [Cấp phép nhập quốc tịch & Nhận quốc tịch Hàn Quốc] - Đơn vị thụ lý: Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부) - ĐẶC BIỆT: Hoàn thành Chương trình Hội nhập Xã hội KIIP Lớp 5 (사회통합프로그램 5단계 이수) sẽ được **MIỄN THI VIẾT NHẬP QUỐC TỊCH** (귀화 필기시험 면제) và cộng điểm ưu tiên
1. 대한민국 국민의 자격은 무엇일까? - 대한민국 국민은 대한민국의 구성원으로서 법적인 지위를 가진 사람을 뜻함 - 한국은 속인주의(혈통주의)를 채택하여 부모 중 한 쪽 혹은 둘 모두가 대한민국 국민이면 그 자녀도 대한민국 국민이 됨 - 결혼이민자는 귀화 후 '외국 국적 불행사 서약'을 하면 본래 국적을 유지하여 복수국적자가 될 수 있음
Tóm tắt Bài 32 — Phần 1: Tiêu chuẩn quốc tịch & Chủ nghĩa huyết thống - Quốc tịch: Tư cách công dân chính thức của Hàn Quốc - Chủ nghĩa huyết thống (속인주의): Cha hoặc mẹ là người Hàn thì con sinh ra có quốc tịch Hàn - Đa quốc tịch (복수국적): Người kết hôn di dân 귀화 nộp '외국 국적 불행사 서약' được giữ 2 quốc tịch
2. 대한민국 국민이 되기 위한 절차는 무엇일까? - 귀화: 외국인이 본인의 의지와 노력으로 한국 국적을 취득하는 것 - 귀화 유형: 일반귀화(5년 체류), 간이귀화(혼인귀화 2년 등), 특별귀화(특별한 공로자) - 절차: 귀화 신청 → 요건 심사 → 필기시험/면접심사 → 귀화 허가 (KIIP 5단계 이수 시 필기시험 면제)
Tóm tắt Bài 32 — Phần 2: 3 Loại hình Nhập quốc tịch & Quy trình - 3 Loại hình: 일반귀화 (cư trú 5 năm), 간이/혼인귀화 (kết hôn 2 năm), 특별귀화 (người có công) - Quy trình: Nộp đơn 귀화신청 → Thẩm định 요건심사 → Thi viết 필기시험 & Phỏng vấn 면접심사 → Cấp phép 귀화허가 (Hoàn thành KIIP 5 được miễn thi viết)