← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 3: Nơi Làm Việc ở Hàn Quốc 제3단원: 한국의 일터

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
KIIP 5 Trang 21

① 한국 사회의 직장생활 특징에 대하여 말할 수 있다.

Có thể trình bày được đặc điểm của đời sống công sở tại Hàn Quốc: - Giờ làm việc: 9h sáng đến 6h chiều (8 tiếng/ngày) - Phổ biến chế độ làm 5 ngày/tuần (주 5일제) - Văn hóa làm thêm giờ (야근) rất phổ biến

② 한국 사회의 직장 문화에 대하여 말할 수 있다.

Có thể giải thích về văn hóa nơi làm việc Hàn Quốc: - Văn hóa ăn tối tập thể sau giờ làm (회식) - Cách xưng hô theo chức danh tại nơi làm việc - Nghỉ phép thường vào mùa hè (tháng 7-8)

KIIP 5 Trang 22

한국에서는 만 15세 이상부터 일을 하는 것이 가능하다. 대체로 고등학교나 대학을 졸업한 후에 취직하는 경우가 많기 때문에 일반적으로는 20대에 일을 시작한다. 대략 만 55세에서 60세 전후에 직장에서 은퇴하는 사람들이 많다.

Độ tuổi làm việc tại Hàn Quốc: - Tối thiểu: 15 tuổi trở lên được phép đi làm - Thực tế: đa số bắt đầu đi làm ở độ tuổi 20s (sau tốt nghiệp THPT/Đại học) - Tuổi nghỉ hưu phổ biến: khoảng 55-60 tuổi

현재 한국 사회에서 인기가 높은 직업은 '공무원'이다. 안정적이지만 뽑는 인원수가 그리 많지 않아서 경쟁률이 매우 높다. 대기업은 봉급이 높고 직원에 대한 혜택이 많아서 많은 사람들이 선호한다.

Nghề nghiệp được ưa chuộng tại Hàn Quốc: - Công chức (공무원): ổn định nhưng thi cực kỳ cạnh tranh - Tập đoàn lớn (대기업): lương cao, đãi ngộ tốt, rất nhiều người muốn vào - Ngoài ra: doanh nghiệp vừa nhỏ (중소기업), tự kinh doanh cũng phổ biến

1980년대 이전까지는 일을 하는 사람들은 대부분 남성이었다. 최근 들어 남녀의 대학 진학률이 비슷해지고 여성의 사회 진출이 활발해지면서 취업을 하는 남녀의 비율도 그 격차가 많이 줄어들고 있다. 남편과 아내 모두 일을 하는 맞벌이 부부도 증가하고 있다.

Xu hướng lao động nữ tại Hàn Quốc: - Trước 1980: lực lượng lao động chủ yếu là nam giới - Hiện nay: tỷ lệ nam-nữ đi học đại học tương đương nên cách biệt thu hẹp rõ rệt - Vợ chồng cùng đi làm (맞벌이 부부) ngày càng phổ biến - Tuy nhiên: nhiều phụ nữ đã kết hôn vẫn khó quay lại làm việc sau khi nghỉ sinh

KIIP 5 Trang 23

한국의 관공서나 회사에서는 보통 오전 9시부터 오후 6시까지 일을 한다. 12시를 전후하여 1시간 정도의 점심시간이 있다. 오후 6시가 되어도 모든 직장인이 퇴근하는 것은 아니다. 저녁을 먹고 직장에 남아 밤늦게까지 일하는 것을 '야근'이라고 한다.

Giờ làm việc tại Hàn Quốc: - Giờ hành chính: 9h sáng đến 6h chiều (8 tiếng) - Nghỉ trưa: khoảng 1 tiếng quanh 12h trưa - Làm thêm giờ (야근): ở lại văn phòng tối muộn rất phổ biến - Hàn Quốc là một trong những nước có giờ làm việc dài nhất OECD

대부분의 직장에서는 월요일부터 금요일까지 5일만 일하는 '주 5일제'가 적용된다. 일부 직장에서는 주말에도 일하는 경우가 있다. 편의점이나 식당같은 경우는 명절 등을 제외하고는 특별히 쉬는 날 없이 매일 영업을 한다.

Chế độ làm việc tuần 5 ngày: - Hầu hết cơ quan, công ty áp dụng thứ 2 đến thứ 6 (주 5일제) - Một số nơi vẫn làm thứ 7 - Cửa hàng tiện lợi, nhà hàng: mở cửa 24/7 hầu như quanh năm, trừ ngày lễ lớn

한국에서는 근무를 마친 후에 회사 직원들끼리 회사 근처에서 식사하는 모임을 갖기도 한다. 이를 '회식'이라고 하는데, 직장 생활 중에 쌓인 스트레스를 풀거나 동료 중에 누군가에게 축하할 일이 생겼을 때 회식을 하는 경우가 많다.

Văn hóa 회식 (Hoesik - Bữa ăn tập thể sau giờ làm): - Sau giờ làm, đồng nghiệp cùng ăn tối và uống rượu gần công ty - Mục đích: giải tỏa căng thẳng, ăn mừng sự kiện của đồng nghiệp - Thường kết thúc muộn, đôi khi tiếp tục tại quán karaoke (노래방) - Là một phần quan trọng của văn hóa gắn kết nơi làm việc Hàn Quốc

KIIP 5 Trang 24

1. 한국인들은 어떤 일터에서 일하고 있을까? - 한국인들은 대체로 공무원이 되거나 대기업에 취직하는 것을 선호함 - 최근에는 여성의 사회 활동이 활발해지면서 일하는 여성의 비율이 증가하고 있음

Tóm tắt phần 1 — Nơi làm việc: - Người Hàn ưa thích nhất: công chức (công ổn định) và tập đoàn lớn (lương cao) - Xu hướng đáng chú ý: phụ nữ tham gia lực lượng lao động ngày càng nhiều hơn

2. 한국 사람들의 직장생활은 어떤 모습일까? - 한국에서 일하는 시간은 보통 오전 9시부터 오후 6시까지임 - 정해진 근무 시간 이후에도 밤늦게까지 직장에 남아 야근하는 경우가 많음 - 직장 동료들끼리 퇴근 후에 함께 모여 회식을 하면서 스트레스를 풀기도 함

Tóm tắt phần 2 — Đời sống công sở: - Giờ làm: 9h-18h, nhưng tăng ca (야근) rất phổ biến - Tuần làm 5 ngày (주 5일제) là tiêu chuẩn hầu hết nơi - Sau giờ làm: đồng nghiệp thường tụ tập ăn tối, uống rượu (회식) để giải tỏa căng thẳng