📘 Bài 2: Gia đình Hàn Quốc 제2단원: 한국의 가족
① 한국의 가족 문화에서 나타나는 특징을 말할 수 있다.
Có thể trình bày được những đặc điểm nổi bật trong văn hóa gia đình Hàn Quốc: • Hôn nhân thường diễn ra ở độ tuổi 30 • Trước đây sống theo kiểu đại gia đình (3-4 thế hệ cùng nhà) • Ngày nay xu hướng hạt nhân hóa gia đình (vợ + chồng + 1-2 con)
② 한국 사회의 가족 및 친척 관계와 호칭을 말할 수 있다.
Có thể nói được cách gọi người thân trong gia đình và họ hàng Hàn Quốc: • 아버님 / 어머님 (bố mẹ chồng) • 장인 / 장모님 (bố mẹ vợ) • 형님, 아가씨, 처남, 처제... (các danh xưng họ hàng)
③ 한국 사회의 가족 형태 변화에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích sự thay đổi cấu trúc gia đình Hàn Quốc: • Đại gia đình (대가족) → Gia đình hạt nhân (핵가족) → Hộ độc thân (1인 가구) • Tỷ lệ sinh thấp (1-2 con/gia đình) • Xu hướng kết hôn muộn hoặc không kết hôn ngày càng tăng
한국에서 결혼은 보통 30대 전후의 연령대에서 이루어진다. 신랑이 신부보다 2~4살 정도 더 많으며, 자녀는 보통 1~2명 낳는다. 대체로 결혼할 때까지 부모와 자녀가 함께 사는 것이 일반적이다.
Hôn nhân Hàn Quốc thường diễn ra ở độ tuổi khoảng 30. Chú rể thường lớn hơn cô dâu 2-4 tuổi. Số con trung bình: 1-2 người. Thường sống cùng bố mẹ cho đến khi kết hôn.
과거에는 장남이 결혼 후에도 부모와 같이 사는 경우가 많았고, 한 집에 조부모, 부모, 자녀 등 여러 세대가 함께 모여 사는 대가족 형태가 많았다.
Trong quá khứ: con trưởng (장남) thường sống cùng bố mẹ sau khi kết hôn. Nhiều gia đình sống theo kiểu đại gia đình — ông bà, bố mẹ, con cái cùng 1 nhà. → Đây là nét văn hóa truyền thống đề cao chữ hiếu của Hàn Quốc.
그런데 산업화가 빠르게 진행되면서 요즘에는 대가족 대신, 부모와 미혼 자녀가 함께 사는 핵가족의 모습을 가장 흔히 볼 수 있다. 결혼을 하더라도 자녀를 낳지 않고 살겠다는 사람들이 많아지면서 홀로 사는 1인 가구도 늘어나고 있다.
Ngày nay, do đô thị hóa và công nghiệp hóa: → Đại gia đình dần được thay thế bởi gia đình hạt nhân (핵가족). → Xu hướng không muốn có con hoặc không kết hôn ngày càng tăng. → Hộ độc thân (1인 가구) ngày càng phổ biến.
한국에서는 결혼을 하게 되면 부부 간에는 주로 '여보', '당신'이라고 부른다. 아이를 낳은 경우에는 아이의 이름을 사용하여 '○○아빠', '○○엄마'라고 부른다.
Cách gọi vợ chồng với nhau: • 여보 = 'mình ơi' (cách gọi thân mật giữa vợ chồng) • 당신 = 'anh/em' (trang trọng hơn) • Sau khi có con: gọi theo tên con → '○○아빠' (bố của ○○), '○○엄마' (mẹ của ○○)
아내는 남편의 부모님을 각각 '아버님', '어머님'이라고 부르고, 남편은 아내의 부모님을 '장인어른', '장모님'이라고 부른다. 시부모는 아직 아이를 낳지 않은 며느리를 보통 '(새)아가씨'라고 부른다.
Cách gọi bố mẹ của vợ/chồng: • Vợ gọi bố mẹ chồng: 아버님 (bố) / 어머님 (mẹ) • Chồng gọi bố mẹ vợ: 장인어른 (bố vợ) / 장모님 (mẹ vợ) • Bố mẹ chồng gọi con dâu chưa có con: (새)아가씨
한국에서는 가족과 친척 관계를 '촌수'로 표시한다. 부모와 자녀는 1촌, 형제자매는 2촌, 사촌은 4촌이다. 부부 간의 관계는 촌수를 따지지 않는다.
Hệ thống họ hàng Hàn Quốc dùng '촌수' (thế bậc) để xác định mức độ thân tộc: • Bố mẹ ↔ Con: 1촌 (1 bậc) • Anh chị em ruột: 2촌 (2 bậc) • Con chú bác cô cậu (anh/chị/em họ): 4촌 (4 bậc) • Vợ chồng: không tính thế bậc
1. 한국의 가족은 어떤 특징을 띠고 있을까? • 과거: 장남이 부모를 모시고, 대가족 형태가 많았음 • 요즘: 결혼 후 부부가 독립, 자녀를 적게 낳는 편 • 최근: 결혼 안 하거나, 혼자 살거나, 자녀를 안 낳는 경우도 증가
Tóm tắt đặc điểm gia đình Hàn Quốc: • Truyền thống: con trưởng phụng dưỡng bố mẹ, đại gia đình phổ biến • Hiện nay: vợ chồng sống độc lập sau hôn nhân, ít con hơn • Xu hướng mới: không kết hôn, sống một mình, không sinh con ngày càng nhiều
2. 한국의 가족과 친족은 서로를 어떻게 부를까? • 한국에서는 가족 관계를 촌수로 따질 수 있음 • 부부 간의 관계는 촌수를 따지지 않음 • 부모와 자녀: 1촌 / 형제자매: 2촌 / 형제자매의 아이들 간: 4촌
Tóm tắt hệ thống họ hàng: • Hàn Quốc dùng '촌수' để phân cấp họ hàng • Vợ chồng không tính thế bậc • Bố mẹ-Con: 1촌 | Anh chị em ruột: 2촌 | Con chú bác: 4촌 💡 Mẹo nhớ: số bậc = số "bước nối" từ người này đến người kia qua cây gia phả