← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 4: Giao Thông và Thông Tin Liên Lạc ở Hàn Quốc 제4단원: 한국의 교통과 통신

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
📄 Trang 25 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

① 한국에서 사람들이 많이 이용하는 교통수단을 이해할 수 있다.

Có thể hiểu được các phương tiện giao thông phổ biến ở Hàn Quốc: - Trong thành phố: xe buýt (버스), tàu điện ngầm (지하철), taxi - Ngoài thành phố: xe buýt ngoại ô (시외버스), xe buýt cao tốc (고속버스), tàu hỏa (기차) - Tàu cao tốc KTX là nhanh nhất

② 한국에서 사람들이 정보를 주고받는 방식을 설명할 수 있다.

Có thể giải thích các phương tiện thông tin liên lạc tại Hàn Quốc: - Bưu điện (우체국): gửi thư, bưu kiện trong và ngoài nước - Điện thoại (전화): cố định và di động - Internet: phổ biến rộng rãi tại gia đình, cơ quan; dùng cả smartphone và máy tính bảng

📄 Trang 26 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

한국에는 다양한 교통수단이 발달해 있다. 도시 내에서 이동할 때는 시내버스, 지하철, 택시를 주로 이용한다. 최근에는 휴대전화나 버스 정류장의 전광판을 통해서 시내버스의 도착 시간을 미리 알 수 있어 편리하다.

Giao thông trong thành phố: - Ba phương tiện chính: xe buýt nội thành (시내버스), tàu điện ngầm (지하철), taxi - Tiện lợi hiện đại: có thể xem giờ xe buýt đến qua điện thoại hoặc bảng điện tử tại trạm - Thanh toán bằng thẻ giao thông (교통카드) rất phổ biến

지하철은 주로 대도시에서 이용하는 교통수단이다. 지하철을 이용하려면 노선도를 통해 미리 자신의 위치와 목적지를 확인해야 한다. 목적지까지 한 번에 가는 지하철이 없다면 다른 노선으로 갈아타고 이동하는 것도 가능하다. 지하철은 이동에 걸리는 시간이 비교적 일정하다는 장점이 있다.

Tàu điện ngầm (지하철): - Chủ yếu ở các thành phố lớn: Seoul, Busan, Daegu, Gwangju, Daejeon - Seoul có 1-9 tuyến + Bundang line, Sinbundang line - Cần xem bản đồ tuyến (노선도) để xác định điểm đổi tàu (환승) - Ưu điểm: giờ đến cố định, không bị kẹt xe

택시는 운행거리에 따른 요금을 받고 승객이 원하는 곳까지 데려다 주는 교통수단이다. 정해진 경로가 없고 목적지까지 비교적 빠르고 편안하게 이동할 수 있는 장점이 있다. 모범택시는 일반택시에 비해 질 높은 서비스를 제공하며, 대형택시(콜밴)는 짐을 많이 실을 수 있다. 도시 밖을 이동할 때는 시외버스, 고속버스, 기차를 이용하며, KTX는 한국에서 가장 빠른 기차다.

Taxi và giao thông đường dài: - Taxi: tính tiền theo quãng đường, không có lộ trình cố định, nhanh và thoải mái - Loại taxi: thường (일반택시), mẫu mực (모범택시 - dịch vụ cao cấp hơn), xe lớn (콜밴) - Đi tỉnh khác: xe buýt ngoại ô (시외버스), xe buýt cao tốc (고속버스), tàu hỏa (기차) - KTX: tàu cao tốc nhanh nhất Hàn Quốc, đặt vé trước qua internet tiết kiệm hơn

📄 Trang 27 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

통신은 멀리 떨어져 있는 사람과 어떤 정보를 주고받는 것을 의미한다. 오늘날 한국 사회에서는 우편, 전화, 인터넷 등이 주된 통신수단으로 사용되고 있다.

Thông tin liên lạc tại Hàn Quốc: - Định nghĩa: trao đổi thông tin với người ở xa - Ba phương tiện chính: bưu chính (우편), điện thoại (전화), internet (인터넷) - Hàn Quốc có hạ tầng internet nhanh nhất thế giới

우편은 우체국을 통해 편지나 물건을 보내는 것을 말한다. 우체국에서는 국내는 물론 해외로도 편지를 보낼 수 있으며, 택배서비스를 통해 물건을 보낼 수도 있다. 한국에서는 대다수의 사람들이 휴대전화를 이용하고 있어서 각자의 휴대전화 번호를 알고 있으면 빠르게 연락하는 것이 가능하다.

Bưu chính và điện thoại: - Bưu điện (우체국): gửi thư, bưu kiện trong nước và quốc tế; dịch vụ chuyển phát nhanh (택배) - Điện thoại: đa số người Hàn dùng smartphone; biết số điện thoại là liên lạc ngay được - Smartphone cho phép gọi điện, nhắn tin, duyệt internet, thanh toán di động

인터넷은 전 세계의 컴퓨터가 서로 연결되어 정보를 주고받는 통신망을 의미한다. 한국은 공공기관이나 개별 가정에도 인터넷이 잘 보급되어 있는 편이다. 최근에는 스마트폰이나 태블릿 PC 등을 사용하는 사람들이 많아지면서 언제 어디서나 무선통신을 이용할 수 있다. 주의: 보이스 피싱(전화 사기)에 조심하세요. 의심스러운 전화를 받으면 경찰청 1379에 신고하세요.

Internet và cảnh báo lừa đảo: - Internet: mạng lưới kết nối toàn cầu, phủ sóng rộng cả cơ quan lẫn hộ gia đình - Wifi không dây (무선통신) có thể dùng mọi lúc mọi nơi qua smartphone, tablet - CẢNH BÁO VOICE PHISHING (보이스 피싱 - Lừa đảo qua điện thoại): Kẻ gian gọi điện giả mạo cảnh sát/ngân hàng để lấy thông tin cá nhân hoặc tiền Nếu nghi ngờ: gọi 1379 (cảnh sát), 1301 (viện kiểm sát), 1336 (trung tâm bảo vệ thông tin)

📄 Trang 28 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

1. 한국의 교통수단에는 어떤 것이 있을까? - 시내버스는 버스정류장에서 탈 수 있으며 비교적 요금이 싸고 정해진 경로로 이동 - 지하철은 다른 노선으로 갈아탈 수 있으며 이동시간이 비교적 일정하다는 장점이 있음 - 택시는 원하는 장소로 빠르고 편하게 이동할 수 있으나 이동거리에 따라 요금이 많이 나올 수 있음 - 도시 밖으로 이동할 때에는 시외버스, 고속버스, 기차 등을 이용할 수 있음

Tóm tắt giao thông Hàn Quốc: - Xe buýt (버스): rẻ, theo lộ trình cố định, xem giờ qua app hoặc bảng điện tử - Tàu điện ngầm (지하철): giờ đến đều đặn, có thể đổi tuyến, dùng thẻ giao thông - Taxi: nhanh, thoải mái, đến tận nơi nhưng đắt hơn theo quãng đường - Đường dài: xe buýt cao tốc (고속버스), tàu KTX, đặt vé qua internet

2. 한국에서 많이 사용되는 통신수단에는 어떤 것이 있을까? - 우체국을 통해 국내 또는 해외에 편지나 물건 등을 보낼 수 있음 - 전화를 통해 멀리 떨어져 있는 사람과 대화, 문자메시지 등을 주고받을 수 있음 - 컴퓨터, 스마트폰, 태블릿 PC 등을 통해 자유롭고 편리하게 인터넷을 이용할 수 있음

Tóm tắt thông tin liên lạc Hàn Quốc: - Bưu điện (우체국): gửi thư và bưu kiện trong nước/quốc tế - Điện thoại: gọi điện + nhắn tin, hầu hết dùng smartphone - Internet: hạ tầng rất mạnh, dùng được trên máy tính, smartphone, tablet mọi lúc mọi nơi - Lưu ý: cảnh giác với Voice Phishing, gọi 1379 khi nghi ngờ