📘 Bài 22: Hình Thức Bộ Máy Chính Phủ ở Hàn Quốc 제22단원: 한국의 정부형태
① 한국 행정부의 구조와 기능을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích cơ cấu và chức năng của Cơ quan Hành pháp (행정부): - Người đứng đầu: Tổng thống (대통령 - nhiệm kỳ 5 năm, không tái ứng cử 중임 불가) - Phó thủ tướng / Nhân vật số 2: Thủ tướng Quốc vụ (국무총리 - quản lý tổng thể các bộ) - Bộ trưởng các bộ (장관): Bộ Tư pháp (법무부), Bộ Giáo dục (교육부), Bộ 기획재정부...
② 한국의 국회, 법원의 구조와 기능을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích cơ cấu và chức năng của Quốc hội (국회 - Lập pháp) và Tòa án (법원 - Tư pháp): - Tam quyền phân lập (삼권분립): Hành pháp (행정부), Lập pháp (입법부/국회), Tư pháp (사법부/법원) - Quốc hội (국회): Lập ra pháp luật, nhiệm kỳ Nghị sĩ Quốc hội (국회의원) là 4 năm - Tòa án (법원): Thẩm phán (판사) dựa trên luật pháp và lương tâm để xét xử (대법원, 고등법원, 지방법원, 가정법원) - Tòa án Hiến pháp (헌법재판소): Giải quyết vi hiến (9 thẩm phán 헌법재판관)
민주주의 국가에서는 국가 권력이 어느 한 기관에 집중되지 않고 적절한 균형을 이룰 수 있도록 권력을 나누어 놓고 있다. 이를 권력 분립이라고 한다. 한국은 국가 권력을 행정부, 입법부, 사법부로 나누어 국가의 중요한 일을 각각 담당하고 있다. 행정부는 국민에게 필요한 정책을 직접 집행하면서 나라의 살림을 이끌어 가는 곳이다. 최고 책임자는 대통령이다. 대통령은 다른 나라에 대하여 한국을 대표하는 지도자이기도 하다. 선거를 통해 선출되고 임기는 5년이고 중임은 허용되지 않는다. 국무총리는 행정부의 2인자로서 대통령을 도와 행정부의 여러 정책을 종합적으로 관리하는 역할을 맡는다.
Tam quyền phân lập & Cơ quan Hành pháp: - Tam quyền phân lập (권력 분립): Chia quyền lực nhà nước thành Hành pháp (행정부), Lập pháp (입법부), Tư pháp (사법부) để tránh tập quyền - Hành pháp (행정부): Trực tiếp thực thi chính sách và quản lý đất nước - Tổng thống (대통령): Nguyên thủ quốc gia đứng đầu Hành pháp, nhiệm kỳ 5 năm (단임제 - không được tái ứng cử) - Thủ tướng (국무총리): Nhân vật số 2 hỗ trợ Tổng thống quản lý các Bộ
행정부의 각 부처와 청와대: • 기획재정부(국가 경제), 교육부(초중고/대학교육), 외교부(외교), 통일부(통일/북한), 법무부(법질서), 국방부(국방/안보), 행정자치부(국민안전/편의), 문화체육관광부(문화/체육/종교), 농림축산식품부(농업/식품), 산업통상자원부(산업/무역), 보건복지부(건강/복지), 환경부(환경보호), 고용노동부(일자리), 여성가족부(여성권익/가족), 국토교통부(국토개발/교통), 해양수산부(해양자원/어업) 청와대: 서울시 종로구에 위치하며 대통령이 일하고 퇴근 후 쉬는 공간이다.
Các Bộ trong Chính phủ & Phủ Tổng thống Cheongwadae: - Bộ Kế hoạch & Tài chính (기획재정부 - kinh tế quốc gia), Bộ Giáo dục (교육부), Bộ Ngoại giao (외교부), Bộ Thống nhất (통일부), Bộ Tư pháp (법무부 - trật tự pháp luật), Bộ Quốc phòng (국방부), Bộ Y tế & Phúc lợi (보건복지부), Bộ Việc làm & Lao động (고용노동부), Bộ Giao thông Vận tải & Địa chính (국토교통부)... - Phủ Tổng thống (청와대): Nơi ở và làm việc của Tổng thống Hàn Quốc (tại Jongno-gu, Seoul)
법을 만드는 곳: 입법부(국회) 한국에서는 국회가 입법부의 역할을 담당하고 있다. 국민의 뜻을 반영하여 국민 생활에 필요한 법을 만든다. 국회에서 법을 만드는 국회의원의 임기는 4년이며 대통령과 달리 여러 번 선출될 수 있다. 국회의원은 지역구 국회의원과 비례대표 국회의원으로 구분된다. 국회의사당은 서울 여의도에 위치해 있다.
Cơ quan Lập pháp — Quốc hội (국회): - Vai trò: Đại diện cho nhân dân để làm ra luật pháp (입법부) - Nghị sĩ Quốc hội (국회의원): Nhiệm kỳ 4 năm (được tái bầu nhiều lần) - Phân loại: Nghị sĩ đại diện khu vực (지역구) & Nghị sĩ đại diện tỷ lệ (비례대표) - Tòa nhà Quốc hội (국회의사당): Đặt tại Yeouido, Seoul
재판을 하는 곳: 사법부(법원) 사법부는 법을 해석하고 적용하여 법에 따라 분쟁을 해결하는 곳이다. 한국에서 사법부의 역할을 담당하는 곳은 법원이며 판사가 재판을 담당한다. 판사는 법과 양심에 따라 공정한 판결을 내리기 위해 노력한다. 법원의 종류: 대법원(최고 법원), 고등법원, 지방법원, 가정법원 등이 있다. 헌법재판소: 헌법을 해석하고 법률이 헌법에 어긋나지 않도록 판단하는 최고 기관으로 9명의 헌법재판관이 있다.
Cơ quan Tư pháp — Tòa án (법원) & Tòa Hiến pháp (헌법재판소): - Tòa án (법원): Giải thích và áp dụng luật để xét xử tranh chấp. Thẩm phán (판사) phán quyết theo luật pháp và lương tâm - Hệ thống Tòa án: Tòa án Tối cao (대법원), Tòa Phúc thẩm (고등법원), Tòa Sơ thẩm (지방법원), Tòa Gia đình (가정법원) - Tòa án Hiến pháp (헌법재판소): Kiểm tra luật có vi phạm Hiến pháp hay không (gồm 9 Thẩm phán Hiến pháp 헌법재판관)
1. 한국 정부는 어떻게 구성되어 있을까? - 행정부는 국민에게 필요한 정책을 직접 집행함 - 대통령은 5년마다 선출되며 행정부의 최고 책임자이자 한국을 대표함 (중임 불가) - 대통령 아래에는 국무총리와 각 부서를 책임지는 장관들이 있음
Tóm tắt Bài 22 — Phần 1: Cơ quan Hành pháp - Hành pháp (행정부): Trực tiếp thực thi chính sách - Tổng thống (대통령): Nguyên thủ quốc gia đứng đầu Hành pháp, nhiệm kỳ 5 năm (không tái ứng cử) - Thủ tướng (국무총리) và Bộ trưởng các bộ (장관)
2. 법은 어디서 만들고, 재판은 어디서 할까? - 입법부(국회): 국민 생활에 필요한 법을 만듦 (국회의원 임기 4년) - 사법부(법원): 법을 해석하고 적용하여 분쟁을 해결함 (판사, 대법원·고등법원·지방법원·가정법원 등) - 헌법재판소: 법률이 헌법에 어긋나지 않는지 판단함
Tóm tắt Bài 22 — Phần 2: Quốc hội & Tòa án - Lập pháp (입법부/국회): Quốc hội làm ra luật (Nghị sĩ nhiệm kỳ 4 năm) - Tư pháp (사법부/법원): Tòa án xét xử tranh chấp (Thẩm phán 판사; Tòa tối cao, Tòa phúc thẩm, Tòa sơ thẩm, Tòa gia đình) - Tòa án Hiến pháp (헌법재판소): Kiểm tra vi hiến