📘 Bài 21: Thể Chế Chính Trị ở Hàn Quốc 제21단원: 한국의 정치제도
① 한국의 선거제도에 대해 말할 수 있다.
Có thể giải thích chế độ bầu cử (선거제도) tại Hàn Quốc: - 4 nguyên tắc bầu cử cơ bản (4대 선거원칙): Bầu cử phổ thông (보통선거), Bầu cử bình đẳng (평등선거), Bầu cử trực tiếp (직접선거), Bầu cử kín (비밀선거) - Quyền bầu cử: Dành cho công dân Hàn Quốc từ 19 tuổi trở lên (만 19세 이상)
② 한국에서 외국인이 정치에 어떻게 참여할 수 있는지에 대해 말할 수 있다.
Có thể trình bày quyền tham gia chính trị của người nước ngoài: - Người nước ngoài sở hữu Visa vĩnh trú F-5 (영주권) được 3 năm và đủ 19 tuổi trở lên có quyền bầu cử chính quyền địa phương (지방선거 투표권) - Quyền trưng cầu dân ý địa phương (주민투표권) & Quyền bãi miễn đại biểu địa phương (주민소환권)
③ 한국 지방자치제의 특징에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích đặc điểm Chế độ tự trị địa phương (지방자치제): - Khái niệm: Người dân địa phương tự bầu đại biểu (지방의회의원) và người đứng đầu chính quyền địa phương (지방자치단체장 - Thống đốc/Thị trưởng/Chủ tịch quận) - Phân loại chính quyền địa phương: Chính quyền diện rộng (광역자치단체 - Seoul, các thành phố trực thuộc trung ương, các tỉnh) và Chính quyền cơ sở (기초자치단체 - 시, 군, 구)
선거는 민주주의 국가에서 정치에 참여하는 기본적인 방법으로, 만 19세 이상의 대한민국 국민에게 선거권이 주어진다. 4대 선거원칙: 1. 보통선거: 만 19세가 되면 성별, 재산, 학력, 종교 등에 관계없이 누구나 참여할 수 있음. 2. 평등선거: 조건에 관계없이 공평하게 한 표씩 투표함. 3. 직접선거: 선거권을 가진 국민이 직접 투표하여 자신의 대표를 뽑음. 4. 비밀선거: 투표한 사람이 누구를 선택했는지 다른 사람이 알지 못하게 함.
Chế độ bầu cử & 4 Nguyên tắc bầu cử tại Hàn Quốc: - Quyền bầu cử: Dành cho công dân Hàn Quốc từ đủ 19 tuổi trở lên - 4 Nguyên tắc bầu cử cơ bản: 1. Bầu cử phổ thông (보통선거): Đủ 19 tuổi là có quyền bầu cử, không phân biệt giàu nghèo, nam nữ, học vấn 2. Bầu cử bình đẳng (평등선거): Mỗi cử tri 1 lá phiếu, giá trị phiếu bầu như nhau 3. Bầu cử trực tiếp (직접선거): Cử tri trực tiếp bỏ phiếu, không thông qua đại diện trung gian 4. Bầu cử kín (비밀선거): Bảo mật tuyệt đối người mình đã lựa chọn trên lá phiếu
외국인도 정치에 참여할 수 있을까? 외국인은 국민이 아니므로 대통령 선거나 국회의원 선거에는 투표할 수 없다. 그러나 영주권(F-5)을 얻은 지 3년이 지난 만 19세 이상의 외국인 중 지방자치단체의 외국인등록대장에 올라 있는 사람은 지방선거에서 투표할 수 있다. 한국은 아시아 최초로 외국인 영주권자에게 지방선거 투표권, 주민투표권, 주민소환권을 부여한 나라이다.
Quyền tham gia chính trị của Người nước ngoài tại Hàn Quốc: - Bầu cử quốc gia: Người nước ngoài KHÔNG ĐƯỢC bầu cử Tổng thống (대통령) hoặc Nghị sĩ Quốc hội (국회의원) - Bầu cử địa phương (지방선거): Người nước ngoài có Visa Vĩnh trú F-5 (영주권) được 3 năm + đủ 19 tuổi trở lên + đăng ký danh sách cư trú địa phương CÓ QUYỀN BỎ PHIẾU BẦU CỬ ĐỊA PHƯƠNG - Điểm đặc biệt: Hàn Quốc là quốc gia châu Á đầu tiên trao quyền bầu cử địa phương (지방선거 투표권), trưng cầu dân ý (주민투표권) và quyền bãi miễn đại biểu địa phương (주민소환권) cho người nước ngoài vĩnh trú
지방자치제란 지역 주민이 스스로 자기 지역의 대표자를 뽑아서 지역의 정치를 담당하도록 하는 제도이다. '풀뿌리 민주주의'라고도 부른다. 지방의회(의원)와 지방자치단체장(도지사, 시장, 군수, 구청장)을 지방선거를 통해 선출하며 임기는 4년이고 최대 세 번(3선)까지 할 수 있다. 구분: • 광역자치단체: 1개 특별시(서울), 6개 광역시(부산, 대구, 인천, 광주, 대전, 울산), 1개 특별자치시(세종), 8개 도, 1개 특별자치도(제주) • 기초자치단체: 특별시와 광역시를 제외한 시, 군, 구
Chế độ Tự trị Địa phương (지방자치제): - Khái niệm: Dân chủ từ gốc rễ ('풀뿌리 민주주의'), người dân địa phương tự bầu đại biểu (지방의회) và người đứng đầu chính quyền (지방자치단체장) - Nhiệm kỳ: 4 năm (được tái ứng cử tối đa 3 nhiệm kỳ consecutive) - Phân cấp chính quyền địa phương: • Cấp diện rộng (광역자치단체 - 17 đơn vị): 1 Thành phố đặc biệt (서울), 6 Thành phố trực thuộc trung ương (부산, 대구, 인천, 광주, 대전, 울산), 1 Thành phố tự trị đặc biệt (세종), 8 Tỉnh (도), 1 Tỉnh tự trị đặc biệt (제주) • Cấp cơ sở (기초자치단체): Các Quận (구), Thị xã/Thành phố thuộc tỉnh (시), Huyện (군)
사전투표제도: 선거일에 사정이 있어 투표할 수 없는 경우, 선거일 5일 전에 2일 동안 전국에 설치된 사전투표소에서 별도의 신고 없이 신분증만 가지고 가서 미리 투표할 수 있는 제도이다.
Chế độ Bỏ phiếu sớm (사전투표): - Ý nghĩa: Tạo điều kiện cho cử tri bận rộn không thể đi bầu vào ngày chính thức - Thời gian: Diễn ra trong 2 ngày (bắt đầu trước ngày bầu cử chính thức 5 ngày) - Địa điểm: Có thể đến bất kỳ địa điểm bỏ phiếu sớm nào trên toàn quốc chỉ cần mang theo CMND/CCCD/Thẻ cư trú
1. 한국에서는 선거를 어떻게 할까? - 보통·평등·직접·비밀선거라는 4대 선거원칙에 따라 치러짐 - 만 19세 이상의 대한민국 국민에게 선거권이 주어짐 - 영주권(F-5)을 얻은 지 3년이 지난 만 19세 이상 외국인은 지방선거에서 투표할 수 있음
Tóm tắt Bài 21 — Phần 1: Bầu cử & Quyền của người nước ngoài - 4 nguyên tắc bầu cử: Phổ thông 보통, Bình đẳng 평등, Trực tiếp 직접, Kín 비밀선거 - Cử tri: Công dân Hàn Quốc từ 19 tuổi trở lên - Người nước ngoài: Có Visa F-5 영주권 đủ 3 năm + từ 19 tuổi trở lên CÓ QUYỀN BẦU CỬ ĐỊA PHƯƠNG (지방선거)
2. 한국의 지방자치제는 어떻게 이루어져 있을까요? - 주민이 스스로 지역의 대표자(지방의원, 지방자치단체장)를 뽑는 제도임 (임기 4년) - 지방자치단체는 광역자치단체(특별시, 광역시, 도 등)와 기초자치단체(시, 군, 구)로 구성됨 - 선거일 전에 미리 투표할 수 있는 사전투표 제도가 있음
Tóm tắt Bài 21 — Phần 2: Chế độ Tự trị Địa phương - Tự trị địa phương (지방자치제): Bầu đại biểu & người đứng đầu chính quyền địa phương (Nhiệm kỳ 4 năm) - Phân cấp: Chính quyền diện rộng 광역자치단체 (Seoul, Tỉnh, TP lớn) & Chính quyền cơ sở 기초자치단체 (Si, Gun, Gu) - Bỏ phiếu sớm (사전투표): Cho phép bỏ phiếu trước ngày bầu cử chính thức tại bất kỳ điểm bỏ phiếu nào