← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 19: Giá Trị Truyền Thống và Mối Quan Hệ Xã Hội ở Hàn Quốc 제19단원: 한국의 전통 가치와 연고

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
KIIP 5 Trang 85

① 한국의 전통 가치를 설명하고 본인의 출신 국가의 전통가치와 비교할 수 있다.

Có thể giải thích các giá trị truyền thống cốt lõi của Hàn Quốc: - Đạo hiếu đối với cha mẹ (효 - 孝): Phụng dưỡng, viếng thăm, kính trọng cha mẹ và ông bà - Lễ nghĩa & Kính ngữ (예절 & 높임말): Tôn trọng người lớn tuổi, nghi thức chào hỏi (고개 숙여 인사, 큰절) - Tinh thần tương thân tương ái (상부상조): Giúp đỡ nhau khi gặp khó khăn, chuyển nhà chia bánh gạo (시루떡)

② 연고의 뜻을 알고 어떤 것들이 있는지 설명할 수 있다.

Có thể hiểu ý nghĩa mối quan hệ 'Yeon-go' (연고 - Mối liên hệ gắn kết cộng đồng): - Huyết duyên (혈연): Mối quan hệ dòng tộc/huyết thống (가문, 족보) - Địa duyên (지연): Mối quan hệ cùng quê hương (향우회) - Học duyên (학연): Mối quan hệ cùng trường học (동문회 - cựu học sinh/sinh viên)

KIIP 5 Trang 86

1. 효(孝): 부모를 공경하고 기쁘게 해 드리는 것을 중시함. 명절이나 생신에 찾아뵙고, 돌아가신 후에도 제사를 드려 기억함. 대중교통에서 노인에게 자리를 양보하는 모습도 효에서 비롯됨. 2. 예절: 몸과 마음을 바르게 하여 상대방을 존중함. 나이가 많은 사람에게 높임말을 쓰고 고개를 숙여 인사함. 명절이나 경조사에는 큰절을 올림. 3. 상부상조: 이웃과 서로 도우며 살아가는 전통. 농사일, 결혼식, 장례식 등 경조사에 일손을 거들거나 축의금/조의금을 냄. 나라에 큰 일이 있을 때 자원봉사자들이 나서는 전통. 속담: '먼 사촌보다 가까운 이웃이 낫다' (이웃사촌). 이사 후 이웃에게 시루떡을 돌리는 문화.

3 Giá trị truyền thống cốt lõi của người Hàn Quốc: 1. Đạo hiếu (효 - 孝): Kính trọng và làm cha mẹ vui lòng. Thăm cha mẹ dịp lễ Tết/sinh nhật; dâng cúng 제사 khi cha mẹ qua đời; nhường ghế cho người già (자리 양보) trên xe buýt/tàu điện 2. Lễ nghĩa (예절): Cúi đầu chào (고개 숙여 인사), dùng kính ngữ (높임말); lạy sát đất (큰절) trong lễ Tết/đám cưới/đám tang 3. Tương trợ (상부상조): Giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn. Chung tay giúp việc đám cưới/đám tang, mừng/viếng tiền; làm tình nguyện viên (자원봉사) khi đất nước gặp sự cố - Tục ngữ: 'Hàng xóm gần còn hơn anh em xa' (이웃사촌). Tục chia bánh gạo Sirutteok (시루떡) cho láng giềng khi chuyển nhà

KIIP 5 Trang 87

한국인들은 처음 만나는 사람에게 나이, 고향, 출신 학교 등을 물어 공통점을 찾으려 한다. 서로의 공통점을 연결 고리로 하여 맺어지는 관계를 '연고'라고 한다. 1. 혈연(血緣): 핏줄로 이어진 인연. 족보(가문의 내력을 기록한 책)를 중요하게 생각함. 2. 지연(地緣): 고향이나 출신 지역에 따라 이어진 인연. 향우회를 조직하여 친목을 다짐. 3. 학연(學緣): 같은 학교 출신(특히 고등학교, 대학교)에 따라 이어진 인연. 동문회를 만들어 서로 돕고 의지함.

Khái niệm Yeon-go (연고) & 3 mối liên kết cộng đồng: - Khái niệm: Người Hàn thích tìm điểm chung (공통점) khi mới gặp để tạo dựng mối quan hệ 연고 - 1. Huyết duyên (혈연): Mối quan hệ máu mủ dòng họ. Coi trọng gia phả (족보) và gia tộc (가문) - 2. Địa duyên (지연): Mối quan hệ đồng hương. Thành lập Hội đồng hương (향우회) để gắn kết người xa quê - 3. Học duyên (학연): Mối quan hệ đồng môn (cùng trường cấp 3, đại học). Thành lập Hội cựu học sinh (동문회) để giúp đỡ nhau trong công việc và cuộc sống

KIIP 5 Trang 88

1. 한국인들이 중시하는 전통 가치는 무엇일까? - 효(부모 공경), 예절(높임말, 인사법, 절), 상부상조(서로 돕는 전통)가 대표적임 - 이웃사촌: 멀리 있는 친척보다 가까운 이웃이 낫다는 의미로 이사 후 시루떡을 돌리기도 함

Tóm tắt Bài 19 — Phần 1: Giá trị truyền thống - Đạo hiếu (효): Kính trọng cha mẹ, nhường ghế xe buýt - Lễ nghĩa (예절): Cúi đầu chào, dùng kính ngữ 높임말, lạy 큰절 - Tương trợ (상부상조): Giúp đỡ lúc khó khăn, chia bánh Sirutteok cho 이웃사촌 (hàng xóm láng giềng)

2. 한국인들은 왜 공통점을 찾으려고 할까? - 서로의 공통점을 연결 고리로 관계를 맺는 연고를 중시함 - 혈연(핏줄, 족보), 지연(고향, 향우회), 학연(학교, 동문회) 등을 통해 공동체 의식을 느끼고 서로 돕고 살아감

Tóm tắt Bài 19 — Phần 2: Mối quan hệ Yeon-go (연고) - Coi trọng mối liên kết 연고 dựa trên điểm chung - 3 trụ cột: Huyết duyên 혈연 (가문, 족보), Địa duyên 지연 (향우회), Học duyên 학연 (동문회)