← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 18: Văn Hóa Đại Chúng ở Hàn Quốc 제18단원: 한국의 대중문화

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
KIIP 5 Trang 81

① 한국에서 일상적으로 경험할 수 있는 대중문화의 종류와 특징을 말할 수 있다.

Có thể trình bày loại hình và đặc điểm văn hóa đại chúng (대중문화) phổ biến ở Hàn Quốc: - Thể loại âm nhạc: Trot (트포트), Ballad (발라드), K-pop (케이팝), Hiphop, R&B, Ca khúc idol - Truyền hình & Phim ảnh: Phim truyền hình K-drama (드라마), phim điện ảnh (영화) - Thể thao đại chúng: Bóng đá chuyên nghiệp (프로축구), Bóng bố chuyên nghiệp (프로야구)

② 자신이 경험한 한국 대중문화와 자신의 출신 국가의 대중문화를 비교하여 설명할 수 있다.

Có thể so sánh văn hóa đại chúng Hàn Quốc với quê hương: - Văn hóa cổ vũ sôi động tại sân bóng (응원 문화: bóng bay, thanh đập, áo đỏ Quỷ Đỏ 붉은악마) - Các trò chơi, trò chơi điện tử (게임) và sinh hoạt thể thao hội nhóm (동호회)

③ 세계로 확산되고 있는 한국 문화의 예와 특징을 설명할 수 있다.

Có thể giải thích làn sóng Hallyu (한류 - Korean Wave) lan rộng toàn cầu: - Phim truyền hình K-drama (<겨울연가>, <대장금>, <풀하우스>) - Nhạc K-pop (ca khúc sôi động, vũ đạo đẹp mắt, ca từ hấp dẫn của các nhóm nhạc idol) - Thể thao: Taekwondo (태권도), Bắn cung (양궁), Trượt băng tốc độ (쇼트트랙)

KIIP 5 Trang 82

한국인들은 가곡, 트로트, 발라드, R&B 등 다양한 장르의 음악을 즐긴다. 중·장년층은 대체로 트로트나 발라드를 좋아하고 청소년과 청년층은 힙합, 댄스, 아이돌 스타들의 노래를 좋아한다. 드라마: 아침 연속극, 일일 연속극, 주말 연속극 등이 있으며, 사랑을 소재로 한 빠른 전개와 인상적인 대사가 특징이다. 시청률 40~50%를 넘는 드라마는 '국민 드라마'로 불린다.

Âm nhạc & Phim truyền hình (K-drama): - Âm nhạc theo lứa tuổi: Người trung niên/cao tuổi chuộng nhạc Trot (트로트) & Ballad (발라드); Giới trẻ yêu thích Hiphop, Dance và nhạc Idol (아이돌) - Phim truyền hình (드라마): Phim chiếu hàng ngày (일일 연속극), Phim chiếu cuối tuần (주말 연속극) - Phim quốc dân (국민 드라마): Những bộ phim đạt rating kỷ lục 40-50% thu hút sự chú ý của toàn dân

스포츠: 올림픽 등 국제 경기에서는 양궁, 태권도, 쇼트트랙, 스피드 스케이팅 등에서 좋은 성적을 거둔다. 국내에서는 야구, 축구가 가장 인기 있어 TV로 생중계된다. 축구장이나 야구장에 가면 2~3시간 전부터 입장하여 막대 풍선, 머플러, 야광봉, 응원가 등을 활용해 열정적인 응원을 펼친다. 생활 체육: 테니스, 배드민턴, 골프, 등산, 마라톤 등을 동호회를 중심으로 즐긴다.

Thể thao & Văn hóa cổ vũ (응원 문화): - Môn thể thao thế mạnh Olympic: Bắn cung (양궁), Taekwondo (태권도), Trượt băng ngắn (쇼트트랙) - Thể thao đại chúng số 1: Bóng chày chuyên nghiệp (프로야구) & Bóng đá (프로축구) - Văn hóa cổ vũ (응원): Cổ động viên vào sân từ sớm, dùng thanh đập (막대 풍선), khăn quàng, que phát sáng (야광봉) và bài hát cổ vũ (응원가) - Hội nhóm thể thao (동호회): Người dân tham gia các CLB cầu lông, leo núi, golf, chạy marothon

KIIP 5 Trang 83

1990년대 말부터 아시아를 중심으로 한국의 대중문화가 확산되었는데, 이것을 한류(Korean wave)라고 부른다. 한류의 중심에는 한국 드라마가 있다. <겨울연가>, <대장금>, <풀하우스> 등이 일본, 중국, 동남아시아, 서남아시아(이란 시청률 80% 이상) 등에서 큰 인기를 끌었다. K-pop: 아시아는 물론 유럽, 북미, 남미 등 전 세계에서 주목을 받고 있다. 아이돌 그룹의 경쾌한 리듬, 중독성 있는 멜로디, 멋진 춤 실력, 유튜브 등 인터넷 홍보가 성공 비결이다.

Làn sóng Hallyu (한류) & K-pop: - Làn sóng Hallyu: Bắt đầu từ cuối những năm 1990 lan rộng khắp Châu Á và toàn thế giới - Phim K-drama kinh điển: Bản tình ca mùa đông (<겨울연가>), Nàng Dae Jang Geum (<대장금> - rating 80% tại Iran), Ngôi nhà hạnh phúc (<풀하우스>) - K-pop bùng nổ toàn cầu: Nhờ giai điệu vui tươi (경쾌한 리듬), vũ đạo điêu luyện (멋진 춤), ca từ cuốn hút và sự lan tỏa qua YouTube - Thể thao Hallyu: Các HLV Hàn Quốc được mời làm HLV trưởng (감독) đội tuyển quốc gia ở nhiều nước

KIIP 5 Trang 84

1. 한국인이 사랑하는 대중문화 - 음악: 트로트, 발라드, 힙합, R&B 등 다양한 장르가 있으며 중장년층은 트로트·발라드를, 청소년층은 아이돌 음악을 선호함 - 드라마: 빠른 전개와 사랑을 소재로 한 드라마가 인기이며, 시청률 40~50%를 넘는 것은 '국민 드라마'라 부름 - 스포츠: 프로야구와 프로축구가 가장 인기 있으며 막대풍선, 응원가 등을 활용한 응원 문화가 발달함

Tóm tắt Bài 18 — Phần 1: Văn hóa đại chúng trong nước - Âm nhạc: Đa dạng dòng nhạc (Trot, Ballad, Hiphop, K-pop Idol) - Phim ảnh: K-drama hấp dẫn, phim đạt rating 40-50% gọi là 'Phim quốc dân' (국민 드라마) - Thể thao: Bóng chày & bóng đá chuyên nghiệp với văn hóa cổ vũ (응원 문화) rực rỡ

2. 세계로 진출하는 한국 대중문화의 힘 - 한류: 1990년대 말부터 시작된 한국 대중문화 열풍으로 드라마(<겨울연가>, <대장금> 등)가 큰 역할을 함 - K-pop: 아이돌 그룹의 멋진 춤, 재미있는 가사, 인터넷/유튜브 등을 통해 전 세계적으로 큰 인기를 얻고 있음 - 스포츠 분야에서도 태권도, 양궁 등의 지도자가 세계 각국으로 진출함

Tóm tắt Bài 18 — Phần 2: Làn sóng Hallyu toàn cầu - Hallyu (한류): Bắt đầu từ cuối 1990s với phim K-drama (<겨울연가>, <대장금>) - K-pop: Lan tỏa toàn cầu qua vũ đạo thần tượng đỉnh cao, giai điệu bắt tai và YouTube - Thể thao: Xuất khẩu HLV Taekwondo, Bắn cung sang nhiều nước trên thế giới