← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 17: Các Nghi Lễ Trong Đời Sống Người Hàn Quốc 제17단원: 한국의 여러 가지 의례

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
KIIP 5 Trang 77

① 결혼식과 장례식에서 갖추어야 할 예절을 설명할 수 있다.

Có thể giải thích quy tắc ứng xử tại Đám cưới (결혼식) và Đám tang (장례식): - Đám cưới: Gửi thư mời (청첩장), mừng tiền 축의금, chúc mừng cô dâu chú rể, lạy cúng gia tộc (폐백) - Đám tang: Viếng đám tang (문상), mặc đồ đen/trắng, gửi tiền viếng 조의금/부의금, vái 2 lạy trước di ảnh

② 한국인들이 제사를 지내는 이유를 말할 수 있다.

Có thể trình bày lý do người Hàn cúng tổ tiên (제사): - Nhớ ơn ông bà cha mẹ đã mất, tưởng nhớ công ơn và cầu mong gia đình bình an

③ 돌잔치와 환갑잔치가 갖는 의미를 설명할 수 있다.

Có thể giải thích ý nghĩa Tiệc thôi nôi (돌잔치) và Tiệc mừng thọ (환갑잔치/칠순잔치): - Thôi nôi (돌/돌잔치): Mừng em bé tròn 1 tuổi, bốc đồ vật đoán tương lai (돌잡이), tặng nhẫn vàng (금반지) - Mừng thọ (환갑/칠순): Mừng bố mẹ tròn 60 tuổi (환갑) hoặc 70 tuổi (칠순), chúc bố mẹ sống lâu

KIIP 5 Trang 78

결혼식: 남녀가 정식으로 부부가 되는 의례이다. 법적으로는 혼인신고를 해야 하지만 결혼식을 치르는 것이 일반적이다. 하객들은 청첩장을 받고 참석하여 축의금을 내고 신랑 신부를 축하한다. 결혼식이 끝나고 양가 가족에게 전통 인사인 폐백을 드린 후 신혼여행을 떠난다.

Đám cưới (결혼식): - Đăng ký kết hôn (혼인신고) về mặt pháp lý + Tổ chức đám cưới (결혼식) tại nhà hàng/nhà thờ - Khách mời nhận thiệp (청첩장), mừng tiền 축의금, dùng bữa mừng cô dâu chú rể - Sau đám cưới: Làm lễ lạy gia tộc (폐백) và đi hưởng tuần trăng mật (신혼여행)

장례식: 사람이 죽으면 장례를 치른다. 병원 장례식장에서 문상객을 맞이하고 매장하거나 화장한다. 유족 중 남자는 검정색 양복, 여자는 흰색 또는 검정색 한복을 입는다. 문상객은 검정색 옷을 입고 조의금을 준비한다. 영정 사진에 두 번 절하고, 유족에게 한 번 절을 한다. 제사: 부모, 조부모 등 조상이 돌아가신 날이나 명절에 조상을 추모하는 의식으로 조상에게 절을 두 번 한다.

Đám tang (장례식) & Lễ cúng tổ tiên (제사): - Đám tang: Tổ chức tại nhà quẹt tang bệnh viện, chôn cất (매장) hoặc hỏa táng (화장) - Trang phục: Người viếng mặc đồ tối màu (검정색), mang tiền viếng 조의금 - Nghi thức viếng (문상): Vái 2 lạy trước di ảnh (영정 사진) người mất, 1 lạy chào tang quyến (유족) - Lễ cúng (제사): Cúng vào ngày giỗ hoặc dịp Tết (차례) để tưởng nhớ tổ tiên, vái 2 lạy

KIIP 5 Trang 79

생일: 한국에서는 생일에 산모의 건강 회복과 부모님께 감사하는 의미로 미역국을 끓여 먹는다. 백일잔치: 아기가 태어난 지 100일이 되었을 때 건강하게 자란 아이를 축하하는 잔치. 돌잔치: 아기의 첫 번째 생일(만 1세)을 축하하는 잔치로, 아이가 무엇을 잡을지 지켜보는 돌잡이 행사를 진행한다. • 돌잡이 물건 의미: 실(장수), 돈/쌀(부), 연필/책(학자), 청진기(의사) • 돌선물: 변하지 않는 순수함과 가치를 담아 금반지를 선물함.

Tiệc sinh nhật, 百日 & Thôi nôi (돌잔치): - Món ăn sinh nhật: Canh rong biển (미역국 - ghi nhớ công ơn sinh thành của mẹ) - Tiệc 100 ngày (백일잔치): Mừng em bé khỏe mạnh qua 100 ngày đầu đời - Tiệc thôi nôi (돌잔치): Mừng bé tròn 1 tuổi. Tục Bốc đồ vật (돌잡이): • Cuộn chỉ (실): Sống lâu trường thọ | Tiền/Gạo (돈/쌀): Giàu sang phú quý • Bút/Sách (연필/책): Học rộng tài cao | Ống nghe (청진기): Làm bác sĩ - Quà tặng thôi nôi: Tặng nhẫn vàng (금반지 - ước nguyện bé lớn lên vững bền, giá trị)

환갑잔치 / 칠순잔치: 사람이 60번째 맞이하는 생일을 환갑이라고 한다. 옛날에는 환갑까지 사는 것이 큰 복이었기 때문에 자녀들이 큰 잔치를 열었다. 요즘은 평균 수명이 길어져 환갑보다는 70번째 생일인 칠순잔치를 더 크게 치르는 경우가 많다.

Tiệc mừng thọ (환갑 / 칠순): - Lễ Hwan-gap (환갑): Mừng thọ 60 tuổi (lục tuần) - Lễ Chil-sun (칠순): Mừng thọ 70 tuổi (thất tuần) - Ý nghĩa: Con cháu tổ chức tiệc lớn cảm ơn công ơn dưỡng dục và chúc cha mẹ sống lâu trăm tuổi

KIIP 5 Trang 80

1. 한국의 주요 의례에는 어떤 것이 있을까? - 결혼식: 남녀가 부부가 되는 의례로 축의금을 내고 축하함. 결혼식 후 폐백을 드림 - 장례식: 돌아가신 분의 명복을 빌며 조의금을 내고 유족을 위로함 (영정에 2번, 유족에 1번 절) - 제사: 돌아가신 조상을 추모하기 위해 제삿상을 차리고 절을 두 번 함

Tóm tắt Bài 17 — Phần 1: Đám cưới, Đám tang & Lễ cúng - Đám cưới (결혼식): Mừng 축의금, lạy cúng gia tộc 폐백 - Đám tang (장례식): Viếng 조의금, vái 2 lạy trước 영정, 1 lạy chia buồn 유족 - Lễ cúng (제사): Tưởng nhớ tổ tiên, vái 2 lạy

2. 한국에서는 생일잔치를 어떻게 할까? - 생일에는 미역국을 먹으며 부모님께 감사함을 느낌 - 돌잔치(1세): 아이의 건강한 성장을 축하하며 돌잡이를 하고 금반지를 선물함 - 환갑잔치(60세) / 칠순잔치(70세): 부모님의 건강과 장수를 기원하며 자녀들이 잔치를 열어드림

Tóm tắt Bài 17 — Phần 2: Sinh nhật, Thôi nôi & Mừng thọ - Sinh nhật: Ăn canh rong biển 미역국 - Thôi nôi (돌잔치 - 1 tuổi): Bốc đồ 돌잡이, tặng nhẫn vàng 금반지 - Mừng thọ: 환갑 (60 tuổi), 칠순 (70 tuổi) chúc cha mẹ sống lâu