📘 Bài 14: Ngày Lễ Tết ở Hàn Quốc 제14단원: 한국의 명절
① 한국의 대표적인 명절에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích về các ngày lễ Tết đại diện của Hàn Quốc: - Tết Nguyên Đán (설날 - 음력 1월 1일): Tết âm lịch, ngày lễ lớn nhất trong năm - Tết Chuseok (추석 / 한가위 - 음력 8월 15일): Tết Trung thu / Lễ tạ ơn thu hoạch - Rằm tháng Giêng (정월대보름 - 음력 1월 15일): Lễ trăng tròn đầu tiên trong năm
② 한국의 명절과 자신의 출신국가의 명절을 비교하여 말할 수 있다.
Có thể so sánh phong tục lễ Tết Hàn Quốc với quê hương: - Phong tục cúng tổ tiên (차례), viếng mộ (성묘), chúc Tết (세배) - Các món ăn đặc trưng: Canh bánh gạo (떡국), Bánh Songpyeon (송편), Cơm ngũ cốc (오곡밥) - Cuộc di cư lớn về quê (귀성 전쟁)
③ 한국의 전통 놀이에 대해 알 수 있다.
Có thể nắm rõ các trò chơi dân gian truyền thống dịp lễ Tết: - Trò chơi gieo quẻ Yutnori (윷놀이), Thả diều (연날리기), Đá cầu (제기차기) - Múa vòng tròn dưới trăng Ganggangsullae (강강술래), Ngắm trăng ước nguyện (달맞이)
설날은 음력 1월 1일로 음력을 기준으로 한 해를 시작하는 첫날이다. 설날 아침에는 조상에게 차례를 지낸 후 집안의 어른들에게 세배를 드린다. 어른들은 자녀들에게 덕담을 해 주고 세뱃돈을 준다. 아이들에게 새 옷(설빔)을 입히고, 대표 음식으로 장수를 의미하는 가래떡을 썰어 끓인 떡국을 먹는다. 식사 후에는 성묘를 하거나 윷놀이, 연날리기, 제기차기 등을 즐긴다.
Tết Nguyên Đán (설날 - Mùng 1/1 Âm lịch): - Ý nghĩa: Khởi đầu năm mới theo Âm lịch - Nghi lễ: Sáng cúng gia tiên (차례) → Lạy chúc Tết người lớn (세배) → Nhận lời chúc (덕담) & tiền lì xì (세뱃돈) - Mặc quần áo mới (설빔) → Ăn canh bánh gạo (떡국 - tượng trưng cho sự trường thọ và thêm 1 tuổi) - Viếng mộ (성묘) & Chơi trò chơi dân gian: Yutnori (윷놀이), Thả diều (연날리기), Đá cầu (제기차기)
정월대보름(음력 1월 15일)은 한 해의 첫 번째 보름달이 뜨는 날이다. 아침에 내 더위 사가라! 하고 더위를 팔고 오곡밥과 묵은 나물을 먹는다. 호두, 땅콩, 밤 등을 깨물어 먹는 부럼 깨물기를 하는데, 피부병이 생기지 않고 이가 튼튼해진다고 믿는다. 액운을 날려 보내기 위해 연줄을 끊어 연을 날려 보낸다.
Rằm tháng Giêng (정월대보름 - 15/1 Âm lịch): - Đón trăng tròn đầu tiên trong năm - Bán cái nóng (더위 팔기): Gặp ai cũng gọi tên chúc 'Hãy mua cái nóng của tôi!' để xua cái nóng mùa hè - Ẩm thực: Ăn cơm ngũ cốc (오곡밥) & rau khô (묵은 나물) - Cắn hạt cứng (부럼 깨물기): Cắn quả óc chó, hạt dẻ, đậu phụng để da dẻ không bị mụn nhọt và răng chắc khỏe - Cắt dây thả diều (연날리기) để cuốn trôi vận xui (액운)
추석(음력 8월 15일)은 한가위라고도 하며, 한 해의 농사를 끝내고 곡식을 수확하는 시기로 가장 먹을 것이 풍성한 명절이다. '더도 말고 덜도 말고 한가위만 같아라'라는 말이 있다. 햇곡식과 햇과일로 차례를 지내고, 미리 조상의 묘지를 찾아가 풀을 베어 깨끗하게 하는 벌초를 한다. 추석의 대표 음식은 솔잎을 깔고 시루에 쪄내는 달 모양의 송편이다. 밤에는 보름달을 보며 소원을 비는 달맞이나 강강술래 놀이를 즐긴다.
Tết Chuseok (추석 / 한가위 - 15/8 Âm lịch): - Ý nghĩa: Lễ tạ ơn mùa thu hoạch, ngày Tết sung túc nhất ('Chỉ mong được đầy đủ như Chuseok') - Cúng 차례 bằng nông sản mới thu hoạch (햇곡식, 햇과일) - Tẩy dọn mộ (벌초): Phát cỏ, dọn dẹp phần mộ tổ tiên trước Tết Chuseok - Bánh Songpyeon (송편): Bánh nếp hình bán nguyệt hấp trên lớp lá thông (솔잎 - giúp bánh không dính và lâu thiu) - Hoạt động: Ngắm trăng ước nguyện (달맞이), múa vòng tròn Ganggangsullae (강강술래)
귀성 전쟁: 설이나 추석 명절이 되면 전국에 흩어져 살고 있는 자녀들이 고향의 부모를 찾아가는 귀성길에 나선다. 이를 '민족의 대이동'이라고 부르며 고속도로의 교통 체증이 매우 심하다. 요즘은 고향의 부모님이 자녀가 있는 대도시로 와서 명절을 지내는 '역귀성'도 늘어나고 있다.
Hiện tượng 'Di cư mùa lễ Tết': - Dòng người về quê (귀성길): Hàng triệu người đổ ra đường về quê thăm cha mẹ ('Cuộc di cư vĩ đại của dân tộc') - Kẹt xe kinh hoàng (귀성 전쟁): Cao tốc tắc nghẽn nhiều giờ liền - Trào lưu mới - Yeok-gwiseong (역귀성 - Về quê ngược): Cha mẹ từ quê chủ động lên thành phố lớn thăm con cái để tránh kẹt xe
1. 새해 복 많이 받으세요 (설날 & 정월대보름) - 설날(음력 1월 1일): 조상께 차례를 지내고 어른들께 세배를 드리며 덕담과 세뱃돈을 받음. 떡국을 먹고 윷놀이, 연날리기, 제기차기 등을 즐김 - 정월대보름(음력 1월 15일): 오곡밥과 묵은 나물을 먹고, 부럼 깨물기를 하며, 더위 팔기와 연날리기를 함
Tóm tắt Bài 14 — Phần 1: Seollal & Jeongwol Daeboreum - 설날 (1/1 Âm): Cúng 차례, lạy chúc Tết 세배, nhận lì xì 세뱃돈, ăn canh bánh gạo 떡국, chơi Yutnori, thả diều - 정월대보름 (15/1 Âm): Ăn cơm ngũ cốc 오곡밥, cắn hạt 부럼 깨물기, bán cái nóng 더위 팔기
2. 더도 말고 덜도 말고 한가위만 같아라 (추석) - 추석(음력 8월 15일): 햇곡식과 햇과일로 차례를 지내고, 벌초와 성묘를 함 - 대표 음식으로 송편을 먹으며, 달맞이와 강강술래 놀이를 즐김 - 명절에는 고향을 찾는 귀성길 체증이 심하며, 최근에는 역귀성도 늘어남
Tóm tắt Bài 14 — Phần 2: Tết Chuseok - 추석 (15/8 Âm): Cúng nông sản mới 햇곡식, dọn mộ 벌초, ăn bánh Songpyeon 송편 - Vui chơi: Ngắm trăng 달맞이, múa vòng tròn 강강술래 - Giao thông: Kẹt xe đường về quê 귀성 전쟁, trào lưu bố mẹ lên thành phố 역귀성