📘 Bài 15: Tín Ngưỡng và Tôn Giáo ở Hàn Quốc 제15단원: 한국의 종교
① 한국의 민간신앙에 대해 말할 수 있다.
Có thể trình bày tín ngưỡng dân gian Hàn Quốc (민간신앙): - Tín ngưỡng Shaman giáo (무속신앙 - thầy cúng 무당, nghi lễ 굿, xem bói 점) - Thần bảo hộ làng: Cây thần Dangsannamut (당산나무), Tượng gỗ Jangseung (장승), Cột chim Sotdae (솟대) - Thần bảo hộ trong nhà: Thần 성주신 (chủ nhà), Thần 삼신 (sinh nở & trẻ em), Thần 조왕신 (bếp)
② 한국의 다양한 현대 종교의 특징을 말할 수 있다.
Có thể giải thích các tôn giáo hiện đại tại Hàn Quốc: - Tự do tôn giáo (종교의 자유) - khoảng 50% dân số không theo tôn giáo nào - Phật giáo (불교), Nho giáo (유교 - ảnh hưởng lễ nghi cúng bái 제사 và đạo đức) - Kitô giáo (기독교): Công giáo (가톨릭 - nhà thờ 성당) & Tin Lành (개신교 - nhà thờ 교회) - Tôn giáo bản địa (원불교, 천도교) & Hồi giáo (이슬람교)
한국인의 가장 오래된 종교는 무속신앙(샤머니즘)이다. 무당이 신과 사람을 연결하는 존재로서 굿을 하거나 점을 쳤다. 마을 입구에는 신성한 당산나무, 나쁜 일을 막아주는 장승, 농사가 잘되고 행운을 비는 솟대를 세웠다. 집 안에도 성주신(집 전체), 삼신(아기 출산·건강), 조왕신(부엌), 측신(화장실), 터주(집터) 등 여러 신이 있다고 믿었다.
Tín ngưỡng dân gian & Thần linh bảo hộ: - Shaman giáo (무속신앙): Tín ngưỡng cổ nhất; thầy cúng (무당) đóng vai trò cầu nối với thần linh qua nghi lễ 굿 và xem bói 점 - Linh vật đầu làng: Cây thần Dangsannamut (당산나무), Tượng gỗ Jangseung (장승) trừ tà, Cột chim Sotdae (솟대) cầu mùa - Thần linh trong nhà: Thần Seongjushin (성주신 - chủ nhà), Thần Samsin (삼신 - bảo vệ mẹ & bé), Thần Bếp Jo-wangshin (조왕신), Thần thổ địa Teoju (터주)
한국은 종교의 자유를 인정하는 나라로서 한국인의 절반 정도(약 50%)는 종교가 없다. 불교: 4세기 무렵 전파된 외래 종교 중 가장 오래된 종교로, 절, 불상, 탑 등 많은 문화재를 남겼다. 유교: 삼국시대에 들어온 이후 조선시대 국가 통치 이념으로 채택되어 한국인의 예의, 조상 제사 등 가치관에 큰 영향을 끼쳤다. 기독교: 가톨릭(17세기 들어옴, 성당)과 개신교(19세기 선교사 통해 들어옴, 교회)로 나뉜다. 고유 종교로는 원불교, 천도교가 있고, 이슬람교 신도도 점차 늘어나고 있다. 고사: 가게 개업, 영화/드라마 제작 시 돼지머리를 올리고 성공과 행운을 비는 전통 제사 의식.
Tôn giáo hiện đại & Nghi lễ Gosa (고사): - Tự do tôn giáo: ~50% người Hàn không theo tôn giáo (무교) - Phật giáo (불교 - ~22%): Tôn giáo lâu đời nhất (từ thế kỷ IV), để lại nhiều di sản (chùa 절, tượng Phật 불상, tháp 탑) - Nho giáo (유교): Thống trị thời Joseon, định hình đạo đức gia đình, cách xưng hô và lễ cúng tổ tiên (제사) - Kitô giáo (기독교): Công giáo (가톨릭 - đi nhà thờ 성당 ~7%) & Tin Lành (개신교 - đi nhà thờ 교회 ~21%) - Tôn giáo bản địa (원불교, 천도교) & Hồi giáo (이슬람교 - có Thánh đường Itaewon) - Tục cúng Gosa (고사): Cúng đầu heo (돼지머리) khi khai trương cửa hàng, bấm máy phim ảnh để cầu may mắn, tài lộc
1. 옛날 사람들은 무엇을 믿었을까? - 한국에서 가장 오래된 전통 신앙은 무속신앙(샤머니즘)임 - 전통신앙에서 당산나무, 장승, 솟대는 마을을 지켜주는 역할을 했다고 믿음 - 집 안에도 성주신, 삼신, 조왕신 등 여러 신이 가족의 평안과 건강을 지켜준다고 믿음
Tóm tắt Bài 14 — Phần 1: Tín ngưỡng dân gian - 무속신앙 (Shaman giáo): Tín ngưỡng lâu đời nhất với 무당, 굿, 점 - Bảo vệ làng: Cây 당산나무, Tượng 장승, Cột 솟대 - Bảo vệ nhà: Thần 성주신 (nhà cửa), 삼신 (sinh nở), 조왕신 (bếp)
2. 오늘날 한국에는 어떤 종교들이 있을까? - 한국은 종교의 자유가 보장된 나라로 국민의 약 50%는 종교가 없음 - 불교(사찰·문화재), 유교(가치관·제사), 기독교(가톨릭·개신교), 원불교·천도교(고유 종교), 이슬람교 등 다양함 - 개업이나 사업 시작 시 돼지머리를 올리고 고사를 지내는 전통 의식이 남아있음
Tóm tắt Bài 14 — Phần 2: Tôn giáo hiện đại - Tự do tôn giáo, ~50% 무교 (không tôn giáo) - Các tôn giáo: Phật giáo, Nho giáo, Công giáo (가톨릭), Tin Lành (개신교), Tôn giáo bản địa (원불교, 천도교), Hồi giáo - Tục cúng Gosa (고사) đầu heo chúc khai trương thành công