← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 15: Tín Ngưỡng và Tôn Giáo ở Hàn Quốc 제15단원: 한국의 종교

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
📄 Trang 69 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

① 한국의 민간신앙에 대해 말할 수 있다.

Có thể trình bày tín ngưỡng dân gian Hàn Quốc (민간신앙): - Tín ngưỡng Shaman giáo (무속신앙 - thầy cúng 무당, nghi lễ 굿, xem bói 점) - Thần bảo hộ làng: Cây thần Dangsannamut (당산나무), Tượng gỗ Jangseung (장승), Cột chim Sotdae (솟대) - Thần bảo hộ trong nhà: Thần 성주신 (chủ nhà), Thần 삼신 (sinh nở & trẻ em), Thần 조왕신 (bếp)

② 한국의 다양한 현대 종교의 특징을 말할 수 있다.

Có thể giải thích các tôn giáo hiện đại tại Hàn Quốc: - Tự do tôn giáo (종교의 자유) - khoảng 50% dân số không theo tôn giáo nào - Phật giáo (불교), Nho giáo (유교 - ảnh hưởng lễ nghi cúng bái 제사 và đạo đức) - Kitô giáo (기독교): Công giáo (가톨릭 - nhà thờ 성당) & Tin Lành (개신교 - nhà thờ 교회) - Tôn giáo bản địa (원불교, 천도교) & Hồi giáo (이슬람교)

📄 Trang 70 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

한국인의 가장 오래된 종교는 무속신앙(샤머니즘)이다. 무당이 신과 사람을 연결하는 존재로서 굿을 하거나 점을 쳤다. 마을 입구에는 신성한 당산나무, 나쁜 일을 막아주는 장승, 농사가 잘되고 행운을 비는 솟대를 세웠다. 집 안에도 성주신(집 전체), 삼신(아기 출산·건강), 조왕신(부엌), 측신(화장실), 터주(집터) 등 여러 신이 있다고 믿었다.

Tín ngưỡng dân gian & Thần linh bảo hộ: - Shaman giáo (무속신앙): Tín ngưỡng cổ nhất; thầy cúng (무당) đóng vai trò cầu nối với thần linh qua nghi lễ 굿 và xem bói 점 - Linh vật đầu làng: Cây thần Dangsannamut (당산나무), Tượng gỗ Jangseung (장승) trừ tà, Cột chim Sotdae (솟대) cầu mùa - Thần linh trong nhà: Thần Seongjushin (성주신 - chủ nhà), Thần Samsin (삼신 - bảo vệ mẹ & bé), Thần Bếp Jo-wangshin (조왕신), Thần thổ địa Teoju (터주)

📄 Trang 71 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

한국은 종교의 자유를 인정하는 나라로서 한국인의 절반 정도(약 50%)는 종교가 없다. 불교: 4세기 무렵 전파된 외래 종교 중 가장 오래된 종교로, 절, 불상, 탑 등 많은 문화재를 남겼다. 유교: 삼국시대에 들어온 이후 조선시대 국가 통치 이념으로 채택되어 한국인의 예의, 조상 제사 등 가치관에 큰 영향을 끼쳤다. 기독교: 가톨릭(17세기 들어옴, 성당)과 개신교(19세기 선교사 통해 들어옴, 교회)로 나뉜다. 고유 종교로는 원불교, 천도교가 있고, 이슬람교 신도도 점차 늘어나고 있다. 고사: 가게 개업, 영화/드라마 제작 시 돼지머리를 올리고 성공과 행운을 비는 전통 제사 의식.

Tôn giáo hiện đại & Nghi lễ Gosa (고사): - Tự do tôn giáo: ~50% người Hàn không theo tôn giáo (무교) - Phật giáo (불교 - ~22%): Tôn giáo lâu đời nhất (từ thế kỷ IV), để lại nhiều di sản (chùa 절, tượng Phật 불상, tháp 탑) - Nho giáo (유교): Thống trị thời Joseon, định hình đạo đức gia đình, cách xưng hô và lễ cúng tổ tiên (제사) - Kitô giáo (기독교): Công giáo (가톨릭 - đi nhà thờ 성당 ~7%) & Tin Lành (개신교 - đi nhà thờ 교회 ~21%) - Tôn giáo bản địa (원불교, 천도교) & Hồi giáo (이슬람교 - có Thánh đường Itaewon) - Tục cúng Gosa (고사): Cúng đầu heo (돼지머리) khi khai trương cửa hàng, bấm máy phim ảnh để cầu may mắn, tài lộc

📄 Trang 72 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

1. 옛날 사람들은 무엇을 믿었을까? - 한국에서 가장 오래된 전통 신앙은 무속신앙(샤머니즘)임 - 전통신앙에서 당산나무, 장승, 솟대는 마을을 지켜주는 역할을 했다고 믿음 - 집 안에도 성주신, 삼신, 조왕신 등 여러 신이 가족의 평안과 건강을 지켜준다고 믿음

Tóm tắt Bài 14 — Phần 1: Tín ngưỡng dân gian - 무속신앙 (Shaman giáo): Tín ngưỡng lâu đời nhất với 무당, 굿, 점 - Bảo vệ làng: Cây 당산나무, Tượng 장승, Cột 솟대 - Bảo vệ nhà: Thần 성주신 (nhà cửa), 삼신 (sinh nở), 조왕신 (bếp)

2. 오늘날 한국에는 어떤 종교들이 있을까? - 한국은 종교의 자유가 보장된 나라로 국민의 약 50%는 종교가 없음 - 불교(사찰·문화재), 유교(가치관·제사), 기독교(가톨릭·개신교), 원불교·천도교(고유 종교), 이슬람교 등 다양함 - 개업이나 사업 시작 시 돼지머리를 올리고 고사를 지내는 전통 의식이 남아있음

Tóm tắt Bài 14 — Phần 2: Tôn giáo hiện đại - Tự do tôn giáo, ~50% 무교 (không tôn giáo) - Các tôn giáo: Phật giáo, Nho giáo, Công giáo (가톨릭), Tin Lành (개신교), Tôn giáo bản địa (원불교, 천도교), Hồi giáo - Tục cúng Gosa (고사) đầu heo chúc khai trương thành công