← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Nâng cao)

📘 Bài 19: Luật Về Tội Phạm & Hình Phạt 제19단원: 범죄와 형벌에 관한 법

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
KIIP 5 Nâng Cao Trang 81

인간의 사회생활은 다양한 사람들과의 협동, 경쟁, 갈등과 같은 상호작용을 통해 이루어진다. 그 과정에서 범죄가 발생하기도 한다. 범죄는 다른 구성원과 사회 전체에게 피해를 준다는 점에서 제재를 받게 된다. 이번 차시에서는 범죄와 형벌에 대해서 살펴볼 것이다. 범죄의 개념과 기본 원칙, 종류에 대해 알아보도록 한다. 또한 범죄를 처벌하는 다양한 형벌에 대해 확인해 본다.

Đời sống xã hội của con người diễn ra thông qua các tương tác như hợp tác, cạnh tranh và xung đột. Trong quá trình đó có thể nảy sinh Tội phạm (범죄). Tội phạm chịu sự chế tài xử phạt (제재) vì gây thiệt hại cho người khác và toàn xã hội. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Tội phạm và Hình phạt (범죄와 형벌), nắm rõ khái niệm, nguyên tắc cơ bản, phân loại tội phạm cũng như các loại hình phạt áp dụng.

학습목표: 1. 범죄의 개념과 기본 원칙, 종류에 대해 설명할 수 있다. 2. 범죄를 처벌하는 다양한 형벌을 구분하여 제시할 수 있다.

Mục tiêu học tập: 1. Có thể giải thích khái niệm, nguyên tắc cơ bản và phân loại tội phạm. 2. Có thể phân biệt và trình bày các loại hình phạt xử lý tội phạm.

생각해 봅시다: 아래의 내용은 조선시대에 범죄자를 처벌하기 위해 사용했던 다양한 형벌이다. 오늘날의 형벌과 어떤 부분이 비슷하고 어느 부분이 다른지 비교해보시오. • 태형·장형 (Đánh trượng): 태형 (Đánh roi 10~50 roi), 장형 (Đánh trượng gỗ 60~100 trượng) • 유형 (Lưu tày / Đày biệt xứ): Đánh trượng rồi đày đến vùng xa xôi sinh sống • 도형 (Khổ sai): Đánh trượng rồi cưỡng chế làm công việc nặng nhọc từ 1~3 năm.

Hãy suy ngẫm: Dưới đây là các hình phạt thời Joseon dùng để xử lý người phạm tội. Hãy so sánh sự giống và khác nhau với các hình phạt thời hiện đại: • Phạt đánh trượng/roi (`태형·장형`): Đánh roi hoặc gậy trượng từ 10 đến 100 trượng. • Phạt đày xứ (`유형`): Đánh trượng xong đuổi đày ra hòn đảo hoặc vùng biên giới xa xôi. • Phạt khổ sai (`도형`): Đánh trượng xong cưỡng chế làm lao dịch nặng nhọc từ 1 đến 3 năm.

기본교재 확인하기: • 법 / 4과: 한국의 법집행 및 분쟁 해결 → 형법, 형사재판, 경찰, 검찰 • 법 / 6과: 권리 침해에 대한 구제와 보호 → 소송

Kiểm tra giáo trình cơ bản tương ứng: • Pháp luật / Bài 4: Thực thi pháp luật & Giải quyết tranh chấp tại Hàn Quốc → Luật Hình sự (`형법`), Xét xử hình sự (`형사재판`), Cảnh sát (`경찰`), Viện Kiểm sát (`검찰`) • Pháp luật / Bài 6: Cứu trợ và bảo vệ khi bị xâm phạm quyền lợi → Khởi kiện (`소송`)

KIIP 5 Nâng Cao Trang 82

범죄란 국가가 보호하는 이익과 가치에 어긋나는 중대한 반사회적 행위를 뜻한다. 대한민국에서는 형법을 통해 어떤 행위가 범죄에 해당하는지, 그리고 범죄 행위를 어떻게 처벌할 것인지 등을 규정하고 있다. 이를 '죄형법정주의'라고 한다. 대한민국 형법에서 규정하고 있는 범죄의 종류에는 다음과 같은 것들이 있다. 다른 사람의 생명을 빼앗는 살인이나 신체에 해를 입히는 상해, 폭행 등의 범죄가 있다. 또한, 다른 사람의 자유를 침해하는 감금이나 협박 등도 범죄가 된다. 그리고 절도, 횡령, 사기처럼 다른 사람의 재산에 피해를 주는 것도 범죄에 해당한다. 또한, 다른 사람을 모욕하거나 명예를 훼손하는 것도 범죄 행위이다. 최근에는 인터넷이 발달하면서 사이버공간에서의 협박, 명예훼손, 사기 등과 같은 새로운 형태의 범죄가 점점 늘어나고 있다.

Tội phạm (`범죄`) là hành vi phản xã hội nghiêm trọng xâm phạm đến giá trị và lợi ích mà nhà nước bảo vệ. Bộ luật Hình sự Hàn Quốc (`형법`) quy định rõ hành vi nào là tội phạm và hình phạt tương ứng. Nguyên tắc này gọi là **Nguyên tắc Tội phạm & Hình phạt do luật định (`죄형법정주의`)**. Các loại tội phạm chính quy định trong Bộ luật Hình sự: • Xâm phạm tính mạng, sức khỏe: Tội sát nhân (`살인`), Tội gây thương tích (`상해`), Tội hành hung (`폭행`). • Xâm phạm tự do: Tội giam giữ trái phép (`감금`), Tội đe dọa (`협박`). • Xâm phạm tài sản: Tội trộm cắp (`절도`), Tội tham ô (`횡령`), Tội lừa đảo (`사기`). • Xâm phạm danh dự: Tội xúc phạm (`모욕`), Tội phỉ báng xúc phạm danh dự (`명예훼손`). • Tội phạm không gian mạng: Đe dọa, phỉ báng danh dự, lừa đảo trực tuyến trên Internet.

이 외에도 일상생활에서 흔히 일어날 수 있는 가벼운 위법 행위도 범죄에 해당하는데, 이를 경범죄라고 부른다. 쓰레기를 함부로 아무 곳에나 버리는 것, 금연 구역에서 담배를 피우는 것, 줄을 서지 않고 끼어드는 것, 개나 고양이 같은 애완동물이 길이나 공원에 내놓은 배설물을 치우지 않는 것, 여러 사람이 모이는 장소에서 지나치게 큰 소리로 떠들거나 술에 취해 소란스럽게 하는 것 등이 모두 경범죄에 해당한다.

Tội vi phạm nhẹ (`경범죄` - Tội nhẹ / Vi phạm hành chính sinh hoạt): Hành vi vi phạm quy định sinh hoạt hàng ngày như: Vứt rác bẻ cành bừa bãi, Hút thuốc nơi cấm hút thuốc, Chen ngang không xếp hàng, Không dọn phân thú cưng ở công viên/đường phố, Say rượu gây mất trật tự nơi công cộng, Cố tình làm ồn ào nơi đông người...

대한민국 돋보기 - 이런 범죄에는 이런 형벌을! 대한민국 형법에는 각 범죄에 대해 어떤 형벌을 내릴 것인지를 정해 두고 있다. 예를 들어, 절도의 경우 일반적으로 다른 사람의 물건을 훔치면 6년 이하의 징역 또는 1천만원 이하의 벌금을 받도록 하고 있다. 하지만 상황에 따라서 형벌이 더 커지기도 한다. 예를 들어 야간에 다른 사람의 집에 침입하여 물건을 훔쳤을 때에는 10년 이하의 징역에 처하도록 하고 있고, 이 때 다른 사람의 집의 문이나 벽, 창문 등을 부수고 들어와 물건을 훔친 경우에는 1년 이상 10년 이하의 징역에 처하도록 하고 있다. 또한 칼과 같은 흉기를 가지고 물건을 훔치거나 두 사람 이상이 같이 침입하여 물건을 훔친 경우에도 1년 이상 10년 이하의 징역에 처하도록 하고 있다.

Tìm hiểu sâu - Mức phạt cụ thể đối với Tội Trộm cắp (`절도`): • Trộm cắp thông thường: Phạt tù giam dưới 6 năm hoặc phạt tiền dưới 10 triệu Won. • Trộm cắp ban đêm đột nhập nhà dân (`야간주거침입절도`): Phạt tù giam dưới 10 năm. • Trộm cắp phá khóa/phá cửa (`특수절도`): Phạt tù giam từ 1 năm đến 10 năm. • Trộm cắp có mang vũ khí/dao hoặc có từ 2 người trở lên đồng phạm: Phạt tù giam từ 1 năm đến 10 năm.

KIIP 5 Nâng Cao Trang 83

재판의 결과 죄가 인정되는 사람은 그 죄의 무게에 따라서 처벌을 받게 된다. 범죄를 저지른 사람에게 국가가 부과하는 처벌을 형벌이라고 부른다. 형벌은 범죄자로 하여금 범죄 행위에 대한 대가를 치르게 할 뿐만 아니라, 다른 사람들이 범죄를 저지르지 않도록 경고하여 범죄를 예방하는 기능을 한다. 대한민국 형법에 규정된 형벌은 크게 생명형, 자유형, 재산형, 명예형으로 나뉜다. • 생명형: 생명을 빼앗는 형벌로, 법에서 정하고 있는 가장 무거운 형벌이다 (사형). • 자유형: 신체의 자유를 빼앗는 형벌이다. 이러한 형벌을 받게 되면 일정 기간 동안 교도소에 갇혀 있게 된다 (징역, 금고). • 재산형: 벌금을 물리거나 범죄로 얻은 물건을 가져가는 것과 같이 재산을 빼앗는 형벌이다 (벌금, 몰수). • 명예형: 공무원이 되는 자격이나 선거권, 피선거권 등을 빼앗는 형벌이다 (자격정지, 자격상실).

Phán quyết của Tòa án ấn định Hình phạt (`형벌`) đối với người phạm tội. Hình phạt có chức năng trừng phạt kẻ phạm tội và răn đe ranh giới phòng ngừa tội phạm xã hội. 4 Nhóm Hình phạt chính trong Bộ luật Hình sự Hàn Quốc: 1. Hình phạt Sinh mệnh (`생명형`): Tử hình (`사형`) — hình phạt nặng nhất tước đi tính mạng. 2. Hình phạt Tự do (`자유형`): Tù giam (`징역`), Tù không lao dịch (`금고`) — tước tự do thân thể giam giữ trong Trại giam (`교도소`). 3. Hình phạt Tài sản (`재산형`): Tiền phạt hình sự (`벌금`), Tịch thu tài sản bất chính (`몰수`). 4. Hình phạt Danh dự (`명예형`): Tước/đình chỉ quyền bầu cử, quyền ứng cử, quyền làm công chức (`자격정지`, `자격상실`).

이 외에도 일상생활에서 실수나 부주의로 경범죄를 저질렀을 경우에는 범칙금을 내야 한다. 예를 들어, 쓰레기를 아무 곳에나 버리면 5만원의 벌금을 내야 하고, 금연 구역에서 담배를 피우면 10만원의 벌금을 내야 하며, 운전 중에 안전띠를 매지 않았을 때에는 3만원의 벌금을 내야 한다. 알아두기 - 범칙금: 일상생활에서 흔히 일어나는 경미한 범죄행위(경범죄)에 대해 부과하는 벌금

Đối với các vi phạm hành chính nhẹ (`경범죄`), người vi phạm phải nộp Tiền phạt vi phạm hành chính (`범칙금`): • Vứt rác bừa bãi: Nộp phạt 50,000 Won. • Hút thuốc nơi cấm hút thuốc: Nộp phạt 100,000 Won. • Không thắt dây an toàn khi lái xe: Nộp phạt 30,000 Won.

대한민국 탐구탐구 - 고민하지 말고 마을변호사에게 털어 놓으세요! 도시 바깥의 읍, 리 등 작은 마을에는 변호사 사무실이 없는 곳이 많아서 주민들이 법률 상담을 받기가 어려웠다. 이러한 어려움을 해소하기 위해 출범한 것이 '마을변호사 제도'이다. 마을변호사 제도는 법률적 도움을 받기 어려운 마을에 변호사를 두고서 무료 법률 상담을 제공하는 것으로, 지난 2013년 6월 출범한 이래 2015년 2월을 기준으로 약 1,500여명의 변호사가 마을변호사로 활동하고 있다. 마을 주민은 마을변호사캠페인 사이트에 접속하여 해당 마을의 변호사 이름과 전화번호, 이메일 주소를 확인하여 상담을 신청할 수 있다. 마을변호사가 상담하는 주제는 임대차 보증금, 대여금, 토지 등의 문제에서부터 이혼, 상속, 교통사고 등에 이르기까지 다양하다.

Tìm hiểu sâu - Chế độ Luật sư làng/xã (`마을변호사 제도`): Tại các vùng nông thôn eub/ri xa xôi thiếu văn phòng luật sư, Chính phủ Hàn Quốc triển khai Chế độ Luật sư làng/xã (마을변호사) cung cấp dịch vụ Tư vấn pháp lý miễn phí cho người dân về các tranh chấp tiền cọc thuê nhà Jeonse, tiền vay nợ, đất đai, ly hôn, thừa kế, tai nạn giao thông.

KIIP 5 Nâng Cao Trang 84

정리하기: 1. 범죄란 무엇일까? • 범죄: 국가가 보호하는 이익과 가치를 침해하는 반사회적 행위 • 여러 가지 범죄: 생명과 신체에 해를 입히는 범죄, 명예를 훼손하는 범죄, 성적 자유를 침해하는 범죄, 재산에 피해를 주는 범죄 등 • 경범죄: 일상생활에서 일어나는 경미한 범죄 행위 2. 형벌에는 어떤 것이 있을까? • 형벌: 범죄를 저지른 사람에게 국가가 부과하는 처벌 • 형법에 규정된 형벌: 생명형, 자유형, 재산형, 명예형 • 경범죄에 대한 처벌: 범칙금

Ôn tập: 1. Tội phạm là gì? • Tội phạm (`범죄`): Hành vi phản xã hội xâm phạm giá trị lợi ích do nhà nước bảo vệ • Các loại tội phạm: Xâm phạm tính mạng/sức khỏe, Xâm phạm danh dự, Xâm phạm tự do tình dục, Xâm phạm tài sản... • Tội nhẹ (`경범죄`): Vi phạm quy tắc sinh hoạt nhỏ trong cuộc sống hàng ngày. 2. Các loại hình phạt: • Hình phạt (`형벌`): Chế tài phạt nhà nước áp dụng cho người phạm tội • 4 Nhóm hình phạt: Sinh mệnh (`생명형`), Tự do (`자유형`), Tài sản (`재산형`), Danh dự (`명예형`) • Xử phạt tội nhẹ: Tiền phạt vi phạm hành chính (`범칙금`).

문제풀기: 1. 다음 글에서 설명하고 있는 개념이 무엇인지 쓰시오. ( 죄형법정주의 ) 이것은 범죄와 형벌을 미리 법률로 규정해야 한다는 것을 의미한다. “법률이 없으면 범죄도 없고, 법률이 없으면 형벌도 없다.”는 말과 관계가 깊다. 2. 형벌의 종류를 설명하는 말을 바르게 연결하시오. ① 벌금 • • ㉠ 생명을 빼앗음 (사형 / 생명형) ② 사형 • • ㉡ 신체의 자유를 빼앗음 (징역 / 자유형) ③ 징역 • • ㉢ 재산을 빼앗음 (벌금 / 재산형) → 정답: ①-㉢, ②-㉠, ③-㉡

Luyện tập: 1. Điền khái niệm được giải thích vào chỗ trống: ( Nguyên tắc Tội phạm & Hình phạt do luật định 죄형법정주의 ) Khái niệm này có nghĩa là Tội phạm và Hình phạt bắt buộc phải được quy định sẵn trong luật từ trước: 'Không có luật thì không có tội phạm, không có luật thì không có hình phạt'. 2. Nối loại hình phạt với ý nghĩa đúng: ① Tiền phạt hình sự (벌금) → ㉢ Hình phạt tước đoạt tài sản (재산형) ② Tử hình (사형) → ㉠ Hình phạt tước đoạt tính mạng (생명형) ③ Tù giam (징역) → ㉡ Hình phạt tước đoạt tự do thân thể (자유형).