← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Nâng cao)

📘 Bài 20: Giải Quyết Vụ Án Hình Sự & Bảo Vệ Nhân Quyền 제20단원: 형사 사건의 해결과 인권 보호

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
📄 Trang 85 (Nâng cao) Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5 Nâng cao

범죄와 관련된 형사 사건은 형사 소송이라는 절차를 통해 해결한다. 이번 차시에서는 어떤 행위의 범죄 여부를 판단하고 그에 대한 처벌을 결정하는 형사 절차에 대해서 살펴볼 것이다. 또한 형사 절차에서 피의자나 피고인의 인권을 보호하기 위해 어떤 방안들이 마련되어 있는지에 대해 확인해 본다.

Các vụ án hình sự liên quan đến tội phạm được giải quyết thông qua quy trình Tố tụng hình sự (형사 소송). Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về quy trình hình sự đánh giá xem một hành vi có phải là tội phạm hay không và quyết định hình phạt tương ứng. Ngoài ra, khám phá các biện pháp được thiết lập nhằm bảo vệ nhân quyền của Nghi phạm (피의자) và Bị cáo (피고인) trong quy trình tố tụng hình sự.

학습목표: 1. 형사 사건의 진행 절차에 대해 설명할 수 있다. 2. 형사 절차에서 피의자나 피고인의 인권을 보호하기 위한 방안을 제시할 수 있다.

Mục tiêu học tập: 1. Có thể giải thích quy trình tiến hành giải quyết vụ án hình sự. 2. Có thể trình bày các giải pháp bảo vệ nhân quyền của nghi phạm và bị cáo trong quy trình hình sự.

생각해 봅시다: 영화나 드라마에서 아래 그림과 같은 재판 장면을 본 적이 있는가? 아래 그림에서 판사와 변호인이 하는 일이 무엇일지 각각 적어 보시오. • [판사 (Thẩm phán)]: 법원에서 죄의 유무를 판단하고 형벌을 내리는 사람 • [검사 (Kiểm sát viên)]: 국가기관을 대신하여 피고인의 유죄를 주장하고 증거를 제출하는 국가 대리인 • [변호인 (Luật sư bào chữa)]: 피고인을 도와 법정에서 무죄나 감형을 위해 변호하는 사람 • [피의자 / 피고인 (Nghi phạm / Bị cáo)]: 범죄를 저질렀다는 의심을 받아 형사재판을 받는 사람.

Hãy suy ngẫm: Quan sát sơ đồ phiên tòa hình sự và xác định vai trò của từng nhân vật trong phiên tòa: • Thẩm phán (`판사`): Người đánh giá có tội hay không có tội và tuyên phán quyết hình phạt. • Kiểm sát viên (`검사`): Đại diện cho nhà nước buộc tội bị cáo và đưa ra các chứng cứ hình sự. • Luật sư bào chữa (`변호인`): Người hỗ trợ bị cáo bảo vệ quyền lợi, bào chữa vô tội hoặc xin giảm nhẹ án. • Nghi phạm / Bị cáo (`피의자 / 피고인`): Người bị nghi ngờ phạm tội và đang chịu sự xét xử của phiên tòa.

기본교재 확인하기: • 법 / 4과: 한국의 법집행 및 분쟁 해결 → 형법, 형사재판, 법 집행기관 (경찰, 검찰) • 법 / 6과: 권리 침해에 대한 구제와 보호 → 소송, 권리 보호, 인권

Kiểm tra giáo trình cơ bản tương ứng: • Pháp luật / Bài 4: Thực thi pháp luật & Giải quyết tranh chấp tại Hàn Quốc → Luật Hình sự, Xét xử hình sự, Cơ quan thực thi (Cảnh sát, Kiểm sát) • Pháp luật / Bài 6: Cứu trợ và bảo vệ khi bị xâm phạm quyền lợi → Tố tụng, Bảo vệ quyền lợi, Nhân quyền

📄 Trang 86 (Nâng cao) Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5 Nâng cao

범죄가 발생했거나 발생한 것으로 판단되면 국가 기관은 수사에 들어간다. 이 때 잘못을 저지른 것으로 의심을 받아 수사의 대상이 되는 사람을 피의자(또는 용의자)라고 부른다. 경찰에서는 피의자와 피해자, 목격자 등을 조사하고, 조사 결과 피의자의 죄가 인정되면 경찰에서 검찰로 송치한다. 검찰에서는 수사기록 등을 살펴보른 후, 법원에 재판을 요청할지를 판단한다. 법원에 재판을 요청하는 것을 기소라고 부르며, 피의자가 기소된 이후에는 피고인이라고 불린다.

Quy trình Tố tụng Hình sự (`형사 절차`): 1. Điều tra (`수사`): Khi bùng nổ tội phạm, Cảnh sát (`경찰`) tiến hành điều tra nghi phạm (`피의자`), nạn nhân (`피해자`) và nhân chứng (`목격자`). 2. Chuyển hồ sơ (`송치`): Nếu có dấu hiệu phạm tội, Cảnh sát chuyển hồ sơ sang Viện Kiểm sát (`검찰`). 3. Khởi tố (`기소`): Kiểm sát viên thẩm định và quyết định Khởi tố truy tố ra Tòa án (`기소`). Khi đã bị khởi tố, Nghi phạm (`피의자`) chính thức chuyển gọi là Bị cáo (`피고인`).

검찰이 기소를 하면 형사 재판이 진행된다. 형사재판은 각종 범죄가 발생한 경우, 피고인이 죄가 있는지, 죄가 있다면 어떠한 처벌을 받아야 하는지에 대한 재판을 말한다. 판사는 범죄를 저지른 것으로 추정되는 피고인의 입장과, 피고인에게 적절한 형벌을 내릴 것을 주장하는 검찰의 입장을 모두 듣고 피고인의 유무죄 여부를 판단한다. 그리고 유죄인 경우 양형 수준을 결정하게 된다. 재판을 통해 유죄 판결이 확정되면, 형을 집행하게 된다. 예를 들어, 징역이나 금고와 같은 자유형에 해당하는 처벌을 받은 피고인은 교도소에 갇히게 되고, 벌금이나 과료와 같은 재산형에 해당하는 처벌을 받은 피고인은 일정한 기간 내에 국가 기관에 돈을 내야 한다.

4. Xét xử hình sự (`형사재판`): Thẩm phán (`판사`) lắng nghe luận tội của Kiểm sát viên (`검사`) và lời bào chữa của Bị cáo/Luật sư (`피고인/변호인`), đưa ra bản án Vô tội (`무죄`) hoặc Có tội (`유죄`). Nếu có tội, Thẩm phán quyết định Mức phạt cụ thể (`양형`). 5. Thi hành án (`형 집행`): Nếu chịu án Tù giam (`징역/금고`), bị cáo sẽ bị đưa vào Trại giam (`교도소`). Nếu chịu án Tiền phạt (`벌금/과료`), bị cáo phải nộp phạt vào ngân sách nhà nước.

대한민국 돋보기 - 집으로 찾아가는 법률주치인, 법률홈닥터: 법률홈닥터란 변호사 자격을 갖춘 법률홈닥터가 각 지역의 기관에 상주하면서 경제적인 어려움으로 변호사를 찾기 어려웠던 취약계층과 소외지역의 주민들에게 무료법률 서비스를 제공하는 것을 말한다. 2014년 기준 전국 40개 기관에서 법률 상담 및 정보 제공, 법 교육, 소송방법 및 절차 안내, 법률구조기관 연결, 간단한 법률문서 작성 등의 서비스를 무료로 제공하고 있다. 평일 10시부터 17시까지 각 시도의 구청이나 시청 민원실, 사회복지협의회에 전화하여 법률홈닥터와의 상담을 요청하면 도움을 받을 수 있다.

Tìm hiểu sâu - Bác sĩ Pháp lý (`법률홈닥터`): Chương trình Bác sĩ Pháp lý do các Luật sư chính thức trực tại các Ủy ban quận/thị xã cung cấp dịch vụ Tư vấn pháp lý miễn phí, hướng dẫn thủ tục kiện tụng và hỗ trợ viết văn bản pháp lý cho người thu nhập thấp và yếu thế.

📄 Trang 87 (Nâng cao) Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5 Nâng cao

대한민국의 법에서는 형사 절차를 진행하는 과정에서 국가 권력에 의해 피의자나 피고인의 인권이 침해되는 것을 막기 위해 여러 권리를 보장하고 있다. 먼저, 형사 절차의 적용을 받을 때에는 정당한 법 절차에 따라서 이루어지도록 하고 있다(적법 절차의 원칙). 체포나 구속, 압수, 수색 등을 할 때에는 판사의 영장을 받아 합법적인 절차에 따라 진행해야 하고, 처벌을 받을 때에도 법에 따르도록 하고 있다. 만약 체포나 구속을 당한 것에 대해 부당하다고 생각되면 법원에 다시 심사해 달라고 요청할 수 있는데(구속적부심사), 심사 결과 부당하다고 판단되면 석방된다.

Các quy định Bảo vệ Nhân quyền trong Tố tụng Hình sự: 1. Nguyên tắc Quy trình Hợp pháp (`적법 절차의 원칙`): • Nguyên tắc Lệnh của Thẩm phán (`영장주의`): Việc bắt giữ (`체포`), tạm giam (`구속`), khám xét (`수색`), tịch thu chứng cứ (`압수`) BẮT BUỘC PHẢI CÓ LỆNH CỦA THẨM PHÁN (`판사의 영장`). • Thẩm định tính hợp pháp của việc bắt giam (`구속적부심사`): Nếu việc bắt giam trái pháp luật, nghi phạm có quyền yêu cầu Tòa án thẩm định lại để được Trả tự do (`석방`).

피고인의 유죄를 밝히기 위해 고문을 하는 것은 허용되지 않는다. 고문을 통해 거짓 자백을 하게 될 우려가 있기 때문이다. 만약 고문이나 협박, 폭행과 같은 방법으로 자백을 한 경우에는 그 자백은 증거로 인정되지 않는다. 또한, 형사 절차에서 피의자나 피고인에게 유죄 판결이 확정되기 전까지는 무죄로 추정된다(무죄 추정의 원칙). 검사가 피고인이 유죄임을 확실하게 밝혀내지 못했을 때에는 무죄를 선고해야 한다. 이러한 정신은 “열 명의 범인을 놓치더라도, 한 명의 억울한 죄인을 만들지 말라.”라는 말에 잘 드러나 있다. 한편, 모든 국민은 체포 또는 구속을 당하게 되는 경우 변호인의 도움을 받을 권리를 갖는다. 경제적으로 어려워서 변호인을 구할 수 없는 경우에는 국선 변호인 제도의 도움을 받을 수 있다. 이 제도는 경제적으로 어려운 피고인을 위하여 법원이 국가의 비용으로 변호인을 선정해 주는 제도이다.

2. Cấm tra tấn ép cung (`고문 금지`): Tuyệt đối cấm tra tấn, dọa nạt, đánh đập. Lời tự thú do tra tấn ép cung KHÔNG ĐƯỢC COI LÀ CHỨNG CỨ trước tòa. 3. Nguyên tắc Suy đoán Vô tội (`무죄 추정의 원칙`): Cho đến khi có bản án Có tội có hiệu lực pháp luật của Tòa án, Nghi phạm và Bị cáo đương nhiên ĐƯỢC COI LÀ VÔ TỘI. Nếu Kiểm sát viên không chứng minh được tội lỗi, Tòa án bắt buộc tuyên Vô tội ('Thà bỏ sót 10 kẻ phạm tội còn hơn làm oan 1 người vô tội'). 4. Quyền được Luật sư hỗ trợ (`변호인의 도움을 받을 권리`) & Chế độ Luật sư Chỉ định Quốc gia (`국선 변호인 제도`): Khi bị bắt giữ, công dân có quyền có luật sư. Bị cáo nghèo không có tiền thuê luật sư sẽ được Nhà nước trả tiền thuê Luật sư chỉ định (`국선변호인`).

대한민국 탐구탐구 - 다문화 구성원을 위한 법률 서비스: • 법제처의 다국어 생활법령: 법제처에서는 외국인들도 법과 관련된 정보를 쉽게 찾을 수 있도록 여러 나라 언어로 생활법령 정보를 제공한다. (영어, 중국어, 일본어, 베트남어, 타이어, 인도네시아어, 아랍어, 우즈베크어, 몽골어, 방글라데시어 등) • 대한변호사협회 인권재단의 이주외국인 법률지원센터: 이주노동자, 결혼이민자 가족, 난민 등 이주외국인을 위한 온라인 무료 법률상담 사이트를 운영하고 있다.

Tìm hiểu sâu - Dịch vụ Pháp lý dành cho Cư dân Đa văn hóa: • Trang Pháp luật Sinh hoạt Đa ngôn ngữ của Bộ Pháp chế Hàn Quốc (`법제처 다국어 생활법령`): Cung cấp thông tin luật bằng tiếng Việt, Anh, Trung, Thái, Indonesia, Uzbekistan, Mông Cổ... • Trung tâm Hỗ trợ Pháp lý Người di trú thuộc Hội Luật sư Hàn Quốc (`이주외국인 법률지원센터`): Tư vấn pháp luật miễn phí cho lao động di trú, người kết hôn di trú và người tị nạn.

📄 Trang 88 (Nâng cao) Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5 Nâng cao

정리하기: 1. 형사 절차: • 범죄 발생 → 인지/고소/고발 → 수사 개시 → 검찰 송치 → 기소 → 형사 재판 → 판결 → 형의 집행 2. 인권의 보호: • 적법 절차의 원칙: 영장주의, 체포나 구속이 적절한지를 심사 • 고문의 금지 • 무죄 추정의 원칙 • 변호인의 도움을 받을 권리 (국선변호인 제도)

Ôn tập: 1. Tiến trình Tố tụng Hình sự: Bùng nổ tội phạm -> Phát hiện/Tố giác/Tố cáo (`인지/고소/고발`) -> Tiến hành Điều tra (`수사 개시`) -> Chuyển hồ sơ sang Viện Kiểm sát (`검찰 송치`) -> Khởi tố (`기소`) -> Xét xử hình sự (`형사 재판`) -> Bản án tuyên phán (`판결`) -> Thi hành án (`형의 집행`). 2. Bảo vệ Nhân quyền trong Tố tụng: • Nguyên tắc quy trình hợp pháp: Nguyên tắc lệnh của Thẩm phán (`영장주의`), Thẩm định bắt giam • Cấm tra tấn ép cung (`고문 금지`) • Nguyên tắc suy đoán vô tội (`무죄 추정의 원칙`) • Quyền có luật sư bảo vệ (`국선변호인 제도`).

문제풀기: 1. <보기>의 단어들을 형사 절차의 진행 순서에 따라 나열하시오. <보기: 범죄 발생 / 재판 / 기소 / 판결 / 수사> → 정답: ( 범죄 발생 ) → ( 수사 ) → ( 기소 ) → ( 재판 ) → ( 판결 ) 2. 다음의 ( 괄호 )에 들어갈 알맞은 말을 쓰시오. 피의자나 피고인에게 유죄 판결이 확정되기 전까지는 ( 무죄 )(으)로 추정된다.이를 무죄 추정의 원칙이라고 한다.

Luyện tập: 1. Sắp xếp các bước Tiến trình Tố tụng Hình sự theo đúng thứ tự: <Ví dụ: Bùng nổ tội phạm / Xét xử / Khởi tố / Tuyên án / Điều tra> → Thứ tự đúng: ( Bùng nổ tội phạm 범죄 발생 ) → ( Điều tra 수사 ) → ( Khởi tố 기소 ) → ( Xét xử 재판 ) → ( Tuyên án 판결 ) 2. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Cho đến khi phán quyết có tội được xác định chính thức, Nghi phạm và Bị cáo đương nhiên được coi là ( Vô tội 무죄 ). Đây gọi là Nguyên tắc Suy đoán Vô tội.