| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 방 | Căn phòng |
|
|
| 2 | 집 | Ngôi nhà / Nhà |
|
|
| 3 | 교실 | Lớp học / Phòng học |
|
|
| 4 | 부엌 | Nhà bếp / Bếp |
|
|
| 5 | 거실 | Phòng khách |
|
|
| 6 | 화장실 | Nhà vệ sinh / Phòng tắm |
|
|
| 7 | 기숙사 | Ký túc xá |
|
|
| 8 | 사무실 | Văn phòng / Phòng làm việc |
|
|
| 9 | 원룸 | Phòng trọ khép kín / Studio |
|
|
| 10 | 아파트 | Chung cư / Căn hộ |
|
|
| 11 | 빌라 | Nhà chung cư thấp tầng / Villa |
|
|
| 12 | 주택 | Nhà riêng / Nhà ở độc lập |
|
|
| 13 | 베란다 | Ban công / Hiên nhà |
|
|
| 14 | 현관 | Lối vào nhà / Cửa hiên |
|
|
| 15 | 책상 | Bàn học / Bàn làm việc |
|
|
| 16 | 의자 | Cái ghế |
|
|
| 17 | 침대 | Giường ngủ |
|
|
| 18 | 옷장 | Tủ quần áo |
|
|
| 19 | 책장 | Kệ sách / Tủ sách |
|
|
| 20 | 식탁 | Bàn ăn |
|
|
| 21 | 소파 | Ghế sofa |
|
|
| 22 | 창문 | Cửa sổ |
|
|
| 23 | 문 | Cửa chính / Cửa ra vào |
|
|
| 24 | 화장대 | Bàn trang điểm |
|
|
| 25 | 신발장 | Tủ để giày dép |
|
|
| 26 | 이불 | Chăn / Mền |
|
|
| 27 | 베개 | Gối đầu |
|
|
| 28 | 거울 | Gương soi |
|
|
| 29 | 시계 | Đồng hồ (treo tường / đeo tay) |
|
|
| 30 | 달력 | Lịch / Tờ lịch |
|
|
| 31 | 가방 | Cặp sách / Túi xách / Balo |
|
|
| 32 | 우산 | Cây dù / Ô che mưa |
|
|
| 33 | 안경 | Kính đeo mắt |
|
|
| 34 | 지갑 | Ví tiền / Bóp |
|
|
| 35 | 열쇠 | Chìa khóa |
|
|
| 36 | 휴지 | Giấy ăn / Giấy vệ sinh |
|
|
| 37 | 수건 | Khăn tắm / Khăn mặt |
|
|
| 38 | 비누 | Xà phòng / Xà bông |
|
|
| 39 | 치약 | Kem đánh răng |
|
|
| 40 | 칫솔 | Bàn chải đánh răng |
|
|
| 41 | 샴푸 | Dầu gội đầu |
|
|
| 42 | 텔레비전 | Tivi / Truyền hình |
|
|
| 43 | 냉장고 | Tủ lạnh |
|
|
| 44 | 세탁기 | Máy giặt |
|
|
| 45 | 에어컨 | Máy điều hòa / Máy lạnh |
|
|
| 46 | 컴퓨터 | Máy tính |
|
|
| 47 | 전자레인지 | Lò vi sóng |
|
|
| 48 | 청소기 | Máy hút bụi |
|
|
| 49 | 위 | Bên trên |
|
|
| 50 | 아래 | Bên dưới (Dưới) |
|
|
| 51 | 앞 | Phía trước |
|
|
| 52 | 뒤 | Phía sau |
|
|
| 53 | 안 | Bên trong |
|
|
| 54 | 밖 | Bên ngoài |
|
|
| 55 | 옆 | Bên cạnh |
|
|
| 56 | 사이 | Ở giữa (Khoảng giữa) |
|
|
| 57 | 있어요 | Có (Tồn tại) |
|
|
| 58 | 없어요 | Không có (Không tồn tại) |
|
|
| 59 | 또 | Lại / Nữa / Thêm vào đó |
|
|
| 60 | 뭐 | Cái gì (Viết tắt của 무엇) |
|
|
| 61 | 그런데 | Nhưng mà / Tuy nhiên |
|