📘 Bài 6: Hệ Thống Phúc Lợi Xã Hội ở Hàn Quốc 제6단원: 한국의 복지체계
① 한국의 사회복지 제도를 알고 이해할 수 있다.
Có thể hiểu được hệ thống an sinh xã hội Hàn Quốc: - 4 loại bảo hiểm xã hội (4대 사회보험) - Trợ cấp công cộng (공공부조) hỗ trợ người thu nhập thấp - Dịch vụ phúc lợi xã hội (사회복지서비스) hỗ trợ đối tượng yếu thế
② 한국의 외국인 대상 복지 서비스를 이해하고 이용할 수 있다.
Có thể nắm rõ và sử dụng dịch vụ phúc lợi dành cho người nước ngoài: - Hỗ trợ sinh nở, chăm sóc con cái cho phụ nữ kết hôn nhập cư - Trung tâm tổng hợp tư vấn người nước ngoài (1345) - Tổng đài Danuri (1577-1366) tư vấn đa ngôn ngữ 24/7
한국의 사회복지제도는 크게 사회보험, 공공부조, 사회복지서비스로 나눌 수 있다. 사회보험은 국민들이 가입해야 하는 제도로 건강보험, 고용보험, 국민연금, 산업재해보상보험 네 가지가 있다. • 건강보험: 아파서 병원에 갈 때 의료비 일부 지원 • 고용보험: 해고되었을 때 일정 기간 금전적 지원 • 국민연금: 나이가 많아 돈을 벌기 어려울 때 생활비 지급 • 산재보험: 회사에서 일하다가 사고로 다쳤을 때 보상금 지급
Ba trụ cột an sinh xã hội Hàn Quốc: 1. 4 ĐẠI BẢO HIỂM XÃ HỘI (4대 사회보험 - bắt buộc): - Bảo hiểm Y tế (건강보험): giảm chi phí khám chữa bệnh - Bảo hiểm Thất nghiệp (고용보험): trợ cấp tài chính khi bị sa thải - Lương hưu Quốc gia (국민연금): chi trả tiền sinh hoạt khi về già - Bảo hiểm Tai nạn Lao động (산재보험): bồi thường khi bị tai nạn làm việc
공공부조는 생활능력이 없는 사람들(저소득층)의 기본적인 생활수준을 보장해 주기 위해 국가가 지원하는 것이다. 대표적으로 국민기초생활보장제도와 의료급여제도가 있다. 사회복지서비스는 노인, 아동, 청소년, 여성, 한부모가정 등에 직접적, 전문적 도움(상담, 재활, 직업 훈련 등)을 제공하는 제도이다.
Trợ cấp công cộng & Dịch vụ phúc lợi: 2. TRỢ CẤP CÔNG CỘNG (공공부조): - Hỗ trợ chi phí sinh hoạt cho người nghèo (국민기초생활보장제도) - Hỗ trợ chi phí y tế (의료급여제도) 3. DỊCH VỤ PHÚC LỢI XÃ HỘI (사회복지서비스): - Tư vấn, đào tạo nghề, chăm sóc cho người già, trẻ em, phụ nữ đơn thân
사회복지제도 중 공공부조는 원칙적으로 한국 국민에게만 적용된다. 하지만 외국인 중에서도 한국 국민과 결혼하여 본인 또는 배우자가 임신 중인 경우, 대한민국 국적의 미성년 자녀를 양육하는 경우에는 최저생계비 지원과 무료 의료 지원 등의 혜택을 받을 수 있다.
Điều kiện nhận phúc lợi cho người nước ngoài: - Nguyên tắc: Trợ cấp công cộng chủ yếu áp dụng cho công dân Hàn Quốc - Ngoại lệ được hỗ trợ: Người nước ngoài kết hôn với người Hàn đang mang thai, hoặc đang nuôi con nhỏ mang quốc tịch Hàn Quốc - Quyền lợi: Được nhận trợ cấp sinh hoạt tối thiểu và hỗ trợ y tế miễn phí
또한 결혼이민자에게 산모와 신생아 건강관리, 임신과 출산 지도 서비스가 제공된다. 만 3~12세 자녀를 위해 가정에 직접 방문하여 도움을 주는 자녀 생활 서비스, 한국어 교육, 요리 수업, 체험 활동 등의 서비스도 지원된다. 도움이 필요할 때: 외국인종합안내센터(1345), 다누리콜센터(1577-1366, 24시간 10개 언어), 이주여성 긴급지원센터(1577-1366)를 이용하면 된다.
Các dịch vụ hỗ trợ thực tế & Đồng đài liên hệ: - Hỗ trợ thai sản: chăm sóc mẹ và bé sơ sinh tại nhà, lớp học tiếng Hàn, nấu ăn, trải nghiệm văn hóa - Hỗ trợ trẻ 3-12 tuổi: giáo viên đến nhà giúp đỡ học tập - TỔNG ĐÀI HỖ TRỢ NGƯỜI NƯỚC NGOÀI: • 1345: Tổng đài tư vấn xuất nhập cảnh & an sinh (Bộ Tư pháp) • 1577-1366: Tổng đài Danuri tư vấn 24/7 bằng 10+ ngôn ngữ (có tiếng Việt) • 1577-1366: Trung tâm hỗ trợ khẩn cấp cho phụ nữ di cư
1. 한국의 사회복지제도에는 어떤 것들이 있을까? - 사회보험: 건강보험(의료비), 고용보험(실업 지원), 국민연금(노후 지원), 산재보험(사고 보상) - 공공부조: 국민기초생활보장제도, 의료급여제도 (저소득층 대상) - 사회복지서비스: 노인, 아동, 여성, 한부모가정 등에 전문적 도움 제공
Tóm tắt Bài 6 — Phần 1: Hệ thống an sinh xã hội - 4 Bảo hiểm bắt buộc: Y tế (건강), Thất nghiệp (고용), Lương hưu (연금), Tai nạn LĐ (산재) - Trợ cấp công cộng: Hỗ trợ sinh hoạt và y tế cho người nghèo - Dịch vụ phúc lợi: Hỗ trợ tư vấn, dạy nghề cho các nhóm yếu thế trong xã hội
2. 외국인 대상 복지 서비스에는 무엇이 있을까? - 일정 조건을 갖춘 외국인(결혼이민자 등)은 최저생계비 및 의료비 지원을 받을 수 있음 - 임신·출산 지도, 신생아 건강관리, 자녀 방문 서비스, 한국어 교육 등 제공 - 외국인종합안내센터(1345), 다누리콜센터(1577-1366)를 통해 24시간 상담 가능
Tóm tắt Bài 6 — Phần 2: Phúc lợi cho người nước ngoài - Người nước ngoài kết hôn nhập cư nuôi con nhỏ có quốc tịch Hàn được hưởng trợ cấp y tế & sinh hoạt - Được tham gia lớp tiếng Hàn, hỗ trợ chăm sóc mẹ & bé tận nhà - Khi cần trợ giúp: Gọi ngay 1345 (Xuất nhập cảnh) hoặc 1577-1366 (Danuri hỗ trợ tiếng Việt 24/7)