📘 Bài 44: Vị Trí, Khí Hậu và Địa Hình Hàn Quốc 제44단원: 한국의 위치, 기후, 지형
① 한국의 기후와 지형의 특징에 대해 설명할 수 있다.
Giải thích đặc điểm Khí hậu và Địa hình Hàn Quốc: - Khí hậu 4 mùa rõ rệt (사계절): Mùa xuân (봄 - 포근하고 꽃샘추위, 황사), Mùa hè (여름 - 무덥고 습함, 장마, 열대야, 피서), Mùa thu (가을 - 청명하고 건조함, 단풍), Mùa đông (겨울 - 춥고 건조함, 눈, 김장) - Đặc điểm Địa hình 'Đông cao Tây thấp' (동고서저): Phía Đông cao nhiều núi (산지 65%), Phía Tây và Nam thấp có đồng bằng rộng lớn (평야 - 호남평야, 나주평야) - Đầm lầy bãi bồi ven biển (갯벌): Thuộc 5 bãi bồi bờ biển lớn nhất thế giới (세계 5대 갯벌) ở bờ biển phía Tây và Nam
② 한국의 자연환경과 그에 따른 한국인의 생활 모습을 이해할 수 있다.
Hiểu đời sống sinh hoạt theo Môi trường Tự nhiên Hàn Quốc: - Mùa xuân: Ngắm hoa (꽃구경), đeo khẩu trang chống bụi vàng (황사 마스크) - Mùa hè: Tránh nóng đi nghỉ mát (피서), chuẩn bị mùa mưa lớn (장마·집중호우·태풍), dùng máy lạnh (에어컨) và quạt - Mùa thu: Ngắm lá mùa thu (단풍구경), thu hoạch nông sản (추수) - Mùa đông: Làm kim chi trữ đông (김장), trượt tuyết (스키·눈썰매), dùng đệm sưởi điện (전기장판) và quạt sưởi 온풍기
한국의 4계절 기후 특징: 한국은 온대 기후로 봄, 여름, 가을, 겨울의 4계절이 뚜렷하다. • 봄 (3~5월): 포근하고 따뜻함. 꽃샘추위, 황사. 진달래, 벚꽃 꽃구경 나들이. • 여름 (6~8월): 무덥고 습함. 장마, 집중호우, 태풍, 열대야. 바다나 계곡으로 피서. • 가을 (9~11월): 맑고 화창하며 건조함. 단풍구경, 추수, 낙엽. • 겨울 (12~2월): 춥고 건조하며 눈이 내림. 김장, 스키, 눈썰매.
Đặc Điểm Khí Hậu 4 Mùa Rõ Rệt Hàn Quốc: - Mùa xuân (Tháng 3~5): Ấm áp. Có rét chớm xuân (`꽃샘추위`), bụi vàng (`황사`). Mọi người đi ngắm hoa anh đào, hoa azalea - Mùa hè (Tháng 6~8): Oi nóng và ẩm ướt. Có mùa mưa dầm (`장마`), mưa lớn (`집중호우`), bão (`태풍`), đêm oi nóng (`열대야`). Đi biển hoặc suối nghỉ mát (`피서`) - Mùa thu (Tháng 9~11): Trời trong xanh, mát mẻ và khô ráo. Ngắm lá đỏ (`단풍`), gặt hái thu hoạch (`추수`) - Mùa đông (Tháng 12~2): Lạnh và khô, có tuyết rơi (`폭설`). Muối kim chi mùa đông (`김장`), trượt tuyết (`스키`), trượt máng tuyết (`눈썰매`)
알아두기: 계절상품에는 어떤 것이 있을까? 여름에는 시원한 바람이 나오는 에어컨, 선풍기, 냉면 등이 많이 팔리고, 겨울에는 몸을 따뜻하게 해주는 전기장판, 온풍기, 난로 등이 인기이다. 계절이 오기 전에 미리 구매하면 할인된 가격으로 비용을 절약할 수 있다.
Sản Phẩm Theo Mùa (계절상품): - Mùa hè: Điều hòa (`에어컨`), quạt máy (`선풍기`), mì lạnh (`냉면`) - Mùa đông: Đệm sưởi điện (`전기장판`), máy sưởi gió ấm (`온풍기`), lò sưởi (`난로`). Mua trước khi vào mùa được giảm giá tiết kiệm chi phí
동고서저 지형과 평야, 갯벌: • 동고서저 (東高西低): 한국은 동쪽이 높고 서쪽이 낮은 지형이다. 산지가 국토의 약 65%를 차지하며, 동쪽에는 태백산맥(설악산, 오대산)이 있고 남쪽 제주도에는 한라산이 있다. • 평야: 서쪽과 남쪽에는 강을 중심으로 넓은 평야(호남평야, 나주평야, 김포평야)가 있어 벼농사(쌀)를 많이 지음. • 3면의 바다와 갯벌: 남해안과 서해안은 해안선이 복잡하고 섬이 많으며, 세계 5대 갯벌 중 하나로 손꼽히는 넓은 갯벌이 발달하여 수많은 생물이 살아가는 생태계의 보물창고이다.
Địa Hình 'Đông Cao Tây Thấp' (동고서저), Đồng Bằng & Bãi Bồi 갯벌: - Địa hình Đông cao Tây thấp (`동고서저`): Núi chiếm 65% diện tích đất nước. Phía Đông có dãy Taebaek (`태백산맥` - núi Seoraksan, Odaesan), phía Nam có đảo Jeju với núi Hallasan (`한라산` 1.947m cao nhất Hàn Quốc) - Đồng bằng (`평야`): Phía Tây và Nam có các đồng bằng lớn dọc sông (Honam `호남평야`, Naju `나주평야`, Gimpo `김포평야`) trồng nhiều lúa gạo - Bãi bồi ven biển (`갯벌`): Biển phía Tây và Nam có bờ biển khúc khuỷu nhiều đảo nhỏ. **Bãi bồi ven biển Hàn Quốc thuộc TOP 5 bãi bồi lớn nhất thế giới (세계 5대 갯벌)** với hệ sinh thái phong phú 850+ loài sinh vật
더 배우기: 백두대간을 들어보셨나요? 조선 시대 신경준이 편찬한 <산경표>에서 백두산에서부터 남쪽 지리산까지 이르는 큰 산줄기를 '백두대간'이라 제시하였다. 이는 한반도의 산과 강의 모습뿐만 아니라 언어와 풍속의 차이까지 잘 설명해준다.
Mạch Núi Bạch Đầu Đại Cán (백두대간): - Định nghĩa: Hệ thống mạch núi chính kéo dài liên tục từ núi Baekdusan (`백두산` ở miền Bắc) đến núi Jirisan (`지리산` ở miền Nam) do nhà địa lý Shin Gyeong-jun ghi chép trong sách *Sankyeongpyo* (`산경표`) thời Joseon, tạo nên đường ranh giới tự nhiên về địa hình, ngôn ngữ và phong tục tập quán
1. 한국의 기후와 계절은 어떠할까? - 봄, 여름, 가을, 겨울의 4계절이 뚜렷함 - 계절에 따라 날씨와 사람들의 생활 모습이 달라짐 (꽃구경, 피서, 단풍, 김장 등)
Tóm tắt Bài 44 — Phần 1: Khí hậu 4 mùa - 4 mùa rõ rệt 봄, 여름, 가을, 겨울 - Đời sống theo mùa: 봄 (꽃구경), 여름 (피서), 가을 (단풍), 겨울 (김장)
2. 한국의 지형(산지, 평야, 바다)은 어떠한 모습일까? - 동쪽이 높고 서쪽이 낮은 '동고서저' 지형 - 삼면이 바다로 둘러싸여 있으며 서해안과 남해안에는 세계 5대 갯벌 발달
Tóm tắt Bài 44 — Phần 2: Địa hình Đông cao Tây thấp & Bãi bồi 갯벌 - Địa hình 'Đông cao Tây thấp' 동고서저 (산지 65%, 평야) - Ba mặt giáp biển (삼면 바다), bãi bồi ven biển 세계 5대 갯벌