📘 Bài 30: Quyền và Nghĩa Vụ Của Người Nước Ngoài ở Hàn Quốc 제30단원: 외국인의 권리와 의무
① 외국인이 한국으로 입국하거나 한국에 체류하기 위한 절차를 이해할 수 있다.
Hiểu các thủ tục Nhập cảnh (입국) và Cư trú (체류) đối với người nước ngoài tại Hàn Quốc: - Hồ sơ nhập cảnh: Hộ chiếu (여권 - Passport) & Thị thực (사증/비자 - Visa còn hạn) - Đăng ký cư trú người nước ngoài (외국인등록): Bắt buộc thực hiện trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리사무소) - Khai báo thay đổi nơi cư trú (체류지 변경 신고): Phải khai báo trong vòng 14 ngày kể từ ngày chuyển nhà
② 외국인에게 보장되는 권리에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các Quyền lợi được bảo hộ đối với người nước ngoài (보장되는 권리): - Quyền con người cơ bản (기본적 인권): Bảo vệ tính mạng (생명) & tài sản (재산) khỏi tội phạm, quyền theo đuổi hạnh phúc (행복한 삶) - Đảm bảo điều kiện lao động bình đẳng theo Luật Tiêu chuẩn Lao động (근로기준법) - Quyền của trẻ em người nước ngoài (외국인 자녀의 권리): Quyền được đi học (교육받을 권리), quyền được chăm sóc nuôi dưỡng, không bị phân biệt đối xử
③ 외국인이 지켜야 하는 의무에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các Nghĩa vụ bắt buộc người nước ngoài phải tuân thủ (지켜야 하는 의무): - Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật (준법의 의무): Tuân thủ nghiêm ngặt Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법) và luật pháp Hàn Quốc - Nghĩa vụ nộp thuế (납세의 의무): Nộp thuế thu nhập và các khoản thuế theo quy định
외국인과 체류 절차: 한국에서는 대한민국 국민이 아닌 자를 외국인(외국 국적자, 무국적자)이라고 부른다. • 단기 체류자: 관광, 회의 참석 등 90일 이하 머무는 자 • 장기 체류자: 취업, 유학, 거주 등 90일을 초과하여 한국에 머무는 자 외국인이 입국한 날로부터 90일을 초과하여 체류하려면 90일 이내에 관할 출입국관리사무소를 방문하여 외국인등록을 해야 한다. 체류지를 변경했을 경우에는 전입한 날로부터 14일 이내에 새로운 체류지의 출입국관리사무소나 시·군·구청에 체류지 변경 신고를 해야 한다.
Phân loại Cư trú & Quy định Thủ tục Đăng ký: - Khái niệm: Người nước ngoài (외국인) gồm người có quốc tịch nước khác và người không quốc tịch (무국적자) - Phân loại cư trú: Cư trú ngắn hạn (단기 체류자 - dưới 90 ngày) & Cư trú dài hạn (장기 체류자 - trên 90 ngày: du học, làm việc, kết hôn...) - Đăng ký cư trú người nước ngoài (외국인등록): Nếu ở trên 90 ngày, BẮT BUỘC trong vòng 90 ngày kể từ khi nhập cảnh phải đến Cục Xuất nhập cảnh để làm Thẻ cư trú (외국인등록증) - Khai báo chuyển nhà (체류지 변경 신고): Khi đổi địa chỉ nhà, BẮT BUỘC trong 14 ngày phải khai báo địa chỉ mới tại Cục Xuất nhập cảnh hoặc Ủy ban Quận/Huyện/Thị xã (시·군·구청)
영주권(F-5) 신청 자격: 일정한 자격을 갖춘 사람은 영주권을 신청하여 기간 제한 없이 한국에 머물 수 있다. 예: 대한민국에 5년 이상 체류하고 있는 자, 한국 국민의 배우자, 영주자격자의 배우자 및 미성년 자녀, 미화 50만 달러 이상 투자 외국인, 재외동포(F-4) 체류자격 소지자, 첨단산업 분야 박사/학사 학위 소지자 등.
Điều kiện Xin Quyền Cư Trú Vĩnh Viễn F-5 (영주권): - Quyền lợi: Cư trú vĩnh viễn không bị giới hạn thời hạn vĩnh trú - Đơn cử đối tượng xin Visa F-5: Người cư trú liên tục tại Hàn Quốc trên 5 năm; Vợ/chồng công dân Hàn Quốc; Vợ/chồng và con vị thành niên của người có F-5; Nhà đầu tư nước ngoài trên 500.000 USD; Người có Visa Hàn kiều F-4; Người có bằng Tiến sĩ/Thạc sĩ ngành công nghệ cao...
외국인에게 보장되는 권리와 제한되는 권리: • 보장되는 권리: 국제법과 조약에 따라 범죄로부터 생명이나 재산을 보호받을 수 있으며 행복한 삶을 추구할 권리가 보장된다. 취업 후에는 한국인과 동등하게 근로기준법에 의해 적절한 노동 조건을 보장받는다. • 제한되는 권리: 대통령 선거나 국회의원 선거 등 참정권과 복지 혜택 일부는 제한된다. 외국인 근로자는 고용허가제에 따라 사업장 변경이 일부 제한되기도 한다. 외국인이 지켜야 할 의무: 법률이 정하는 바에 따라 세금을 내야 하고(납세의 의무), 특히 출입국관리법 등 한국의 법률을 잘 따라야 한다(준법의 의무).
Quyền Lợi ĐƯỢC Bảo Vệ, Quyền BỊ Hạn Chế & Nghĩa Vụ Phải Tuân Thủ: - Quyền lợi ĐƯỢC bảo hộ: Theo pháp luật quốc tế và Hiệp ước (조약), người nước ngoài được bảo vệ tính mạng (생명) và tài sản (재산) khỏi tội phạm; Được hưởng điều kiện làm việc bình đẳng theo Luật Tiêu chuẩn Lao động (근로기준법) - Quyền lợi BỊ hạn chế: Không có quyền bầu cử Tổng thống/Nghị sĩ Quốc hội (참정권 제한); Một số chính sách phúc lợi xã hội bị giới hạn; Lao động theo Chế độ Cấp phép Việc làm (고용허가제 E-9) bị giới hạn chuyển đổi nơi làm việc - Nghĩa vụ BẮT BUỘC tuân thủ: Nghĩa vụ nộp thuế (납세의 의무) & Nghĩa vụ chấp hành tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt (준법의 의무), đặc biệt là Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법)
더 배우기: 외국인 자녀는 한국에서 어떤 권리를 가지고 있을까? 대한민국 헌법과 UN 아동권리협약에 따라 외국인 자녀도 신체적 자유, 표현의 자유, 양육받을 권리, 가족 재결합의 권리, 유해 환경으로부터 보호받을 권리, 차별받지 않을 권리, 휴식·여가·문화생활 참여 권리, 교육받을 권리, 노동 착취로부터 보호받을 권리 등 여러 권리를 보장받게 된다.
Quyền lợi của Trẻ Em Người Nước Ngoài tại Hàn Quốc: - Cơ sở pháp lý: Hiến pháp Hàn Quốc & Công ước LHQ về Quyền Trẻ em (UN 아동권리협약) - Các quyền lợi cốt lõi: Quyền được đi học giáo dục (교육받을 권리), Quyền không bị phân biệt đối xử (차별받지 않을 권리), Quyền đoàn tụ gia đình (가족 재결합의 권리), Quyền được bảo vệ khỏi bóc lột lao động và môi trường độc hại
1. 외국인이 한국에 체류하려면 어떻게 해야 할까? - 입국 시 여권과 사증(비자)이 필요함 - 90일 이상 체류 시 출입국관리사무소에서 외국인등록을 해야 하며, 체류지 변경 시 14일 이내에 신고해야 함
Tóm tắt Bài 30 — Phần 1: Thủ tục Nhập cảnh & Cư trú - Nhập cảnh: Cần Hộ chiếu (여권) & Thị thực (사증/비자) - Ở trên 90 ngày: Phải làm Thẻ cư trú (외국인등록증) trong 90 ngày; Chuyển nhà phải khai báo (체류지 변경 신고) trong 14 ngày
2. 외국인에게도 해당되는 권리와 의무에는 어떤 것이 있을까? - 기본적 인권, 생명·재산 보호, 근로기준법에 따른 노동 조건 등을 보장받음 - 정치적 권리, 복지 등 일부는 제한되며, 준법의 의무와 세금 납부(납세)의 의무를 지님
Tóm tắt Bài 30 — Phần 2: Quyền lợi & Nghĩa vụ của Người nước ngoài - Quyền lợi: Bảo vệ nhân quyền (기본적 인권), tính mạng/tài sản, điều kiện lao động (근로기준법) - Nghĩa vụ: Tuân thủ pháp luật (준법의 의무) và Nộp thuế (납세의 의무). Hạn chế quyền tham chính (참정권)