← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 26: Nền Kinh Tế Hàn Quốc Trở Thành Nhân Vật Chính Trên Thế Giới 제26단원: 세계의 주역이 되고 있는 한국 경제

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
KIIP 5 Trang 113

① 첨단산업 시대에 한국의 경제 위상을 알 수 있다.

Có thể biết vị thế kinh tế Hàn Quốc trong thời đại công nghiệp công nghệ cao (첨단산업 시대): - Các tập đoàn hàng đầu thế giới (10대 대기업): Samsung (삼성), LG, Hyundai (현대) - Đứng hàng đầu thế giới về điện thoại thông minh (스마트폰), TV màn hình phẳng (평면 TV), RAM/DRAM (반도체/D램), đóng tàu (선박)

② 세계에서 가장 많이 팔리고 있는 한국 상품들을 알 수 있다.

Hiểu rõ các sản phẩm công nghệ Hàn Quốc chiếm vị trí số 1 thị trường toàn cầu: - Linh kiện bán dẫn (반도체 - 10.7%), Sản phẩm hóa dầu (석유제품 - 9.2%), Ô tô (자동차 - 8.4%), Công trình biển/Đóng tàu (선박 해양구조물 - 7.0%), Thiết bị viễn thông di động (무선통신기기 - 5.1%)

③ OECD, APEC, G20 등을 통해 한국 경제의 국제적 위상과 힘을 설명할 수 있다.

Có thể giải thích vị thế quốc tế của kinh tế Hàn Quốc qua OECD, APEC, G20: - Gia nhập OECD (Tổ chức Hợp tác & Phát triển Kinh tế) năm 1996 - Đăng cai Hội nghị Thượng đỉnh G20 tại Seoul năm 2010 (G20 서울 정상회의) - Thúc đẩy Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với các thị trường lớn: Mỹ, Trung Quốc, EU, ASEAN

④ 한국이 해외에서 도움을 받던 나라에서 도움을 주는 나라로 바뀌었음을 알 수 있다.

Biết sự chuyển mình lịch sử: Từ Nước nhận viện trợ (도움을 받던 나라) thành Nước viện trợ (도움을 주는 나라): - Gia nhập Ủy ban Hỗ trợ Phát triển OECD (OECD DAC) năm 2009 — Quốc gia duy nhất trên thế giới chuyển từ nước nhận viện trợ thành nước ODA viện trợ phát triển cho các quốc gia đang phát triển - Các hoạt động của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA)

KIIP 5 Trang 114

한국의 무역 규모는 2011년 1조 달러를 넘어선 이후 꾸준히 세계 8위의 자리를 지키고 있으며, 2013년에는 수출액 5,600억 달러를 기록하며 세계 7위를 차지하였다. 한국이 무역 강국이 될 수 있었던 데에는 첨단 산업 제품의 수출이 큰 역할을 하였다. 스마트폰, PDP 패널, D램, 평면 TV 등 첨단 제품들이 전 세계 market share 1위를 차지하고 있다. 한국의 10대 교역 품목: 반도체(10.7%), 석유제품(9.2%), 자동차(8.4%), 선박 해양구조물(7.0%), 무선통신기기(5.1%) 등 첨단 제품이 상위를 차지함. FTA 확장: 2004년 한-칠레 자유무역협정(FTA)을 시작으로 현재 EU, 미국, 인도, ASEAN 등 9개국/지역과 자유무역협정이 발효 중이다.

Cường quốc Thương mại Công nghệ Cao & Mạng lưới FTA: - Kim ngạch thương mại: Quy mô thương mại trên 1.000 tỷ USD từ 2011 (đứng thứ 8 thế giới); Xuất khẩu đạt 560 tỷ USD năm 2013 (đứng thứ 7 thế giới) - Sản phẩm công nghệ cao chiếm vị trí No.1 thế giới: Điện thoại thông minh (스마트폰), Bộ nhớ DRAM (D램), Màn hình TV (평면 TV), Tàu biển (선박) - Mặt hàng xuất khẩu chủ lực: Bán dẫn 반도체 (10.7%), Sản phẩm hóa dầu 석유제품 (9.2%), Ô tô 자동차 (8.4%), Công trình biển/Tàu biển 선박 (7.0%), Thiết bị viễn thông 무선통신기기 (5.1%) - Mạng lưới FTA: Khởi đầu bằng FTA Hàn - Chile (2004), Hàn Quốc đã ký FTA với tất cả các thị trường lớn nhất thế giới: Mỹ (한미 FTA), Trung Quốc (한중 FTA), EU, ASEAN, Ấn Độ...

KIIP 5 Trang 115

1996년에 경제협력개발기구(OECD)에 가입하며 선진국 자격을 인정받았다. 이후 2000년 아시아유럽정상회의(ASEM), 2005년 아시아태평양경제협력체(APEC), 2010년 G20 서울 정상회의를 성공적으로 개최하였다. 도움을 받던 나라에서 도움을 주는 나라로: 과거 다른 나라들로부터 도움(원조)을 받던 한국은 2009년 OECD 개발원조위원회(DAC) 회원국으로 가입하였다. 이는 세계에서 원조를 받던 나라에서 원조를 주는 나라로 바뀐 첫 번째 사례이다. KOICA(한국국제협력단) 등을 통해 개발도상국의 저소득층 청년 교육, 기술 지원, 소외계층 자립 지원 등을 적극 추진하고 있다.

Từ Nước Nhận Viện Trợ Thành Nước Viện Trợ Quốc Tế: - Gia nhập OECD (1996): Chính thức bước vào hàng ngũ các quốc gia phát triển - Ngoại giao đa phương: Đăng cai thành công ASEM (2000), APEC (2005), và Thượng đỉnh G20 Seoul (G20 서울 정상회의 2010) - Bước ngoặt lịch sử năm 2009: Gia nhập Ủy ban Hỗ trợ Phát triển OECD (OECD DAC) — Quốc gia duy nhất trên thế giới biến chuyển lịch sử từ NƯỚC NHẬN VIỆN TRỢ thành NƯỚC VIỆN TRỢ ODA cho thế giới - Hoạt động của KOICA (한국국제협력단): Hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo nghề, xây dựng nhà máy (như POSCO tại Indonesia), giúp đỡ thanh niên các nước đang phát triển tự lập

KIIP 5 Trang 116

1. 한국, 첨단산업 시대의 무역 강국이 되다. - 한국이 무역 강국이 될 수 있었던 데에는 반도체, 석유제품, 자동차, 무선통신기기 등 첨단산업 제품의 수출이 큰 역할을 함 - 한국은 미국, 중국, EU 등 세계 여러 나라와 자유무역협정(FTA)을 맺고 무역 강국으로 성장하고 있음

Tóm tắt Bài 26 — Phần 1: Cường quốc thương mại công nghệ cao - Động lực: Xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao (Bán dẫn 반도체, Hóa dầu 석유제품, Ô tô 자동차, Viễn thông 무선통신기기) - Mạng lưới FTA: Ký FTA với Mỹ, Trung Quốc, EU, ASEAN giúp giảm thuế quan 관세

2. 도움을 받던 나라에서 주는 나라로 - 한국은 1996년에 경제협력개발기구(OECD)에 가입함 - 한국은 ASEM, APEC, G20 정상회의 등을 개최하고 ASEAN 국가들과 긴밀히 협력함 - 한국은 해외 원조를 받던 나라에서 도움을 주는 나라로 변화한 첫 번째 사례임

Tóm tắt Bài 26 — Phần 2: Từ nước nhận viện trợ thành nước viện trợ - Gia nhập OECD (1996), Đăng cai Thượng đỉnh G20 Seoul (2010) - Kỳ tích lịch sử: Nước duy nhất trên thế giới chuyển từ Nước nhận viện trợ → Thành Nước cung cấp viện trợ ODA (OECD DAC 2009)