📘 Bài 26: Nền Kinh Tế Hàn Quốc Trở Thành Nhân Vật Chính Trên Thế Giới 제26단원: 세계의 주역이 되고 있는 한국 경제
① 첨단산업 시대에 한국의 경제 위상을 알 수 있다.
Có thể biết vị thế kinh tế Hàn Quốc trong thời đại công nghiệp công nghệ cao (첨단산업 시대): - Các tập đoàn hàng đầu thế giới (10대 대기업): Samsung (삼성), LG, Hyundai (현대) - Đứng hàng đầu thế giới về điện thoại thông minh (스마트폰), TV màn hình phẳng (평면 TV), RAM/DRAM (반도체/D램), đóng tàu (선박)
② 세계에서 가장 많이 팔리고 있는 한국 상품들을 알 수 있다.
Hiểu rõ các sản phẩm công nghệ Hàn Quốc chiếm vị trí số 1 thị trường toàn cầu: - Linh kiện bán dẫn (반도체 - 10.7%), Sản phẩm hóa dầu (석유제품 - 9.2%), Ô tô (자동차 - 8.4%), Công trình biển/Đóng tàu (선박 해양구조물 - 7.0%), Thiết bị viễn thông di động (무선통신기기 - 5.1%)
③ OECD, APEC, G20 등을 통해 한국 경제의 국제적 위상과 힘을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích vị thế quốc tế của kinh tế Hàn Quốc qua OECD, APEC, G20: - Gia nhập OECD (Tổ chức Hợp tác & Phát triển Kinh tế) năm 1996 - Đăng cai Hội nghị Thượng đỉnh G20 tại Seoul năm 2010 (G20 서울 정상회의) - Thúc đẩy Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với các thị trường lớn: Mỹ, Trung Quốc, EU, ASEAN
④ 한국이 해외에서 도움을 받던 나라에서 도움을 주는 나라로 바뀌었음을 알 수 있다.
Biết sự chuyển mình lịch sử: Từ Nước nhận viện trợ (도움을 받던 나라) thành Nước viện trợ (도움을 주는 나라): - Gia nhập Ủy ban Hỗ trợ Phát triển OECD (OECD DAC) năm 2009 — Quốc gia duy nhất trên thế giới chuyển từ nước nhận viện trợ thành nước ODA viện trợ phát triển cho các quốc gia đang phát triển - Các hoạt động của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA)
한국의 무역 규모는 2011년 1조 달러를 넘어선 이후 꾸준히 세계 8위의 자리를 지키고 있으며, 2013년에는 수출액 5,600억 달러를 기록하며 세계 7위를 차지하였다. 한국이 무역 강국이 될 수 있었던 데에는 첨단 산업 제품의 수출이 큰 역할을 하였다. 스마트폰, PDP 패널, D램, 평면 TV 등 첨단 제품들이 전 세계 market share 1위를 차지하고 있다. 한국의 10대 교역 품목: 반도체(10.7%), 석유제품(9.2%), 자동차(8.4%), 선박 해양구조물(7.0%), 무선통신기기(5.1%) 등 첨단 제품이 상위를 차지함. FTA 확장: 2004년 한-칠레 자유무역협정(FTA)을 시작으로 현재 EU, 미국, 인도, ASEAN 등 9개국/지역과 자유무역협정이 발효 중이다.
Cường quốc Thương mại Công nghệ Cao & Mạng lưới FTA: - Kim ngạch thương mại: Quy mô thương mại trên 1.000 tỷ USD từ 2011 (đứng thứ 8 thế giới); Xuất khẩu đạt 560 tỷ USD năm 2013 (đứng thứ 7 thế giới) - Sản phẩm công nghệ cao chiếm vị trí No.1 thế giới: Điện thoại thông minh (스마트폰), Bộ nhớ DRAM (D램), Màn hình TV (평면 TV), Tàu biển (선박) - Mặt hàng xuất khẩu chủ lực: Bán dẫn 반도체 (10.7%), Sản phẩm hóa dầu 석유제품 (9.2%), Ô tô 자동차 (8.4%), Công trình biển/Tàu biển 선박 (7.0%), Thiết bị viễn thông 무선통신기기 (5.1%) - Mạng lưới FTA: Khởi đầu bằng FTA Hàn - Chile (2004), Hàn Quốc đã ký FTA với tất cả các thị trường lớn nhất thế giới: Mỹ (한미 FTA), Trung Quốc (한중 FTA), EU, ASEAN, Ấn Độ...
1996년에 경제협력개발기구(OECD)에 가입하며 선진국 자격을 인정받았다. 이후 2000년 아시아유럽정상회의(ASEM), 2005년 아시아태평양경제협력체(APEC), 2010년 G20 서울 정상회의를 성공적으로 개최하였다. 도움을 받던 나라에서 도움을 주는 나라로: 과거 다른 나라들로부터 도움(원조)을 받던 한국은 2009년 OECD 개발원조위원회(DAC) 회원국으로 가입하였다. 이는 세계에서 원조를 받던 나라에서 원조를 주는 나라로 바뀐 첫 번째 사례이다. KOICA(한국국제협력단) 등을 통해 개발도상국의 저소득층 청년 교육, 기술 지원, 소외계층 자립 지원 등을 적극 추진하고 있다.
Từ Nước Nhận Viện Trợ Thành Nước Viện Trợ Quốc Tế: - Gia nhập OECD (1996): Chính thức bước vào hàng ngũ các quốc gia phát triển - Ngoại giao đa phương: Đăng cai thành công ASEM (2000), APEC (2005), và Thượng đỉnh G20 Seoul (G20 서울 정상회의 2010) - Bước ngoặt lịch sử năm 2009: Gia nhập Ủy ban Hỗ trợ Phát triển OECD (OECD DAC) — Quốc gia duy nhất trên thế giới biến chuyển lịch sử từ NƯỚC NHẬN VIỆN TRỢ thành NƯỚC VIỆN TRỢ ODA cho thế giới - Hoạt động của KOICA (한국국제협력단): Hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo nghề, xây dựng nhà máy (như POSCO tại Indonesia), giúp đỡ thanh niên các nước đang phát triển tự lập
1. 한국, 첨단산업 시대의 무역 강국이 되다. - 한국이 무역 강국이 될 수 있었던 데에는 반도체, 석유제품, 자동차, 무선통신기기 등 첨단산업 제품의 수출이 큰 역할을 함 - 한국은 미국, 중국, EU 등 세계 여러 나라와 자유무역협정(FTA)을 맺고 무역 강국으로 성장하고 있음
Tóm tắt Bài 26 — Phần 1: Cường quốc thương mại công nghệ cao - Động lực: Xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao (Bán dẫn 반도체, Hóa dầu 석유제품, Ô tô 자동차, Viễn thông 무선통신기기) - Mạng lưới FTA: Ký FTA với Mỹ, Trung Quốc, EU, ASEAN giúp giảm thuế quan 관세
2. 도움을 받던 나라에서 주는 나라로 - 한국은 1996년에 경제협력개발기구(OECD)에 가입함 - 한국은 ASEM, APEC, G20 정상회의 등을 개최하고 ASEAN 국가들과 긴밀히 협력함 - 한국은 해외 원조를 받던 나라에서 도움을 주는 나라로 변화한 첫 번째 사례임
Tóm tắt Bài 26 — Phần 2: Từ nước nhận viện trợ thành nước viện trợ - Gia nhập OECD (1996), Đăng cai Thượng đỉnh G20 Seoul (2010) - Kỳ tích lịch sử: Nước duy nhất trên thế giới chuyển từ Nước nhận viện trợ → Thành Nước cung cấp viện trợ ODA (OECD DAC 2009)