📘 Bài 11: Cơ Quan Hành Pháp & Cơ Quan Tư Pháp Hàn Quốc 제11단원: 대한민국의 행정부와 사법부
이번 차시에서는 대한민국의 행정부와 사법부에 대해 살펴볼 것이다. 대통령제 국가인 대한민국에서 행정을 담당하는 대통령과 행정부의 여러 기관들에 관해 학습하게 된다. 특히 행정부의 세부적인 조직과 역할에 대해 구체적으로 확인하게 된다. 다음으로 사법부의 역할과 기능에 대해 탐구할 것이다. 대한민국에서 사법부를 구성하고 있는 법원의 조직과 구체적인 역할을 살펴보므로써 권력분립의 원칙이 어떻게 실현되는지 전체적으로 이해하게 될 것이다.
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Cơ quan Hành pháp (행정부) và Cơ quan Tư pháp (사법부) của Đại Hàn Dân Quốc. Tại quốc gia theo chế độ Chế độ Tổng thống (대통령제) như Hàn Quốc, chúng ta sẽ học về Tổng thống và các cơ quan thuộc Cơ quan Hành pháp, nắm rõ bộ máy tổ chức và vai trò cụ thể. Tiếp theo, khám phá vai trò và chức năng của Cơ quan Tư pháp thông qua tổ chức Tòa án (법원), từ đó hiểu được toàn bộ nguyên tắc Phân chia quyền lực (권력분립) được thực thi trong thực tế như thế nào.
학습목표: 1. 대통령과 행정부의 역할과 특징을 설명할 수 있다. 2. 법원의 조직과 역할이 무엇인지 설명할 수 있다.
Mục tiêu học tập: 1. Có thể giải thích vai trò và đặc điểm của Tổng thống và Cơ quan Hành pháp. 2. Có thể giải thích cơ cấu tổ chức và vai trò của Tòa án.
생각해 봅시다: 여러분은 대한민국 행정부나 사법부에 대해서 어느 정도 알고 있는가? 다음 질문에 대한 답을 적고 몇 개를 맞추었는지 확인해 보시오. • Q. 대한민국 행정부의 최고 책임자를 가리키는 명칭은 무엇인가요? → [답: 대통령] • Q. 법원 가운데 가장 높은 기관을 무엇이라고 부르나요? → [답: 대법원] • Q. 대통령을 도와 일하는 행정부 2인자를 무엇이라고 부르나요? → [답: 국무총리] • Q. 법무부, 교육부, 국방부 등에서 가장 높은 사람을 무엇이라고 부르나요? → [답: 장관] • Q. 대한민국에서는 대통령 선거가 몇 년에 한 번씩 치러지나요? → [답: 5년]
Hãy suy ngẫm: Bạn biết gì về Cơ quan Hành pháp và Cơ quan Tư pháp Hàn Quốc? Trả lời các câu hỏi sau: • Q: Tên gọi người chịu trách nhiệm cao nhất của Cơ quan Hành pháp? → [Đáp án: Tổng thống 대통령] • Q: Cơ quan cao nhất trong hệ thống Tòa án gọi là gì? → [Đáp án: Tòa án Tối cao 대법원] • Q: Nhân vật số 2 hỗ trợ Tổng thống điều hành Hành pháp? → [Đáp án: Thủ tướng Chính phủ 국무총리] • Q: Người đứng đầu các Bộ như Bộ Tư pháp, Bộ Giáo dục, Bộ Quốc phòng? → [Đáp án: Bộ trưởng 장관] • Q: Bầu cử Tổng thống Hàn Quốc được tổ chức mấy năm một lần? → [Đáp án: 5 năm (nhiệm kỳ 5 năm không tái ứng cử 5년 단임제)].
기본교재 확인하기: • 정치 / 22과: 한국의 정부형태 → 행정부, 대통령, 국무총리, 장관, 사법부
Kiểm tra giáo trình cơ bản tương ứng: • Chính trị / Bài 22: Hình thái Chính phủ Hàn Quốc → Cơ quan Hành pháp (행정부), Tổng thống (대통령), Thủ tướng (국무총리), Bộ trưởng (장관), Cơ quan Tư pháp (사법부)
대한민국은 국가 최고 지도자인 대통령을 중심으로 국가를 운영하는 대통령제 국가이다. 대통령제 국가에서 국회의원과 대통령 모두 국민의 직접 선거로 뽑히기 때문에 입법부와 행정부는 보다 엄격히 분리되어 있고, 각각 고유한 권력과 정당성을 갖는다. 대표적인 대통령제 국가로는 한국과 미국 등이 있다. 대한민국에서는 5년에 한 번씩 국민의 직접 선거를 통해 대통령을 선출하는데, 대통령은 단 한 번만 그 임기를 수행할 수 있다(5년 단임제). 대통령은 행정부와 국가를 대표하는 최고 지도자의 자격을 가지며, 국가 운영에 관한 많은 권한을 행사할 수 있다. 대통령의 주요 권한: • 국군을 지휘하는 권한 (국군통수권) • 공무원을 임명하는 권한 • 외국과 조약을 체결할 수 있는 권한 • 국회가 만든 법률안을 거부할 수 있는 권한 (법률안 거부권) • 범죄를 저지른 사람의 형벌을 줄여 주거나 면제해 줄 수 있는 권한 (사면권) 등
Hàn Quốc là quốc gia theo Chế độ Tổng thống (대통령제), vận hành đất nước dưới sự lãnh đạo của Tổng thống — nguyên thủ quốc gia. Cả Đại biểu Quốc hội và Tổng thống đều do nhân dân trực tiếp bầu ra, nên Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Hành pháp tách biệt nghiêm ngặt. Hàn Quốc và Mỹ là hai quốc gia điển hình theo chế độ Tổng thống. Tại Hàn Quốc, Tổng thống được bầu trực tiếp 5 năm một lần và CHỈ ĐƯỢC LÀM 1 NHIỆM KỲ DUY NHẤT (Chế độ 5 năm đơn nhiệm `5년 단임제`). Các quyền hạn chính của Tổng thống Hàn Quốc: • Quyền chỉ huy quân đội quốc gia (Tối cao tư lệnh 국군통수권) • Quyền bổ nhiệm công chức cao cấp • Quyền ký kết điều ước quốc tế với nước ngoài • Quyền phủ quyết dự thảo luật do Quốc hội thông qua (`법률안 거부권`) • Quyền ân xá / giảm án cho người phạm tội (`사면권`).
대통령을 중심으로 나라의 행정을 책임지는 조직을 행정부라고 한다. 국무총리는 대통령을 도와 행정부의 업무 전체를 관리한다. 대통령, 국무총리와 함께 각 부의 최종 책임자인 장관 등이 국무회의에 모여서 국가의 중요한 일을 논의하고 결정한다. 구체적인 업무는 행정 각부에서 담당한다. 행정 각부란 법무부, 교육부, 여성가족부, 고용노동부 등을 가리킨다. 예를 들어 법무부는 범죄를 예방하거나 범죄자를 처벌하고 국민 모두의 인권이 보호받을 수 있도록 노력한다. 교육부는 국민이 가진 재능과 잠재력이 최대한 성장할 수 있도록 교육 관련 지원을 담당하는 업무를 수행한다. 여성가족부는 건강한 가정과 양성평등한 사회를 만들기 위해 노력하며 결혼 이민자와 관련된 일도 많이 담당한다. 고용노동부는 좋은 일자리를 많이 만들기 위해 노력하며 외국인 근로자와 관련된 일도 많이 담당한다.
Cơ quan chịu trách nhiệm hành chính đất nước gọi là Cơ quan Hành pháp (행정부). Thủ tướng Chính phủ (`국무총리`) hỗ trợ Tổng thống quản lý toàn bộ công việc hành pháp. Tổng thống, Thủ tướng và Bộ trưởng (`장관`) các Bộ họp tại Hội nghị Quốc vụ (`국무회의`) để thảo luận và quyết định các vấn đề trọng đại. Các Bộ chuyên trách (`행정 각부`) phụ trách các công việc cụ thể: • Bộ Tư pháp (법무부): Phòng chống tội phạm, xử lý phạm nhân, bảo vệ nhân quyền. • Bộ Giáo dục (교육부): Hỗ trợ giáo dục đào tạo tài năng. • Bộ Bình đẳng giới & Gia đình (여성가족부): Xây dựng gia đình hạnh phúc, bình đẳng giới và hỗ trợ người kết hôn di trú (`결혼이민자`). • Bộ Việc làm & Lao động (고용노동부): Tạo việc làm, quản lý chế độ cho lao động nước ngoài (`외국인 근로자`).
대한민국 돋보기 - 대한민국에서도 대통령제가 아닌 적이 있었다: 대한민국은 대통령제 국가로 현재까지 11명의 대통령이 배출되었다. 그런데 대한민국도 의원내각제를 한 적이 있다. 바로 1960년 4.19혁명 이후 출범한 제2공화국 때이다. 의원내각제인 만큼 국가 운영은 내각을 중심으로 이루어졌는데, 장면 총리가 그 지도자였다. 하지만 약 1년 정도의 짧은 기간을 끝으로 대한민국 역사에서 사라졌기 때문에, 일부 대한민국 국민들도 의원내각제를 한 적이 있음을 잘 모르기도 한다.
Tìm hiểu sâu - Hàn Quốc từng có thời kỳ KHÔNG áp dụng Chế độ Tổng thống: Hàn Quốc hiện nay theo chế độ Tổng thống, nhưng trong lịch sử đã từng áp dụng Chế độ Đại nghị / Nội các (`의원내각제`). Đó là thời kỳ Nền Cộng hòa thứ 2 ra đời sau Cách mạng 4.19 năm 1960. Khi đó, quyền lực vận hành đất nước tập trung vào Nội các do Thủ tướng Chang Myon (장면 총리) đứng đầu. Tuy nhiên thời kỳ này chỉ kéo dài ngắn ngủi khoảng 1 năm (trước khi bị đảo chính 5.16).
사법부는 법을 해석하고 적용하는 역할을 담당한다. 민주 국가에서는 한 개인이나 특정 집단에 의한 독재를 막기 위해 법치주의를 채택하고 있다. 그런데 법은 대체로 추상적인 내용으로 이루어져 있어 실제 사건이 생겼을 때 그에 적합한 해석이 필요하다. 대한민국에서 이러한 역할을 수행하는 사법부는 법원이다. 사법부는 갈등을 해결하고 사회 질서를 유지하는 기능을 한다. 예를 들어 사람들 사이에서 다툼이 발생할 경우 법원은 재판을 통해 잘잘못을 가려내고 분쟁을 해결한다. 또한 범죄를 저질러 다른 시민에게 피해를 끼치는 사람에 대해 재판을 통해 벌을 줌으로써 사회 질서를 유지한다.
Cơ quan Tư pháp (사법부) đảm nhiệm vai trò giải thích và áp dụng luật. Các nước dân chủ áp dụng Chủ nghĩa Pháp trị (법치주의) để ngăn chặn độc tài. Do luật pháp thường mang nội dung trừu tượng nên khi xảy ra vụ việc thực tế cần có sự giải thích phù hợp. Cơ quan thực hiện vai trò này tại Hàn Quốc là Tòa án (법원). Tòa án giải quyết tranh chấp và duy trì trật tự xã hội. Khi nảy sinh tranh chấp giữa các cá nhân, Tòa án phân xử đúng sai qua các phiên tòa (재판). Đồng thời Tòa án đưa ra hình phạt đối với kẻ phạm tội gây thiệt hại cho công dân khác để duy trì trật tự.
대법원은 사법부에서 가장 높은 기관으로, 대법원장과 대법관으로 구성되어 있다. 대법원 아래에는 고등법원이 있으며, 그 아래에는 지방법원이 있다. 일반적으로 대한민국에서 재판은 세 번까지 받을 수 있다. 지방법원에서 고등법원을 거쳐, 대법원에 이르기까지 3단계로 진행되는데, 이를 3심제라고 한다. 이처럼 법원은 재판을 통해 법에 따라 옳고 그름을 가리거나 갈등을 해결해 준다. 한편, 법원은 재판 외에도 등기 관련 업무를 수행하기도 한다. 집이나 땅이 누구의 것인지 분명하게 하기 위해 국가기관에 등록하는 일을 등기라고 하는데, 이 또한 법원의 중요한 역할 중 하나로서 사회 질서 유지에 도움을 준다.
Tòa án Tối cao (대법원) là cơ quan cao nhất của nhánh Tư pháp, gồm Chánh án Tòa tối cao (`대법원장`) và các Thẩm phán Tòa tối cao (`대법관`). Dưới Tòa án Tối cao là Tòa án Cấp cao (`고등법원`), dưới nữa là Tòa án Địa phương (`지방법원`). Thông thường tại Hàn Quốc, một vụ án có thể được xét xử tối đa 3 lần: từ Tòa Địa phương -> Tòa Cấp cao -> Tòa Tối cao. Hệ thống này gọi là **Hệ thống Xét xử 3 Cấp (3심제)**. Ngoài ra, Tòa án còn phụ trách **Nghiệp vụ Đăng ký Bất động sản (등기 업무)** — đăng ký chính thức quyền sở hữu nhà cửa, đất đai để đảm bảo trật tự tài sản xã hội.
대한민국 탐구탐구 - 사회적 약자를 보호하는 법원: 2007년 외국인 근로자에게 최저임금은 물론 퇴직금도 지급해야 한다는 대법원의 첫 판결이 나왔다. 대법원은 산업연수생 17명이 회사를 상대로 낸 소송에서 "회사는 밀린 임금과 퇴직금을 지급하라."며, 산업연수생 1인당 760만~930만 원을 각각 지급하라고 판결하였다. 대법원은 외국인도 당연히 근로기준법상 근로자에 해당한다며, "국내의 근로자들과 마찬가지로 근로기준법상의 퇴직금 지급 규정이나 최저임금법상의 최저임금 보장 규정이 그대로 적용되어야 한다."고 밝혔다. 이러한 판결은 국제 인권 기준에 맞추어 외국인을 차별하지 않고 상대적으로 약자인 외국인 근로자를 보호하라는 의미를 담고 있다.
Tìm hiểu sâu - Tòa án bảo vệ người yếu thế trong xã hội: Năm 2007, Tòa án Tối cao Hàn Quốc ra Phán quyết lịch sử đầu tiên: Doanh nghiệp bắt buộc phải trả Lương tối thiểu (최저임금) và Tiền trợ cấp nghỉ việc (퇴직금) cho Lao động nước ngoài. • Tòa án Tối cao phán quyết công ty phải trả 7.6 ~ 9.3 triệu Won cho mỗi tu nghiệp sinh công nghiệp. • Tòa án Tối cao khẳng định: Người nước ngoài đương nhiên là Người lao động theo Luật Tiêu chuẩn Lao động, do đó quy định về Lương tối thiểu và Trợ cấp nghỉ việc phải được áp dụng bình đẳng không phân biệt đối xử với lao động trong nước.
정리하기: 1. 대한민국의 대통령과 행정부: • 대통령: 국가 최고 지도자로 5년에 한 번씩 새로 선출 (5년 단임제) • 국무총리: 대통령을 도와 행정부 업무 전체를 관리 • 행정 각부: 법무부, 교육부, 여성가족부, 고용노동부 등 구체적 업무 담당 • 국무회의: 대통령, 국무총리, 장관 등이 국가 사무를 논의하는 회의 2. 정의를 지키는 대한민국 사법부: • 사법부: 법을 해석하고 적용하는 역할을 담당하는 국가 기관 • 법원: 대법원 아래 고등법원, 지방법원으로 구성 (3심제) • 법원의 역할: 재판을 통한 갈등 해결, 등기 업무 등 담당
Ôn tập: 1. Tổng thống & Cơ quan Hành pháp Hàn Quốc: • Tổng thống (대통령): Nguyên thủ quốc gia, bầu cử 5 năm một lần (5년 단임제) • Thủ tướng (국무총리): Hỗ trợ Tổng thống quản lý toàn bộ Hành pháp • Các Bộ (행정 각부): Bộ Tư pháp, Bộ Giáo dục, Bộ Bình đẳng giới, Bộ Lao động... • Hội nghị Quốc vụ (국무회의): Phiên họp Tổng thống, Thủ tướng, Bộ trưởng quyết định việc nước 2. Cơ quan Tư pháp Hàn Quốc: • Cơ quan Tư pháp (사법부): Đảm nhiệm giải thích và áp dụng luật • Hệ thống Tòa án (법원): Tòa Tối cao (대법원) -> Tòa Cấp cao (고등법원) -> Tòa Địa phương (지방법원) (Hệ thống 3심제) • Vai trò Tòa án: Phân xử giải quyết tranh chấp qua phiên tòa, Đăng ký nhà đất (등기).
문제풀기: 1. 다음의 ( 괄호 )에 들어갈 알맞은 숫자를 쓰시오. 대한민국은 대통령제 국가이다. 대한민국의 국민은 ( 5 )년마다 대통령을 새로 선출한다. 2. 다음 설명 중 법원과 관련이 없는 것은? ① 최종 책임자는 장관이다. (x, 정답! ① - 장관은 행정부 각 부의 책임자이고, 법원의 최고 책임자는 대법원장이다.) ② 재판을 통해 갈등을 해결한다. ③ 범죄자에게 재판을 통해 벌을 준다. ④ 법을 해석하고 적용하는 역할을 한다.
Luyện tập: 1. Điền số thích hợp vào chỗ trống: Hàn Quốc là quốc gia theo chế độ Tổng thống. Công dân Hàn Quốc bầu Tổng thống mới ( 5 ) năm một lần. 2. Điều nào KHÔNG liên quan đến Tòa án (법원)? ① Người chịu trách nhiệm cao nhất là Bộ trưởng (x, Đáp án đúng! ① — Bộ trưởng 장관 thuộc Cơ quan Hành pháp, người chịu trách nhiệm cao nhất của Tòa án là Chánh án Tòa tối cao 대법원장). ② Giải quyết tranh chấp thông qua phiên tòa xét xử. ③ Đưa ra hình phạt đối với kẻ phạm tội qua phiên tòa. ④ Đảm nhiệm vai trò giải thích và áp dụng pháp luật.