📘 Bài 28: Thị Trường và Việc Đi Chợ/Mua Sắm ở Hàn Quốc 제28단원: 시장과 장보기
① 재래시장을 이용할 때의 좋은 점을 설명할 수 있다.
Giải thích ưu điểm của Chợ truyền thống (재래시장/전통시장): - Giá rẻ (값싸고 좋은 물건), không khí thân thiện giàu tình người (상인들의 인심) - Có thể mặc cả thương lượng giá (흥정)
② 대형 마트, TV 홈쇼핑, 인터넷 쇼핑의 좋은 점을 설명하고, 적절하게 이용할 수 있다.
Giải thích ưu điểm của Siêu thị lớn (대형마트), Mua sắm qua TV (TV 홈쇼핑) & Mua sắm qua mạng (인터넷/스마트폰 쇼핑): - Siêu thị lớn & Bách hóa: Tiện lợi, có bãi đậu xe rộng, áp dụng Chế độ niêm yết giá cố định (정찰제) - TV 홈쇼핑 & 인터넷 쇼핑: Mua sắm 24/7 tiện lợi tại nhà, xem đánh giá sản phẩm (상품평), giao hàng tận nơi (배달)
③ 소비자의 책임과 권리를 이해하고, 상품 구매에서 피해를 입었을 경우 도움을 받을 수 있는 방법을 말할 수 있다.
Hiểu Quyền lợi người tiêu dùng (소비자의 권리) và cách giải thích thiệt hại: - Quyền sửa chữa (수리), đổi hàng (교환), hoàn tiền (환불), bồi thường thiệt hại (피해 보상) - Tổng đài Tư vấn Người tiêu dùng 1372 (소비자 상담센터 ☎1372 - hỗ trợ người nước ngoài/이민자) - Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc (한국소비자원)
④ 물건을 구매할 때 유통 기한 표시나 원산지 표시를 확인할 수 있다.
Có thể kiểm tra Hạn sử dụng (유통 기한 표시제) và Xuất xứ sản phẩm (원산지 표시제): - Thuế giá trị gia tăng (부가세 10%) - Hóa đơn thanh toán tiền mặt (현금영수증 - giúp khấu trừ thuế 소득 공제) - Luật trách nhiệm sản phẩm (제조물 책임법) & Chế độ thu hồi sản phẩm lỗi (리콜 제도)
한국의 다양한 시장 종류: • 정기 시장 (5일장): 3일이나 5일에 한 번씩 정해진 날짜에 열리는 시장 (매달 5일, 10일, 15일 등). 지방이나 아파트 단지 일일 장터에서 신선한 농수산물을 구입할 수 있음. • 상설 시장 (재래시장): 날마다 열리는 전통 시장. 물건 값이 대체로 싸고 상인들의 인심이 좋으며, 값응 흥정하는 모습을 볼 수 있음. • 백화점, 대형 마트: 주차장이 넓고 물건 종류가 많아 한꺼번에 장을 볼 수 있는 현대식 시장으로 정찰제로 거래함. • TV 홈쇼핑, 인터넷 쇼핑: 집에서 전화나 스마트폰으로 주문하고 배달받는 시장. 상품평을 참고할 수 있지만 직접 보지 못하므로 신중해야 함.
Phân loại Các Loại hình Thị trường Mua sắm: - Chợ phiên (정기 시장 / 5일장): Định kỳ 3-5 ngày họp 1 lần (ví dụ các ngày 5, 10, 15, 20...), chợ phiên chung cư (일일 장터) bán nông sản tươi ngon - Chợ truyền thống (상설 시장 / 재래시장): Mở cửa hàng ngày, giá cả rẻ, giàu tình người (인심), có thể mặc cả thương lượng giá (흥정) - Siêu thị lớn & Bách hóa (대형마트, 백화점): Hiện đại, bãi xe rộng, niêm yết giá cố định (정찰제) - Mua sắm qua TV & Internet (TV 홈쇼핑, 인터넷 쇼핑): Đặt hàng qua di động, giao hàng tận nhà (배달/택배), có đánh giá nhận xét sản phẩm (상품평)
알아두기: 부가가치세와 현금영수증 • 부가가치세: 한국에서는 물건을 사거나 음식/서비스를 이용할 때 10%의 부가가치세(세금)가 포함되어 있다. • 현금영수증: 현금으로 물건을 살 때 현금영수증을 발급받으면 연말정산 시 소득에 대한 세금을 덜 낼 수 있다 (소득 공제 혜택). 국세청 현금영수증 홈페이지(www.hometax.go.kr)에 자신의 전화번호를 등록해 놓으면 편리하다.
Kiến thức bổ ích: Thuế VAT & Hóa đơn Tiền mặt (현금영수증): - Thuế VAT (부가가치세): Mọi hàng hóa/dịch vụ tại Hàn Quốc đều tự động cộng sẵn 10% thuế VAT vào giá niêm yết - Hóa đơn tiền mặt (현금영수증): Khi trả bằng tiền mặt, việc đọc số điện thoại tích hóa đơn 현금영수증 sẽ giúp được khấu trừ thuế thu nhập cá nhân khi quyết toán thuế cuối năm (연말정산 소득공제) - Đăng ký: Đăng ký số điện thoại trên trang web Thuế quốc gia HomeTax (www.hometax.go.kr)
소비자의 권리와 피해 구제: 구입한 상품에 문제가 발생한 경우에는 수리(A/S), 교환, 환불, 피해 보상 등의 정당한 권리를 요구할 수 있다. 가게나 기업과 직접 해결되지 않는 경우에는 한국소비자원(www.kca.go.kr) 등 전문 기관의 도움을 받을 수 있다. 외국인이나 이민자는 1372 소비자 상담센터(국번없이 ☎1372)를 이용하여 한국어 상담 및 피해 구제 신청 도움을 받을 수 있다.
Bảo vệ Quyền lợi Người tiêu dùng khi bị thiệt hại: - Quyền của người mua: Khi sản phẩm bị lỗi hay sự cố, người tiêu dùng có quyền đòi Sửa chữa (수리 A/S), Đổi hàng mới (교환), Hoàn lại tiền (환불) hoặc Bồi thường thiệt hại (피해보상) - Cơ quan hỗ trợ giải quyết: Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc (한국소비자원 - kca.go.kr) - Tổng đài dành cho người nước ngoài: Gọi ☎1372 (소비자상담센터) để được hỗ trợ đăng ký khiếu nại và tư vấn bảo vệ quyền lợi
소비자를 보호하기 위한 4대 제도: 1. 유통 기한 표시제: 상품이 안전하게 유통될 수 있는 날짜를 상품에 표시하게 하는 제도 2. 원산지 표시제: 상품이 생산된 곳(국가/지역)을 표시하게 하는 제도 (예: 쌀-국산, 쇠고기-미국산) 3. 제조물 책임법: 상품의 결함으로 인한 손해에 대해 제조업체가 배상 책임을 지게 하는 법 4. 리콜 제도: 상품에 결함이 있어 소비자에게 위험을 줄 수 있는 경우, 생산자가 상품의 문제를 알려주고 수리, 교환, 환불해 주는 제도
4 Chế độ Pháp luật Bảo vệ Người tiêu dùng tại Hàn Quốc: 1. Ghi hạn sử dụng (유통 기한 표시제): Bắt buộc in rõ ngày hạn bán hàng an toàn trên bao bì 2. Ghi xuất xứ hàng hóa (원산지 표시제): Bắt buộc công khai nơi sản xuất (ví dụ Gạo: Hàn Quốc 쌀-국산, Thịt bò: Mỹ 쇠고기-미국산) 3. Luật trách nhiệm nhà sản xuất (제조물 책임법): Nhà sản xuất phải đền bù toàn bộ thiệt hại do lỗi sản phẩm gây ra cho người tiêu dùng 4. Chế độ triệu hồi thu hồi sản phẩm lỗi (리콜 제도 - Recall): Bắt buộc nhà sản xuất công bố lỗi công khai, thu hồi và sửa chữa/đổi mới/hoàn tiền cho khách hàng
1. 오늘은 어디에서 장을 볼까? - 정기 시장(5일장 등)과 상설 시장(재래시장 - 흥정, 인심)이 있음 - 대형마트, 백화점(편의성, 정찰제)과 TV 홈쇼핑, 인터넷 쇼핑(24시간, 배달) 이용 증가 - 물건 구매 시 10% 부가가치세 포함, 현금 구매 시 현금영수증을 발급받아 소득 공제 혜택을 받음
Tóm tắt Bài 28 — Phần 1: Các loại hình thị trường mua sắm - Chợ phiên 정기시장 (5일장) & Chợ truyền thống 재래시장 (흥정, 인심) - Siêu thị lớn 대형마트/백화점 (정찰제) & Mua sắm online TV 홈쇼핑/인터넷 쇼핑 (배달) - Thuế VAT 부가가치세 10% & Hóa đơn tiền mặt 현금영수증 (khấu trừ thuế 연말정산)
2. 소비자의 권리를 지키려면? - 물건 하자 시 수리, 교환, 환불, 피해 보상 요구 가능 - 문제 미해결 시 한국소비자원이나 1372 소비자 상담센터 이용 - 소비자 보호 제도: 유통 기한 표시제, 원산지 표시제, 제조물 책임법, 리콜 제도
Tóm tắt Bài 28 — Phần 2: Quyền người tiêu dùng & 4 Chế độ bảo vệ - Đòi hỏi quyền lợi: Sửa chữa 수리, Đổi hàng 교환, Hoàn tiền 환불, Bồi thường 피해보상 - Hỗ trợ khiếu nại: Viện Người tiêu dùng 한국소비자원 & Tổng đài ☎1372 - 4 Chế độ bảo vệ: 유통기한 표시제 (hạn sử dụng), 원산지 표시제 (xuất xứ), 제조물 책임법 (trách nhiệm NSX), 리콜 제도 (Recall thu hồi lỗi)