LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 4 · BÀI 9
Bài 9: Sự kiện và Tai nạn
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 넘어지다 | Té / Ngã |
|
|
| 2 | 미끄러지다 | Trượt chân / Trượt ngã |
|
|
| 3 | 물에 빠지다 | Rơi xuống nước / Đuối nước |
|
|
| 4 | 떨어지다 | Rơi từ trên cao xuống |
|
|
| 5 | 치이다 | Bị xe đụng / Bị tông |
|
|
| 6 | 베이다 | Bị đứt tay / Cắt |
|
|
| 7 | 데다 | Bị bỏng / Phỏng |
|
|
| 8 | 부러지다 | Bị gãy (xương, tay, chân) |
|
|
| 9 | 찢어지다 | Bị rách (da, thịt) |
|
|
| 10 | 깁스 | Bó bột |
|
|
| 11 | 목발을 짚다 | Chống nạng |
|
|
| 12 | 꿰매다 | Khâu vết thương |
|
|
| 13 | 만지다 | Chạm vào / Sờ |
|
|
| 14 | 운행되다 | Vận hành / Hoạt động |
|
|
| 15 | 지연되다 | Bị trì hoãn / Bị trễ |
|
|
| 16 | 자극적 | Mang tính kích thích |
|
|
| 17 | 과다 섭취 | Nạp quá độ / Ăn quá nhiều |
|
|
| 18 | 성인병 | Bệnh người lớn / Bệnh mãn tính |
|
|
| 19 | 빙판 | Mặt băng trượt |
|
|
| 20 | 화상을 입다 | Bị bỏng / Bị phỏng |
|
|
| 21 | 붕대 | Băng gạc |
|
|
| 22 | 천만다행이다 | Thật là may mắn |
|
|
| 23 | 하마터면 | Suýt chút nữa |
|
|
| 24 | 뿌듯하다 | Tự hào / Hài lòng tràn ngập |
|
|
| 25 | 문병 | Thăm bệnh |
|
|
| 26 | 가해자 | Kẻ gây hại / Người gây ra tai nạn |
|
|
| 27 | 피해자 | Nạn nhân / Người bị hại |
|
|
| 28 | 부상자 | Người bị thương |
|
|
| 29 | 사망자 | Người tử vong |
|
|
| 30 | 용의자 | Nghi phạm / Kẻ tình nghi |
|
|
| 31 | 거주자 | Cư dân / Người cư trú |
|
|
| 32 | 항의하다 | Khiếu nại / Kháng nghị |
|
|
| 33 | 침입 | Xâm nhập / Đột nhập |
|
|
| 34 | 취객 | Người say rượu |
|
|
| 35 | 사기 | Tội lừa đảo |
|
|
| 36 | 절도 | Tội trộm cắp |
|
|
| 37 | 방화 | Tội phóng hỏa / Đốt nhà |
|
|
| 38 | 폭행 | Tội hành hung / Bạo lực |
|
|
| 39 | 강도 | Tội cướp / Kẻ cướp |
|
|
| 40 | 뺑소니 | Gây tai nạn rồi bỏ chạy |
|
|
| 41 | 체포하다 | Bắt giữ / Bắt bớ |
|
|
| 42 | 혐의를 받다 | Bị nghi ngờ / Bị cáo buộc |
|
|
| 43 | 잇따르다 | Liên tiếp xảy ra |
|
|
| 44 | 끈질기다 | Kiên trì / Bám riết |
|
|
| 45 | 수사 | Sự điều tra |
|
|
| 46 | 방학 | Kỳ nghỉ |
|
|
| 47 | 대피하다 | Sơ tán / Tản cư |
|
|
| 48 | 번지다 | Lan rộng / Bùng phát |
|
|
| 49 | 신속하다 | Nhanh chóng / Thần tốc |
|
|
| 50 | 화재 | Hỏa hoạn / Cháy |
|
|
| 51 | 교통사고 | Tai nạn giao thông |
|