SÁCH KIIP 1 · TRANG 112 / 121 (Vuốt để chuyển)
KIIP 1 AUDIO & CONVERSATION
💬 Bài học 10
AUDIO 말하기 (1-S.MP3)
Sẵn sàng
00:00
00:00
THÔNG TIN BỔ TRỢ
가족 호칭 (Cách xưng hô gia đình chuẩn mực tại Hàn Quốc)
한국에서는 가족이나 친척을 부를 때 xưng 호칭을 사용해요.
아버지의 부모님은 '할아버지', '할머니'라고 부르고, 어머니의 부모님은 '외할아버지', '외할머니'라고 부릅니다.
남자가 형을 부를 때는 '형', 누나를 부를 때는 '누나'라고 하고,
여자가 오빠를 부를 때는 '오빠', 언니를 부를 때는 '언니'라고 부릅니다.
어른의 나이는 '연세', 이름은 '성함', 생일은 '생신'이라는 높임말을 사용해요.
🇻🇳 Tại Hàn Quốc, khi gọi người thân trong gia đình hoặc họ hàng, người ta sử dụng các danh xưng chuẩn mực:
- Bố mẹ của bố gọi là 'Ông nội' (할아버지), 'Bà nội' (할머니); Bố mẹ của mẹ gọi là 'Ông ngoại' (외할아버지), 'Bà ngoại' (외할머니).
- Nam giới gọi anh trai là '형', chị gái là '누나'.
- Nữ giới gọi anh trai là '오빠', chị gái là '언니'.
- Khi nói về người lớn tuổi/bề trên, dùng các kính ngữ đặc biệt: Tuổi ➔ '연세', Tên ➔ '성함', Sinh nhật ➔ '생신'.