📘 Bài 3: Nghĩa Vụ Của Công Dân Hàn Quốc 제3단원: 대한민국 국민의 의무
대한민국 국민으로서 타인과 함께 어울려 살기 위해서는 각자의 의무를 존중하고 충실히 이행하는 태도가 필요하다. 대한민국 헌법은 국민의 기본적 권리 뿐 아니라 국민이 지켜야 할 의무에 대해서도 규정해 놓았다. 이번 차시에서는 대한민국 국민의 의무에 대해 살펴볼 것이다. 특히 국민의 기본적 의무를 4대 기본의무와 추가적인 의무로 구분하여 이해하도록 한다. 나아가 법적으로 규정되지는 않았으나 반드시 따라야 하는 의무로는 어떤 것이 있는지 탐구해 보도록 한다.
Là công dân Hàn Quốc, để cùng chung sống hòa thuận với người khác, cần có thái độ tôn trọng và thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ của bản thân. Hiến pháp Hàn Quốc không chỉ quy định các quyền cơ bản mà còn quy định rõ những nghĩa vụ mà công dân phải tuân thủ. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về nghĩa vụ của công dân Hàn Quốc. Đặc biệt, phân biệt và hiểu rõ 4 nghĩa vụ cơ bản (4대 기본의무) cùng các nghĩa vụ bổ sung trong Hiến pháp. Hơn thế nữa, chúng ta sẽ khám phá những nghĩa vụ dù không được quy định cụ thể thành luật nhưng bắt buộc phải tuân theo (nghĩa vụ đạo đức/đạo lý).
학습목표: 1. 대한민국 국민의 4대 기본의무를 설명할 수 있다. 2. 4대 기본의무 외에 헌법에 나와 있는 의무를 제시할 수 있다.
Mục tiêu học tập: 1. Có thể giải thích 4 nghĩa vụ cơ bản của công dân Hàn Quốc. 2. Có thể trình bày các nghĩa vụ khác được quy định trong Hiến pháp ngoài 4 nghĩa vụ cơ bản.
생각해 봅시다: 아래 예시를 참고하여, 다음 각 상황에서 어떤 일이 일어날지 빈칸에 자신의 생각을 적어 보시오. • 예시: 다수의 국민이 세금을 아까워하며 납부하지 않는다 → 도로를 만들지 못해 자동차가 이동할 수 없다 → 사람과 물건이 멀리 이동하는데 시간과 비용이 많이 들고 국가 경제가 원활히 돌아가지 않는다. • 상황1: 다수의 국민이 부당한 방법을 써서 군대에 가지 않는다. • 상황2: 다수의 국민이 환경을 보호하지 않는다. → 위 내용을 토대로 한 나라가 유지되기 위해 국민의 '의무'가 필요한 이유가 무엇인지 말해 보시오.
Hãy suy ngẫm: Tham khảo ví dụ dưới đây và suy nghĩ xem điều gì sẽ xảy ra trong từng tình huống: • Ví dụ: Nếu nhiều người dân tiếc tiền không nộp thuế → Không thể xây đường xá, xe cộ không thể di chuyển → Việc đi lại và vận chuyển hàng hóa tốn nhiều thời gian, chi phí, kinh tế quốc gia trì trệ. • Tình huống 1: Nếu nhiều người dân dùng thủ đoạn bất hợp pháp để trốn nghĩa vụ quân sự → Quốc phòng yếu kém, an ninh quốc gia bị đe dọa, đất nước dễ bị xâm lược. • Tình huống 2: Nếu nhiều người dân không bảo vệ môi trường → Môi trường sống bị ô nhiễm nghiêm trọng, dịch bệnh bùng phát, thế hệ sau không có môi trường trong lành. → Hãy nêu lý do vì sao 'Nghĩa vụ' của công dân lại cần thiết để duy trì một quốc gia.
기본교재 확인하기: • 법 / 30과: 외국인의 권리와 의무 → 외국인에게 보장되는 권리와 의무 • 법 / 36과: 준법의 중요성 → 법의식, 준법의 필요성
Kiểm tra giáo trình cơ bản tương ứng: • Pháp luật / Bài 30: Quyền và Nghĩa vụ của người nước ngoài → Quyền và nghĩa vụ được bảo đảm cho người nước ngoài tại Hàn Quốc • Pháp luật / Bài 36: Tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật (준법) → Nhận thức pháp luật và sự cần thiết của việc chấp hành luật
공동체 구성원으로서 당연히 해야 하는 일을 의무라고 한다. 대한민국 헌법에는 국민들이 반드시 따라야 할 기본적 의무가 규정되어 있다. 첫째, 대한민국 국민은 납세의 의무를 가진다. 국가의 유지와 발전 위하여 필요한 돈을 충당할 수 있도록 세금을 납부해야 하는 의무이다. 이 때 세금이 국가 마음대로 부과되면 국민들에게 피해가 발생하게 된다. 따라서 대한민국에서는 반드시 법률에 의해서만 세금을 부과할 수 있도록 하고 있다(조세법률주의).
Những việc mà thành viên cộng đồng đương nhiên phải làm gọi là Nghĩa vụ (의무). Hiến pháp Hàn Quốc quy định các nghĩa vụ cơ bản mà người dân bắt buộc phải tuân theo: 1. Nghĩa vụ nộp thuế (납세의 의무): Là nghĩa vụ nộp thuế để nhà nước có kinh phí duy trì và phát triển. Nếu thuế bị nhà nước đánh tùy tiện thì người dân sẽ bị thiệt hại. Vì vậy, tại Hàn Quốc quy định chỉ được đánh thuế dựa theo pháp luật (Chủ nghĩa pháp trị về thuế 조세법률주의).
둘째, 대한민국 국민은 국방의 의무를 가진다. 나라의 안전과 발전을 위해서는 튼튼한 국방력이 뒷받침되어야 한다. 특히 만 18세 이상 대한민국 남성은 일정 기간 군에 입대하여 의무를 수행해야 한다. 하지만 국방의 의무가 단순히 군 복무에만 국한되지는 않는다. 평상시에도 국방에 필요한 다양한 활동을 해야 할 의무가 있으며, 이런 측면에서 국방의 의무는 국민 전체가 가지는 의무라고 볼 수 있다.
2. Nghĩa vụ quốc phòng (국방의 의무): Để bảo vệ an toàn và sự phát triển của đất nước, cần có sức mạnh quốc phòng vững chắc. Đặc biệt, nam giới Hàn Quốc từ đủ 18 tuổi trở lên phải nhập ngũ phục vụ trong quân đội một thời hạn nhất định. Tuy nhiên, nghĩa vụ quốc phòng không chỉ giới hạn ở việc phục vụ quân ngũ. Trong thời bình, công dân cũng có nghĩa vụ tham gia các hoạt động quốc phòng đa dạng (như huấn luyện dân quân, phòng thủ dân sự), do đó nghĩa vụ quốc phòng là nghĩa vụ của toàn thể nhân dân.
셋째, 대한민국 국민은 교육의 의무를 가진다. 부모는 자신의 자녀가 만 6세 이상이 되면 학교에 보내 교육을 받도록 해야 한다. 이를 의무교육제도라고 부르는데, 현재는 초등학교 6년과 중학교 3년 과정이 이에 해당한다. 특별한 사유 없이 자녀를 학교에 보내지 않는 부모는 법에 따라 과태료를 내야 한다.
3. Nghĩa vụ giáo dục (교육의 의무): Cha mẹ có nghĩa vụ gửi con cái từ đủ 6 tuổi đến trường học. Đây gọi là Chế độ giáo dục bắt buộc (의무교육제도), hiện nay bao gồm 6 năm Tiểu học và 3 năm Trung học cơ sở (tổng cộng 9 năm). Cha mẹ không gửi con đi học mà không có lý do chính đáng sẽ bị phạt tiền (과태료) theo pháp luật.
넷째, 대한민국 국민은 근로의 의무를 가진다. 일할 능력이 있음에도 불구하고 일을 하지 않으면서 국가가 자신의 생활을 보호해 주기만을 요구해서는 안 될 것이다. 대한민국 국민이라면 누구나 자신의 능력 범위 내에서 정당한 근로를 통해서 생활을 꾸려 나가야 한다. 알아두기: • 과태료: 의무 위반에 대한 벌로 내야 하는 돈 • 복무: 어떤 직무나 일에 힘씀 • 징병 검사: 군에 입대하여 근무할 수 있는 자격을 조사하기 위해 신체검사 등을 하는 것 • 현역: 군에 입대하여 실제로 복무를 하는 병역
4. Nghĩa vụ lao động (근로의 의무): Người có khả năng lao động không thể không làm việc mà chỉ đòi hỏi nhà nước chu cấp cuộc sống cho mình. Bất kỳ công dân Hàn Quốc nào cũng phải thông qua lao động chính đáng trong phạm vi khả năng của mình để tự trang trải cuộc sống. Thuật ngữ: • 과태료 (Tiền phạt hành chính): Tiền phải nộp phạt do vi phạm nghĩa vụ • 복무 (Phục vụ/Đảm nhiệm): Dốc sức thực hiện nhiệm vụ/công việc • 징병 검사 (Khám nghĩa vụ quân sự): Khám sức khỏe để xác định đủ điều kiện nhập ngũ • 현역 (Tại ngũ): Nhập ngũ và thực sự phục vụ trong quân đội
대한민국 돋보기 - 귀화한 남성은 군대에 가야 하나요? 대한민국에서 건강한 성인 남성은 누구나 군대에 가야 한다. 그렇다면 귀화를 통해 대한민국 국민이 된 성인 남성도 군대에 가야 할까? 귀화한 남성은 현역으로 입대하지 않아도 된다. 이들은 귀화 허가서, 병역복무 면제 신청서 등 일정한 서류를 제출하면 징병검사를 면제 받을 수 있다. 귀화자는 군에 입대하지 않아도 되지만, 민방위에 소속되어 일정 기간 동안 민방위 교육을 받아야 한다. 귀화도 똑같은 대한민국 국민으로서 국방의 의무를 함께 지기 때문이다. 한편, 귀화한 남성이 스스로 원해서 군대에 가고자 한다면, 징병검사를 받은 후 군에 입대할 수 있다.
Tìm hiểu sâu - Nam giới nhập quốc tịch (귀화) có phải đi quân dịch không? Tại Hàn Quốc, nam giới trưởng thành khỏe mạnh đều phải đi nghĩa vụ quân sự. Vậy nam giới trở thành công dân Hàn Quốc thông qua nhập quốc tịch (귀화) thì sao? • Nam giới nhập quốc tịch KHÔNG bắt buộc phải nhập ngũ tại ngũ (현역). Họ có thể nộp đơn xin miễn khám nghĩa vụ quân sự (징병검사 면제). • Tuy nhiên, họ vẫn thuộc Lực lượng Phòng thủ Dân sự (민방위) và phải tham gia huấn luyện dân phòng định kỳ, vì người nhập quốc tịch cũng là công dân Hàn Quốc cùng gánh vác nghĩa vụ quốc phòng. • Ngược lại, nếu nam giới nhập quốc tịch tự nguyện muốn đi nghĩa vụ quân sự thì có thể đăng ký khám sức khỏe và nhập ngũ bình thường.
대한민국 헌법에는 국민의 4대 기본의무 외에도 재산권 행사의 공공복리 적합 의무가 명시되어 있다. 자본주의 사회에서 재산의 자유는 기본적으로 보장되지만, 이를 행사하는 경우 자신의 이익만 지나치게 추구하기 보다는 공공복리를 고려해야 한다. 한편, 급속한 경제 발전과 무분별한 개발로 인해 우리의 소중한 환경이 훼손되기도 한다. 이로 인한 문제를 해결하고 쾌적한 환경에서 모두 함께 생활하기 위해 환경보전의 의무 또한 헌법에 명시되어 있다. 기업은 오염물질을 함부로 배출해서는 안 되며, 개인은 쓰레기 분리수거 등의 노력을 기울여야 한다.
Trong Hiến pháp Hàn Quốc, ngoài 4 nghĩa vụ cơ bản còn quy định Nghĩa vụ sử dụng tài sản phù hợp với phúc lợi công cộng (재산권 행사의 공공복리 적합 의무). Trong xã hội tư bản, quyền tự do tài sản được bảo đảm nhưng khi thực thi quyền đó không được chỉ theo đuổi lợi ích cá nhân thái quá mà phải tính đến lợi ích chung cộng đồng. Mặt khác, phát triển kinh tế nhanh chóng và phát triển vô độ có thể làm tổn hại môi trường. Để giải quyết vấn đề này và sống trong môi trường trong lành, Nghĩa vụ bảo vệ môi trường (환경보전의 의무) cũng được quy định trong Hiến pháp. Doanh nghiệp không được xả chất ô nhiễm bừa bãi, cá nhân phải nỗ lực phân loại rác thải...
이 외에도 법적으로 명시된 의무는 아니지만 정치 참여의 의무나 준법의 의무도 중요한 의무라고 볼 수 있다. 민주국가에서 대표자 선출과 정책 결정 과정에는 국민들의 적극적인 참여가 요청된다. 이런 측면에서 정치 참여 의무는 정치 참여 권리에 못지않게 중요한 것임을 알 수 있다. 또한 법이 개인과 공동체 전체의 유지와 발전을 위해 정해진 소중한 약속이라는 점을 생각해 볼 때, 대한민국 구성원 모두는 스스로 만든 법을 지키고자 노력을 다해야 한다. 법을 존중하고 따를 때 우리 자신의 권리도 잘 보장될 수 있기 때문이다. 알아두기: • 자본주의: 자유로운 생산과 소비 활동을 토대로 하는 경제 체제 • 공공복리: 사회 구성원 전체를 위한 공동의 이익 • 오염물질: 생태계에 악영향을 미치는 물질 • 정책: 사회적 목표를 달성하기 위한 제도와 수단
Ngoài ra, dù không quy định cụ thể thành luật nhưng Nghĩa vụ tham gia chính trị (정치 참여의 의무) và Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật (준법의 의무) cũng là những nghĩa vụ rất quan trọng. Trong quốc gia dân chủ, quá trình bầu cử người đại diện và quyết định chính sách rất cần sự tham gia tích cực của nhân dân. Pháp luật là cam kết quý giá để duy trì và phát triển cộng đồng, mọi thành viên phải nỗ lực chấp hành luật. Vì khi tôn trọng và tuân thủ pháp luật thì quyền lợi của chính chúng ta mới được bảo đảm tốt nhất. Thuật ngữ: • 자본주의 (Chủ nghĩa tư bản): Nền kinh tế dựa trên hoạt động sản xuất và tiêu dùng tự do • 공공복리 (Phúc lợi công cộng): Lợi ích chung của toàn bộ thành viên xã hội • 오염물질 (Chất gây ô nhiễm): Chất gây tác động xấu đến sinh thái • 정책 (Chính sách): Thể chế và phương tiện để đạt mục tiêu xã hội
대한민국 탐구탐구 - 정치 참여를 법적 의무로 만들어야 할까? 대한민국에서 정치 참여는 소중한 권리이다. 그런데 정치 참여를 법적 의무로 규정하고 있지는 않다. 이런 상황에서는 낮은 투표율이 문제가 될 수 있기 때문에, 투표에 참여하지 않는 사람에게 불이익을 주자는 주장도 제기되고 있다. 실제로 일부 다른 나라에서는 불이익을 주는 제도를 실시하고 있다. 예를 들어 호주에서는 특별한 이유 없이 투표하지 않을 경우 20달러 정도의 과태료를 부과한다. 벨기에에서는 15년 동안 4회 이상 투표에 불참하면 10년간 투표권이 주어지지 않는다. 하지만 이처럼 법적 제재를 가하거나 의무로 만들기에 앞서 자발적으로 정치에 참여하는 것이 가장 바람직할 것이다.
Tìm hiểu sâu - Có nên biến việc tham gia chính trị thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc? Tại Hàn Quốc, tham gia chính trị là một quyền lợi quý giá nhưng chưa được quy định thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Việc này dẫn đến tình trạng tỷ lệ cử đi bầu thấp (낮은 투표율), gây tranh cãi về việc xử phạt người không đi bầu. Một số nước trên thế giới đã áp dụng hình phạt: • Nước Úc (호주): Người không đi bầu cử mà không có lý do chính đáng sẽ bị phạt khoảng 20 USD. • Bỉ (벨기에): Không đi bầu 4 lần trong 15 năm sẽ bị tước quyền bầu cử trong 10 năm. Tuy nhiên, trước khi dùng chế tài pháp lý thì việc người dân tự giác tham gia chính trị vẫn là điều tốt đẹp nhất.
정리하기: 1. 헌법에 나와 있는 국민의 의무 • 국민의 4대 기본의무: 납세의 의무, 국방의 의무, 교육의 의무, 근로의 의무 • 기타 헌법 명시 의무: 재산권 행사의 공공복리 적합 의무, 환경보전의 의무 2. 법적 의무는 아니나 지켜야 하는 도의적 의무 • 정치 참여의 의무: 민주국가에서 정치에 적극 참여함 (투표 등) • 준법의 의무: 공동체 유지와 권리 보장을 위해 스스로 법을 지킴
Ôn tập: 1. Nghĩa vụ công dân quy định trong Hiến pháp: • 4 Nghĩa vụ cơ bản (4대 기본의무): Nộp thuế (납세), Quốc phòng (국방), Giáo dục (교육), Lao động (근로) • Các nghĩa vụ khác trong Hiến pháp: Sử dụng tài sản phù hợp với lợi ích công cộng (재산권 행사의 공공복리 적합 의무), Bảo vệ môi trường (환경보전의 의무) 2. Nghĩa vụ đạo đức/đạo lý (dù không quy định cụ thể thành luật): • Nghĩa vụ tham gia chính trị (정치 참여의 의무): Tích cực bầu cử trong nước dân chủ • Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật (준법의 의무): Tự giác chấp hành luật để bảo vệ cộng đồng và quyền lợi
문제풀기: 1. 대한민국 국민의 4대 기본의무가 아닌 것은? ① 교육의 의무 ② 근로의 의무 ③ 납세의 의무 ④ 환경보전의 의무 → 정답: ④ (환경보전의 의무는 헌법에 명시된 의무이지만 4대 기본의무에는 포함되지 않는다.) 2. 다음의 ( 괄호 )에 들어갈 알맞은 말을 쓰시오. 대한민국을 포함한 대부분의 국가에서는 법을 통해 재산권을 보장하고 있다. 하지만 재산권을 행사하는 경우라도 자신의 이익만을 지나치게 추구하기 보다는 ( 공공복리 )을/를 고려하여 행사해야 할 것이다.
Luyện tập: 1. Câu nào KHÔNG thuộc 4 Nghĩa vụ cơ bản của công dân Hàn Quốc? ① Nghĩa vụ giáo dục ② Nghĩa vụ lao động ③ Nghĩa vụ nộp thuế ④ Nghĩa vụ bảo vệ môi trường → Đáp án: ④ (Nghĩa vụ bảo vệ môi trường có trong Hiến pháp nhưng không thuộc nhóm 4 Nghĩa vụ cơ bản). 2. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Hầu hết các quốc gia bao gồm Hàn Quốc đều bảo đảm quyền tài sản thông qua pháp luật. Tuy nhiên khi thực thi quyền tài sản, thay vì chỉ theo đuổi lợi ích cá nhân thái quá, cần phải xem xét đến ( Phúc lợi công cộng 공공복리 ).