← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 10: Trường Học ở Hàn Quốc 제10단원: 한국의 학교

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
KIIP 5 Trang 49

① 한국의 학제 및 학사일정을 이해할 수 있다.

Có thể hiểu hệ thống giáo dục (학제) và lịch học (학사일정) tại Hàn Quốc: - Cấp học: Tiểu học (6 năm), THCS (3 năm), THPT (3 năm), Đại học (2-4 năm) - Lịch học: 1 năm có 2 học kỳ (Học kỳ 1: tháng 3~8; Học kỳ 2: tháng 9~tháng 2 năm sau) - Giáo dục bắt buộc (의무교육): 9 năm (Tiểu học 6 năm + THCS 3 năm)

② 한국의 교육환경을 이해하고 이용할 수 있다.

Có thể hiểu và tiếp cận môi trường giáo dục Hàn Quốc: - Phân loại trường: Quốc/Công lập (국·공립) và Tư thục (사립) - Trường phổ thông (일반계), Trường nghề (전문계), Trường năng khiếu/đặc biệt (특수목적고) - Môi trường giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng, đại học từ xa/cyber)

KIIP 5 Trang 50

초등학교는 초등교육(6년), 중학교와 고등학교는 중등교육(각 3년)을 담당한다. 각 학년은 1학기(3월~8월)와 2학기(9월~다음해 2월)로 운영되며, 매년 3월에 1학기가 시작된다. 한국에서 의무교육 기간은 9년으로, 초등학교와 중학교 교육을 꼭 받아야 한다.

Hệ thống giáo dục phổ thông Hàn Quốc: - Tiểu học 6 năm (từ 6 tuổi), THCS 3 năm, THPT 3 năm (Hệ 6-3-3) - Giáo dục bắt buộc (의무교육): 9 năm (Tiểu học + THCS) - Năm học mới bắt đầu vào tháng 3 hàng tháng (Học kỳ 1: tháng 3-8; Học kỳ 2: tháng 9-tháng 2 năm sau) - Có 2 kỳ nghỉ: Kỳ nghỉ hè (여름방학: tháng 7-8) và Kỳ nghỉ đông (겨울방학: tháng 12-2)

초등학교의 95% 이상, 중학교의 80% 정도는 국·공립이다. 집에서 가까운 국·공립 학교로 배정받는다. 고등학교는 일반계 고등학교, 전문계 고등학교, 특수목적고등학교(과학, 외국어, 체육, 예술 등) 등으로 구분된다.

Phân loại trường & Tuyển sinh: - Tiểu học (95% công lập) & THCS (80% công lập): Phân tuyến theo địa chỉ nhà gần trường - THPT: Chia thành THPT phổ thông (일반계), THPT nghề (전문계 - học nghề), THPT chuyên/năng khiếu (특목고 - Khoa học, Ngoại ngữ, Nghệ thuật) - Lưu ý cho con em người nước ngoài: Khi nhập học cần nộp Hợp đồng thuê nhà (임대차 계약서) hoặc xác nhận cư trú, kiểm tra thông báo gia đình (가정통신문) và sổ liên lạc (알림장) hàng ngày

KIIP 5 Trang 51

한국의 고등교육기관으로는 대학교와 대학원이 있다. 대학교는 2년제, 3년제(전문대학), 4년제 대학교 등으로 구분된다. 최근에는 학교에 출석하지 않고 방송이나 인터넷 등을 통해 학습하는 방송통신대학, 사이버대학 등도 popularity가 높다. 대학원은 석사과정과 박사과정으로 구분되며 chuyên sâu 연구를 담당한다.

Các loại hình đại học & sau đại học: - Cao đẳng/Đại học ngắn hạn (전문대학): 2-3 năm, đào tạo nghề chuyên môn - Đại học chính quy (4년제 대학교): 4 năm, đào tạo cử nhân (학사) - Đại học từ xa / Trực tuyến: Đại học Mở (방송통신대학), Đại học Cyber (사이버대학) - phù hợp cho người đi làm - Sau đại học (대학원): Thạc sĩ (석사, 2 năm) & Tiến sĩ (박사, 3 năm+)

등록금은 국립대학교가 1년에 300만~500만원, 사립대학교가 600만~1,000만원 정도이다. 각 대학에서는 장학금 제도를 마련하고 있으며, 유학생을 위한 숙소(기숙사), 학비 지원, 문화 행사도 제공한다. 대안학교: 입시 위주 공교육의 문제점을 보완하고자 만든 체험·학생 중심의 대안 교육기관.

Học phí & Học bổng đại học: - Học phí (등록금/1 năm): Đại học công lập (3-5 triệu KRW) < Đại học tư thục (6-10 triệu KRW) - Chế độ hỗ trợ: Học bổng (장학금), Ký túc xá (기숙사), hỗ trợ lưu học sinh nước ngoài (유학생) - Trường thay thế (대안학교): Mô hình trường học trải nghiệm, giảm áp lực thi cử

KIIP 5 Trang 52

1. 한국의 초·중등교육 기관에는 어떤 것이 있을까? - 각 학년은 1학기(3월 시작)와 2학기(9월 시작)로 구성됨 - 초등학교(6년)와 중학교(3년)는 의무교육임 (총 9년) - 초등학교 입학은 만 6세부터 가능하며 주민센터에서 취학통지서를 받음 - 고등학교는 일반계, 전문계, 특수목적고(특목고)로 구분됨

Tóm tắt Bài 10 — Phần 1: Giáo dục phổ thông - Lịch học: 2 học kỳ/năm, năm học mới bắt đầu từ tháng 3 - Giáo dục bắt buộc: 9 năm (Tiểu học 6 năm + THCS 3 năm, nhập học tiểu học từ 6 tuổi) - THPT phân loại: Phổ thông (일반계), Nghề (전문계), Chuyên (특목고)

2. 한국의 고등교육 기관에는 어떤 것이 있을까? - 대학교는 2년제, 3년제(전문대학), 4년제 대학교 등으로 구분됨 - 방송통신대학, 사이버대학 등 인터넷/방송을 활용한 대학도 있음 - 대학원에서는 석사 과정, 박사 과정을 운영하여 전문 학문 và nghiên cứu

Tóm tắt Bài 10 — Phần 2: Giáo dục đại học - Đại học: Cao đẳng 2-3 năm (전문대), Đại học 4 năm, Đại học từ xa/Cyber - Sau đại học (대학원): Đào tạo Thạc sĩ (석사) và Tiến sĩ (박사) - Tỷ lệ học đại học ở Hàn Quốc rất cao (hơn 70%)